(Top Banner Ad)
unique selling proposition (usp)
C1
danh từ C1 Kinh tế, Marketing

unique selling proposition (usp)

UK: /juːˈniːk ˈsɛlɪŋ ˌprɒpəˈzɪʃən/ • US: /juˈniːk ˈsɛlɪŋ ˌprɑpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế bán hàng độc nhất điểm khác biệt độc đáo đề xuất bán hàng độc đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that differentiates a product from its competitors, such as the lowest cost, the highest quality or first-ever product of its kind; a benefit that only your brand can claim.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố giúp phân biệt sản phẩm của bạn với các đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như chi phí thấp nhất, chất lượng cao nhất hoặc sản phẩm đầu tiên thuộc loại này; một lợi ích mà chỉ thương hiệu của bạn có thể tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our unique selling proposition is that we offer the fastest delivery service in the city."

    "Điểm khác biệt độc đáo của chúng tôi là chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh nhất trong thành phố."

  • "What is the company's unique selling proposition?"

    "Điểm khác biệt độc đáo của công ty là gì?"

  • "A strong USP can help a business stand out from the crowd."

    "Một USP mạnh mẽ có thể giúp một doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất
Verb sell bán
Noun seller người bán, hãng bán
Noun selling hành động bán hàng, doanh số bán hàng
Verb propose đề xuất, kiến nghị
Noun proposal sự đề xuất, đề án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique
Old English
sellan
English
sell
Latin
proponere
Old French
proposition
English
proposition
Marketing Term (1940s)
Unique Selling Proposition

Nguồn gốc 'Unique Selling Proposition'

Khái niệm 'Unique Selling Proposition' (USP) được phổ biến bởi Rosser Reeves, một người tiên phong trong lĩnh vực quảng cáo trên truyền hình của Mỹ vào những năm 1940-1950. Reeves tin rằng mỗi quảng cáo cần phải nêu bật một lợi ích độc đáo, khác biệt mà đối thủ cạnh tranh không thể hoặc không tuyên bố. USP trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong marketing, giúp sản phẩm và dịch vụ nổi bật trong thị trường cạnh tranh gay gắt.

Usage Note

Unique selling proposition (USP) là lời hứa giá trị mà bạn cam kết mang lại cho khách hàng nếu họ chọn mua sản phẩm của bạn. Nó phải là duy nhất và không thể sao chép dễ dàng. USP tập trung vào những lợi ích mà khách hàng nhận được, chứ không chỉ là các tính năng của sản phẩm.

Prepositions

for of

* **for:** Xác định đối tượng mục tiêu mà USP hướng đến. Ví dụ: 'This product's USP is convenience for busy professionals.'
* **of:** Mô tả bản chất, thành phần của USP. Ví dụ: 'The USP of this service is its personalized approach.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique selling proposition (usp)
  • strong a strong unique selling proposition (usp)
    (một lợi điểm bán hàng độc đáo mạnh mẽ)
  • clear a clear unique selling proposition (usp)
    (một lợi điểm bán hàng độc đáo rõ ràng)
  • compelling a compelling unique selling proposition (usp)
    (một lợi điểm bán hàng độc đáo hấp dẫn)
  • distinctive a distinctive unique selling proposition (usp)
    (một lợi điểm bán hàng độc đáo khác biệt)
Verb + unique selling proposition (usp)
  • develop develop a unique selling proposition (usp)
    (phát triển một lợi điểm bán hàng độc đáo)
  • identify identify your unique selling proposition (usp)
    (xác định lợi điểm bán hàng độc đáo của bạn)
  • articulate articulate the unique selling proposition (usp)
    (trình bày rõ ràng lợi điểm bán hàng độc đáo)
  • highlight highlight the unique selling proposition (usp)
    (làm nổi bật lợi điểm bán hàng độc đáo)
  • lack lack a unique selling proposition (usp)
    (thiếu một lợi điểm bán hàng độc đáo)

Idioms

  • to articulate one's unique selling proposition

    diễn đạt rõ ràng lợi điểm bán hàng độc đáo của ai đó/cái gì đó

    "Startups must learn to articulate their unique selling proposition to attract investors."

    (Các công ty khởi nghiệp phải học cách diễn đạt rõ ràng lợi điểm bán hàng độc đáo của mình để thu hút các nhà đầu tư.)

  • to differentiate oneself through a unique selling proposition

    tạo sự khác biệt cho bản thân/sản phẩm thông qua một lợi điểm bán hàng độc đáo

    "In a crowded market, companies need to differentiate themselves through a unique selling proposition."

    (Trong một thị trường đông đúc, các công ty cần tạo sự khác biệt cho mình thông qua một lợi điểm bán hàng độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique selling proposition (usp)

danh từ
Lật mặt

Một yếu tố giúp phân biệt sản phẩm của bạn với các đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như chi phí thấp nhất, chất lượng cao nhất hoặc sản phẩm đầu tiên thuộc loại này; một lợi ích mà chỉ thương hiệu của bạn có thể tuyên bố.

"Our unique selling proposition is that we offer the fastest delivery service in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had emphasized their unique selling proposition, they would have attracted more customers.
Nếu họ đã nhấn mạnh lợi thế bán hàng độc nhất của mình, họ đã thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the product hadn't had a clear unique selling proposition, it would not have been successful in the market.
Nếu sản phẩm không có một lợi thế bán hàng độc nhất rõ ràng, nó đã không thành công trên thị trường.
Nghi vấn
Would the marketing campaign have been more effective if it had highlighted the unique selling proposition?
Chiến dịch marketing có hiệu quả hơn nếu nó đã làm nổi bật lợi thế bán hàng độc nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique selling proposition (usp)".

Vai trò của USP trong Marketing hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, USP không chỉ là một thuật ngữ tiếp thị mà còn là một triết lý cốt lõi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khác biệt hóa để tồn tại và phát triển trong một thị trường cạnh tranh. Một USP rõ ràng giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, thu hút khách hàng mục tiêu và biện minh cho mức giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ USP đến Value Proposition

Trong khi USP ban đầu tập trung vào một lợi ích độc đáo, không thể bắt chước, thì khái niệm này đã phát triển thành 'Value Proposition' (Đề xuất giá trị) rộng hơn. Đề xuất giá trị không chỉ bao gồm sự độc đáo mà còn cả toàn bộ giá trị mà khách hàng nhận được, giải quyết vấn đề của họ và đáp ứng nhu cầu của họ một cách tổng thể. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ quảng cáo tập trung vào sản phẩm sang marketing định hướng khách hàng.