(Top Banner Ad)
unscrutinized
C1
Tính từ C1 Chung

unscrutinized

UK: /ˌʌnˈskruːtɪnaɪzd/ • US: /ˌʌnˈskruːtəˌnaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xem xét kỹ lưỡng chưa được kiểm tra chi tiết không được kiểm tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subjected to critical examination or detailed inspection.

Vietnamese Meaning

Không được xem xét kỹ lưỡng, không được kiểm tra chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was used without being scrutinized for errors."

    "Dữ liệu đã được sử dụng mà không được xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi."

  • "The bill passed through the legislature largely unscrutinized."

    "Dự luật đã được thông qua cơ quan lập pháp phần lớn mà không được xem xét kỹ lưỡng."

  • "Unscrutinized claims should always be treated with caution."

    "Các tuyên bố chưa được xem xét kỹ lưỡng nên luôn được đối xử một cách thận trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrutiny Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét tỉ mỉ
Verb scrutinize Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ
Adjective scrutinized Đã được kiểm tra kỹ lưỡng, đã được xem xét
Adjective unscrutinized Chưa được kiểm tra kỹ lưỡng, không được xem xét
Adjective scrutinizable Có thể kiểm tra/xem xét được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrutinium
English
scrutiny
English
scrutinize
English
un-
English
unscrutinized

Nguồn gốc của 'unscrutinized'

Từ 'unscrutinized' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và 'scrutinized' (quá khứ phân từ của động từ 'scrutinize') có nghĩa là 'được kiểm tra kỹ lưỡng' hoặc 'được xem xét tỉ mỉ'. Gốc của 'scrutinize' là từ 'scrutiny' (sự kiểm tra kỹ lưỡng), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'scrutinium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tìm kiếm' hay 'sự điều tra'. Do đó, 'unscrutinized' mang ý nghĩa 'chưa được kiểm tra kỹ lưỡng' hoặc 'không được xem xét tỉ mỉ'.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó có thể không an toàn, không chính xác hoặc không đáng tin cậy vì chưa được kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận. Khác với 'unchecked' chỉ đơn giản là không được kiểm tra, 'unscrutinized' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình xem xét một cách tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • data unscrutinized data
    (dữ liệu chưa được kiểm tra/xem xét)
  • spending unscrutinized spending
    (chi tiêu không được giám sát)
  • areas unscrutinized areas
    (các lĩnh vực chưa được xem xét/soi xét)
  • decision unscrutinized decision
    (quyết định chưa được xem xét kỹ)
Verb + Adjective
  • remain remain unscrutinized
    (vẫn chưa được kiểm tra/xem xét)
  • go go unscrutinized
    (bị bỏ qua, không được xem xét)
  • leave leave something unscrutinized
    (để lại điều gì đó mà không kiểm tra/xem xét)

Idioms

  • go unscrutinized

    Bị bỏ qua, không được kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng

    "Many minor expenses went unscrutinized by the auditors."

    (Nhiều khoản chi nhỏ đã bị các kiểm toán viên bỏ qua mà không xem xét.)

  • remain unscrutinized

    Tiếp tục không được kiểm tra hoặc xem xét

    "The new policy continues to remain unscrutinized by the public."

    (Chính sách mới vẫn tiếp tục không được công chúng xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscrutinized

Tính từ
Lật mặt

Không được xem xét kỹ lưỡng, không được kiểm tra chi tiết.

"The data was used without being scrutinized for errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unscrutinized data entry ensures higher data quality.
Việc tránh nhập dữ liệu không được kiểm tra kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng dữ liệu cao hơn.
Phủ định
He dislikes using unscrutinized sources for his research.
Anh ấy không thích sử dụng các nguồn thông tin chưa được kiểm chứng cho nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Is tolerating unscrutinized code acceptable in a professional setting?
Có thể chấp nhận việc chấp nhận mã chưa được kiểm tra kỹ lưỡng trong môi trường chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscrutinized".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là trong quản lý công, tài chính và chính trị, khái niệm 'unscrutinized' (không được kiểm tra/xem xét) thường được coi là tiêu cực. Các chính phủ, tổ chức và cá nhân thường phải chịu trách nhiệm (accountability) và hoạt động minh bạch (transparency). Việc một vấn đề quan trọng 'remain unscrutinized' có thể dẫn đến sự thiếu tin cậy, tham nhũng hoặc quản lý yếu kém.

Nguyên tắc 'Due Diligence'

Trong kinh doanh và luật pháp, khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu hoặc sự cẩn trọng cần thiết) là cực kỳ quan trọng. Nó trái ngược hoàn toàn với việc để mọi thứ 'unscrutinized'. 'Due diligence' yêu cầu một quá trình kiểm tra, điều tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định lớn, như mua bán sáp nhập công ty, đầu tư, hoặc ký kết hợp đồng. Mục đích là để phát hiện rủi ro và đảm bảo thông tin chính xác, tránh những hậu quả của việc không xem xét kỹ lưỡng.