(Top Banner Ad)
unexamined
C1
Adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Giáo dục

unexamined

UK: /ˌʌnɪɡˈzæmɪnd/ • US: /ˌʌnɪɡˈzæmɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xem xét chưa được kiểm tra chưa được suy xét chưa được phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not analyzed or investigated in detail.

Vietnamese Meaning

Chưa được phân tích hoặc điều tra kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unexamined life is not worth living."

    "Cuộc sống không được suy xét thì không đáng sống."

  • "Many of our beliefs are unexamined assumptions passed down from our parents."

    "Nhiều niềm tin của chúng ta là những giả định chưa được xem xét kỹ lưỡng, được truyền lại từ cha mẹ."

  • "The report highlighted the dangers of unexamined data."

    "Báo cáo nhấn mạnh những nguy hiểm của dữ liệu chưa được xem xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc điều tra
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Adjective examined đã được kiểm tra, đã được xem xét
Noun self-examination sự tự kiểm điểm, sự tự vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
Old French
examiner
Middle English
examinen
Old English
un-
English
unexamined

Nguồn Gốc Của 'Unexamined'

Từ 'unexamined' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'examined' (quá khứ phân từ của 'examine'). 'Examine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare', nghĩa là 'cân nhắc', 'kiểm tra bằng cách cân' hoặc 'đánh giá'. Do đó, 'unexamined' mang ý nghĩa 'chưa được cân nhắc, kiểm tra hay đánh giá một cách cẩn thận'.

Usage Note

Từ 'unexamined' thường mang nghĩa là một điều gì đó (ý tưởng, niềm tin, vấn đề) chưa được xem xét, đánh giá một cách cẩn thận và sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc kiểm tra, phân tích và có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexamined
  • deeply deeply unexamined beliefs
    (những niềm tin chưa được xem xét sâu sắc)
  • largely largely unexamined assumptions
    (những giả định phần lớn chưa được xem xét)
  • underlying underlying unexamined biases
    (những thành kiến tiềm ẩn chưa được xem xét)
  • basic basic unexamined premises
    (những tiền đề cơ bản chưa được xem xét)
Noun + unexamined
  • unexamined unexamined life
    (cuộc đời chưa được xem xét, cuộc đời không có sự tự vấn)
  • unexamined unexamined assumptions
    (những giả định chưa được xem xét kỹ lưỡng)
  • unexamined unexamined beliefs
    (những niềm tin chưa được xem xét)
  • unexamined unexamined prejudices
    (những định kiến chưa được xem xét)
Verb + unexamined
  • remain many issues remain unexamined
    (nhiều vấn đề vẫn chưa được xem xét)
  • leave leave the details unexamined
    (để lại các chi tiết mà không xem xét)
  • go let no question go unexamined
    (đừng để bất kỳ câu hỏi nào không được xem xét)

Idioms

  • The unexamined life is not worth living.

    Một cuộc đời không được xem xét, tự vấn thì không đáng sống.

    "Socrates famously declared, 'The unexamined life is not worth living,' emphasizing the importance of introspection and critical thinking."

    (Socrates nổi tiếng tuyên bố: 'Một cuộc đời không được xem xét thì không đáng sống,' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nội quan và tư duy phản biện.)

  • Leave something unexamined.

    Để điều gì đó chưa được xem xét, chưa được phân tích kỹ lưỡng.

    "It's crucial not to leave our fundamental assumptions unexamined when planning for the future."

    (Điều quan trọng là không được để những giả định cơ bản của chúng ta chưa được xem xét khi lập kế hoạch cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexamined

Adjective
Lật mặt

Chưa được phân tích hoặc điều tra kỹ lưỡng.

"The unexamined life is not worth living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexamined".

Triết Lý Socrates và 'Cuộc Đời Chưa Được Xem Xét'

Câu nói nổi tiếng của triết gia Hy Lạp cổ đại Socrates, 'The unexamined life is not worth living,' đã trở thành một nền tảng tư tưởng trong triết học phương Tây. Nó khuyến khích con người tự vấn bản thân, suy nghĩ sâu sắc về mục đích, giá trị và hành động của mình, thay vì chỉ sống một cách thụ động theo những thói quen hay niềm tin có sẵn mà không hề đặt câu hỏi.

Tư Duy Phản Biện và Việc Đặt Câu Hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và học thuật, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Khái niệm 'unexamined' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi, phân tích và đánh giá các ý tưởng, giả định, và thông tin thay vì chấp nhận chúng một cách mù quáng. Việc không xem xét kỹ lưỡng các vấn đề có thể dẫn đến những sai lầm hoặc định kiến sâu rộng.