unscrutinized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subjected to critical examination or detailed inspection.
Vietnamese Meaning
Không được xem xét kỹ lưỡng, không được kiểm tra chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was used without being scrutinized for errors."
"Dữ liệu đã được sử dụng mà không được xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi."
-
"The bill passed through the legislature largely unscrutinized."
"Dự luật đã được thông qua cơ quan lập pháp phần lớn mà không được xem xét kỹ lưỡng."
-
"Unscrutinized claims should always be treated with caution."
"Các tuyên bố chưa được xem xét kỹ lưỡng nên luôn được đối xử một cách thận trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scrutiny | Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ |
| Verb | scrutinize | Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ |
| Adjective | scrutinized | Đã được kiểm tra kỹ lưỡng, đã được xem xét |
| Adjective | unscrutinized | Chưa được kiểm tra kỹ lưỡng, không được xem xét |
| Adjective | scrutinizable | Có thể kiểm tra/xem xét được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó có thể không an toàn, không chính xác hoặc không đáng tin cậy vì chưa được kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận. Khác với 'unchecked' chỉ đơn giản là không được kiểm tra, 'unscrutinized' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình xem xét một cách tỉ mỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
data unscrutinized data (dữ liệu chưa được kiểm tra/xem xét)
-
spending unscrutinized spending (chi tiêu không được giám sát)
-
areas unscrutinized areas (các lĩnh vực chưa được xem xét/soi xét)
-
decision unscrutinized decision (quyết định chưa được xem xét kỹ)
-
remain remain unscrutinized (vẫn chưa được kiểm tra/xem xét)
-
go go unscrutinized (bị bỏ qua, không được xem xét)
-
leave leave something unscrutinized (để lại điều gì đó mà không kiểm tra/xem xét)
Idioms
-
go unscrutinized
Bị bỏ qua, không được kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng
"Many minor expenses went unscrutinized by the auditors."
(Nhiều khoản chi nhỏ đã bị các kiểm toán viên bỏ qua mà không xem xét.)
-
remain unscrutinized
Tiếp tục không được kiểm tra hoặc xem xét
"The new policy continues to remain unscrutinized by the public."
(Chính sách mới vẫn tiếp tục không được công chúng xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unscrutinized
Tính từKhông được xem xét kỹ lưỡng, không được kiểm tra chi tiết.
"The data was used without being scrutinized for errors."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding unscrutinized data entry ensures higher data quality. |
Việc tránh nhập dữ liệu không được kiểm tra kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng dữ liệu cao hơn. |
| Phủ định | He dislikes using unscrutinized sources for his research. |
Anh ấy không thích sử dụng các nguồn thông tin chưa được kiểm chứng cho nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Is tolerating unscrutinized code acceptable in a professional setting? |
Có thể chấp nhận việc chấp nhận mã chưa được kiểm tra kỹ lưỡng trong môi trường chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscrutinized".
