(Top Banner Ad)
unlined
B2
adjective B2 General

unlined

UK: /ˌʌnˈlaɪnd/ • US: /ˌʌnˈlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không có lớp lót không kẻ dòng mặt không nếp nhăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a lining; without an inner layer of fabric or other material.

Vietnamese Meaning

Không có lớp lót; không có lớp vải hoặc vật liệu bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought an unlined jacket for the summer."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác không lót cho mùa hè."

  • "The unlined curtains let in more light."

    "Những chiếc rèm không lót cho phép ánh sáng vào nhiều hơn."

  • "The unlined notebook is perfect for sketching."

    "Cuốn sổ không kẻ dòng rất phù hợp để phác thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, hàng, ranh giới
Verb line kẻ đường, lót (bên trong)
Noun liner lớp lót, bút kẻ (mắt), tàu thủy lớn
Noun lining lớp lót (của áo, túi...)
Adjective lined có kẻ dòng, có lớp lót, có nếp nhăn
Adjective unlined không kẻ dòng, không lớp lót, không nếp nhăn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
Old English
un-
Modern English
line
Modern English
lined
Modern English
unlined

Nguồn gốc của 'Unlined'

Từ 'unlined' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'lined' (nghĩa là 'có lớp lót' hoặc 'có kẻ dòng'). Bản thân từ 'line' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'linea' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'đường kẻ'. Do đó, 'unlined' mang ý nghĩa là không có lớp lót hoặc không có đường kẻ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo, túi xách, hoặc các vật dụng khác không có lớp vải lót bên trong. 'Unlined' nhấn mạnh sự đơn giản, nhẹ nhàng, hoặc thoáng khí của sản phẩm, trái ngược với các sản phẩm có lớp lót dày dặn, kín đáo hơn. Nó cũng có thể dùng để mô tả các bề mặt không có đường kẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlined
  • smooth smooth unlined skin
    (làn da mịn màng không nếp nhăn)
  • plain plain unlined paper
    (giấy trắng không kẻ dòng)
  • lightweight lightweight unlined jacket
    (áo khoác nhẹ không lớp lót)
  • youthful youthful unlined face
    (gương mặt trẻ trung không nếp nhăn)
Verb + unlined
  • keep keep the pages unlined
    (giữ các trang giấy không kẻ dòng)
  • remain her face remained unlined
    (gương mặt cô ấy vẫn không có nếp nhăn)
  • prefer prefer unlined notebooks
    (thích sổ tay không kẻ dòng)

Idioms

  • unlined paper/notebook

    giấy/sổ tay không kẻ dòng

    "I always use unlined paper for my sketches."

    (Tôi luôn dùng giấy không kẻ dòng để phác họa.)

  • unlined jacket/coat

    áo khoác/áo choàng không lớp lót

    "This unlined jacket is perfect for a cool summer evening."

    (Chiếc áo khoác không lót này hoàn hảo cho một buổi tối mùa hè mát mẻ.)

  • unlined face/skin

    gương mặt/làn da không nếp nhăn

    "Despite her age, she had a remarkably unlined face."

    (Dù đã lớn tuổi, cô ấy vẫn có một gương mặt không nếp nhăn đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlined

adjective
Lật mặt

Không có lớp lót; không có lớp vải hoặc vật liệu bên trong.

"She bought an unlined jacket for the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was quite old, her face remained unlined because she had always avoided the sun.
Mặc dù đã khá lớn tuổi, khuôn mặt của cô ấy vẫn không có nếp nhăn vì cô ấy luôn tránh ánh nắng mặt trời.
Phủ định
Even though the doctor examined him closely, he couldn't find any unlined areas on the patient's heavily wrinkled skin.
Mặc dù bác sĩ đã khám xét kỹ lưỡng, ông ấy không thể tìm thấy bất kỳ vùng da không có nếp nhăn nào trên làn da nhăn nheo của bệnh nhân.
Nghi vấn
If you use this special cream every day, will your forehead remain unlined, even as you age?
Nếu bạn sử dụng loại kem đặc biệt này mỗi ngày, trán của bạn sẽ vẫn không có nếp nhăn, ngay cả khi bạn già đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlined".

Ưa chuộng làn da không nếp nhăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'gương mặt không nếp nhăn' (unlined face) được coi là dấu hiệu của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Ngành công nghiệp làm đẹp tập trung mạnh vào các sản phẩm và phương pháp giúp duy trì hoặc đạt được vẻ ngoài 'không nếp nhăn', thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến việc chống lão hóa và giữ gìn thanh xuân.

Giấy không kẻ dòng trong sáng tạo

Giấy không kẻ dòng (unlined paper) được các nghệ sĩ, nhà thiết kế và những người thích ghi chép tự do đặc biệt ưa chuộng. Nó khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn, không bị ràng buộc bởi các đường kẻ, phù hợp cho việc phác thảo, vẽ hoặc ghi chú ý tưởng một cách ngẫu hứng.