(Top Banner Ad)
unleashed
C1
Động từ C1 Tổng quát

unleashed

UK: /ˌʌnˈliːʃt/ • US: /ˌʌnˈliːʃt/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng buông ra khơi dậy thả xích không kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release a thing or emotion.

Vietnamese Meaning

Giải phóng, buông ra, khơi dậy (cảm xúc, sức mạnh...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's reforms unleashed a wave of innovation."

    "Các cải cách của chính phủ đã khơi dậy một làn sóng đổi mới."

  • "The dog was unleashed and ran across the park."

    "Con chó được thả ra và chạy khắp công viên."

  • "The crisis unleashed a torrent of criticism."

    "Cuộc khủng hoảng đã khơi dậy một làn sóng chỉ trích dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leash dây xích, dây dắt
Verb leash buộc vào dây xích, dắt bằng dây xích
Adjective leashed đã được buộc dây xích
Verb unleash tháo dây xích, giải phóng, bùng phát
Noun unleashing sự giải phóng, sự bùng phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
laisse
English
leash
English
leashed
English
unleashed

Từ 'không' và 'dây xích': nguồn gốc của 'unleashed'

Từ "unleashed" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là "không" hoặc "đảo ngược hành động", và danh từ "leash" (dây xích, dây dắt thú cưng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "laisse". Ban đầu, "leash" là một động từ có nghĩa là "buộc vào dây xích". Khi kết hợp "un-" với "leashed" (dạng quá khứ phân từ của "to leash"), từ này mang ý nghĩa "tháo dây xích", "giải phóng" hoặc "buông thả" một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc giải phóng một sức mạnh, năng lượng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc một thế lực nào đó đang bị kìm hãm. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường liên quan đến những hậu quả khó lường. Khác với 'release' đơn thuần, 'unleash' nhấn mạnh sự giải phóng một thứ gì đó có tiềm năng lớn, có thể gây ảnh hưởng đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Unleashed + Noun (tính từ)
  • fury unleashed fury
    (cơn thịnh nộ bùng phát)
  • power unleashed power
    (sức mạnh được giải phóng)
  • potential unleashed potential
    (tiềm năng được khai phóng)
  • chaos unleashed chaos
    (sự hỗn loạn được gây ra)
Verb (unleashed) + Object
  • storm unleashed a storm of criticism
    (khơi dậy một làn sóng chỉ trích dữ dội)
  • wave unleashed a wave of protests
    (châm ngòi một làn sóng biểu tình)
  • torrent unleashed a torrent of abuse
    (tuôn ra một tràng lăng mạ)
Noun + (be) unleashed (bị động/mô tả)
  • anger anger was unleashed
    (cơn giận đã bùng nổ)
  • forces destructive forces were unleashed
    (các thế lực hủy diệt đã được giải phóng)
  • beast the beast was unleashed
    (con thú dữ đã được thả rông/giải thoát)

Idioms

  • unleash hell

    gây ra một tình huống cực kỳ hỗn loạn, khó khăn hoặc bạo lực

    "The rival gangs unleashed hell on the streets last night."

    (Các băng đảng đối thủ đã gây ra cảnh địa ngục trên đường phố đêm qua.)

  • unleash the beast within

    bộc lộ hoặc giải phóng phần mạnh mẽ, hoang dã, hoặc đôi khi tiêu cực trong bản thân

    "He finally unleashed the beast within him and confronted his fears."

    (Anh ấy cuối cùng đã giải phóng con thú trong mình và đối mặt với nỗi sợ hãi.)

  • unleash one's full potential

    phát huy toàn bộ tiềm năng của bản thân

    "The new training program helps employees unleash their full potential."

    (Chương trình đào tạo mới giúp nhân viên phát huy hết tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unleashed

Động từ
Lật mặt

Giải phóng, buông ra, khơi dậy (cảm xúc, sức mạnh...).

"The government's reforms unleashed a wave of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They unleashed their creativity during the project, resulting in innovative solutions.
Họ đã giải phóng sự sáng tạo của mình trong dự án, dẫn đến những giải pháp đổi mới.
Phủ định
It did not unleash its full potential due to the limitations of the software.
Nó đã không phát huy hết tiềm năng của mình do những hạn chế của phần mềm.
Nghi vấn
Did anyone unleash the dogs?
Có ai đã thả chó ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had unleashed the full force of the army, the war would have ended much sooner.
Nếu vị tướng đã giải phóng toàn bộ sức mạnh của quân đội, cuộc chiến có lẽ đã kết thúc sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the company hadn't unleashed that flawed product, they wouldn't have lost so much money.
Nếu công ty không tung ra sản phẩm lỗi đó, họ đã không bị mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
Would the dogs have unleashed their fury if the burglar had not entered the house?
Liệu những con chó có giải phóng cơn thịnh nộ của chúng nếu tên trộm không đột nhập vào nhà không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company unleashed a new marketing campaign.
Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới.
Phủ định
Has the dog not been unleashed yet?
Con chó vẫn chưa được thả ra sao?
Nghi vấn
Will the power of the storm be unleashed?
Liệu sức mạnh của cơn bão sẽ được giải phóng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had unleashed a new marketing campaign before the scandal broke.
Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They had not unleashed their full potential until they started working as a team.
Họ đã không phát huy hết tiềm năng của mình cho đến khi họ bắt đầu làm việc nhóm.
Nghi vấn
Had the government unleashed the new policies before the economic crisis hit?
Chính phủ đã ban hành các chính sách mới trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unleashed".

Sự giải phóng cảm xúc và năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, "unleashed" thường được dùng để mô tả việc giải phóng mạnh mẽ các cảm xúc bị kìm nén (như giận dữ, niềm vui tột độ) hoặc năng lượng tích trữ. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã bị giữ lại và giờ đây được phép bùng nổ hoặc phát huy mà không bị cản trở, thường mang hàm ý mạnh mẽ và khó kiểm soát.

Ẩn dụ về quyền lực và hỗn loạn

Từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, tin tức và các phương tiện truyền thông để ám chỉ sự bùng nổ của quyền lực, hỗn loạn hoặc các sự kiện mang tính hủy diệt. Ví dụ, cụm từ "unleash the hounds of war" (giải phóng chó săn chiến tranh) là một câu nói cổ điển, gợi lên hình ảnh bắt đầu một cuộc xung đột lớn, mang tính hủy diệt và không thể đảo ngược.