unexamined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not analyzed or investigated in detail.
Vietnamese Meaning
Chưa được phân tích hoặc điều tra kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unexamined life is not worth living."
"Cuộc sống không được suy xét thì không đáng sống."
-
"Many of our beliefs are unexamined assumptions passed down from our parents."
"Nhiều niềm tin của chúng ta là những giả định chưa được xem xét kỹ lưỡng, được truyền lại từ cha mẹ."
-
"The report highlighted the dangers of unexamined data."
"Báo cáo nhấn mạnh những nguy hiểm của dữ liệu chưa được xem xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc điều tra |
| Noun | examiner | giám khảo, người kiểm tra |
| Adjective | examined | đã được kiểm tra, đã được xem xét |
| Noun | self-examination | sự tự kiểm điểm, sự tự vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexamined' thường mang nghĩa là một điều gì đó (ý tưởng, niềm tin, vấn đề) chưa được xem xét, đánh giá một cách cẩn thận và sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc kiểm tra, phân tích và có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unexamined beliefs (những niềm tin chưa được xem xét sâu sắc)
-
largely largely unexamined assumptions (những giả định phần lớn chưa được xem xét)
-
underlying underlying unexamined biases (những thành kiến tiềm ẩn chưa được xem xét)
-
basic basic unexamined premises (những tiền đề cơ bản chưa được xem xét)
-
unexamined unexamined life (cuộc đời chưa được xem xét, cuộc đời không có sự tự vấn)
-
unexamined unexamined assumptions (những giả định chưa được xem xét kỹ lưỡng)
-
unexamined unexamined beliefs (những niềm tin chưa được xem xét)
-
unexamined unexamined prejudices (những định kiến chưa được xem xét)
-
remain many issues remain unexamined (nhiều vấn đề vẫn chưa được xem xét)
-
leave leave the details unexamined (để lại các chi tiết mà không xem xét)
-
go let no question go unexamined (đừng để bất kỳ câu hỏi nào không được xem xét)
Idioms
-
The unexamined life is not worth living.
Một cuộc đời không được xem xét, tự vấn thì không đáng sống.
"Socrates famously declared, 'The unexamined life is not worth living,' emphasizing the importance of introspection and critical thinking."
(Socrates nổi tiếng tuyên bố: 'Một cuộc đời không được xem xét thì không đáng sống,' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nội quan và tư duy phản biện.)
-
Leave something unexamined.
Để điều gì đó chưa được xem xét, chưa được phân tích kỹ lưỡng.
"It's crucial not to leave our fundamental assumptions unexamined when planning for the future."
(Điều quan trọng là không được để những giả định cơ bản của chúng ta chưa được xem xét khi lập kế hoạch cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexamined
AdjectiveChưa được phân tích hoặc điều tra kỹ lưỡng.
"The unexamined life is not worth living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexamined".
