(Top Banner Ad)
unpadded
B2
adjective B2 Tổng quát

unpadded

UK: /ʌnˈpædɪd/ • US: /ʌnˈpædɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có đệm không được lót đệm trần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having padding; lacking a layer of soft material for protection or comfort.

Vietnamese Meaning

Không có lớp đệm; thiếu một lớp vật liệu mềm để bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat on the unpadded wooden chair, which was quite uncomfortable."

    "Anh ấy ngồi trên chiếc ghế gỗ không có đệm, khá là khó chịu."

  • "The unpadded envelope offered little protection to the fragile contents."

    "Phong bì không có lớp đệm bảo vệ rất ít cho các vật dễ vỡ bên trong."

  • "Many cyclists prefer unpadded gloves for a better grip."

    "Nhiều người đi xe đạp thích găng tay không có đệm để cầm nắm tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pad miếng đệm, lớp lót, tấm lót
Verb pad độn, lót, chèn thêm
Noun padding vật liệu độn, lớp lót, phần đệm
Adjective padded có đệm, có lót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Low German/Dutch (possible root)
padde/pad
English (late 16th C.)
pad (noun)
English (early 17th C.)
pad (verb)
English (early 19th C.)
padded
English (20th C.)
unpadded

Nguồn gốc 'unpadded'

Từ 'unpadded' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'padded' có nghĩa là 'được đệm' hoặc 'có lót'. Gốc của 'pad' (miếng đệm) có từ cuối thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ một bó rơm hoặc vật liệu mềm dùng để lót. Do đó, 'unpadded' đơn giản có nghĩa là 'không có lớp đệm' hoặc 'không được lót'.

Usage Note

Từ 'unpadded' thường được dùng để mô tả các vật dụng như quần áo, đồ nội thất, hoặc thiết bị không có lớp đệm bảo vệ. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của lớp đệm, cho thấy vật đó có thể ít thoải mái hơn hoặc dễ bị tổn thương hơn so với vật có đệm. Khác với 'padded' (có đệm), 'unpadded' mang ý nghĩa phủ định, chỉ sự trần trụi, không được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unpadded
  • completely completely unpadded
    (hoàn toàn không đệm)
  • fully fully unpadded
    (không đệm hoàn toàn)
Unpadded + Noun
  • bra unpadded bra
    (áo ngực không đệm)
  • bikini top unpadded bikini top
    (áo bơi bikini không đệm)
  • seat unpadded seat
    (ghế không đệm)
  • jacket unpadded jacket
    (áo khoác không lót/độn)
  • surface unpadded surface
    (bề mặt không có lớp đệm)

Idioms

  • unpadded bra

    áo ngực không đệm (thường để tạo vẻ tự nhiên và thoải mái)

    "She prefers wearing an unpadded bra for a more natural silhouette."

    (Cô ấy thích mặc áo ngực không đệm để có dáng vẻ tự nhiên hơn.)

  • unpadded seat/bench

    ghế/băng ghế không đệm (cứng, thiếu thoải mái)

    "The stadium had only unpadded seats, making the long game uncomfortable."

    (Sân vận động chỉ có ghế không đệm, khiến trận đấu kéo dài trở nên khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpadded

adjective
Lật mặt

Không có lớp đệm; thiếu một lớp vật liệu mềm để bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.

"He sat on the unpadded wooden chair, which was quite uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpadded".

Xu hướng thời trang tự nhiên và thoải mái

Trong lĩnh vực thời trang, đặc biệt là đồ lót, thuật ngữ 'unpadded' (không đệm) thường liên quan đến xu hướng khuyến khích vẻ đẹp tự nhiên và sự thoải mái. Áo ngực không đệm (unpadded bras hoặc bralettes) trở nên phổ biến, thể hiện sự từ chối những tiêu chuẩn vẻ đẹp bị 'cường điệu hóa' và ưu tiên sự chân thật của cơ thể.

Thiết kế tối giản và tiện ích

Trong thiết kế nội thất hoặc sản phẩm, các món đồ 'unpadded' thường đi đôi với phong cách tối giản (minimalism), nơi hình thức và chức năng thô sơ được ưu tiên hơn sự mềm mại hay trang trí rườm rà. Chúng nhấn mạnh tính thực dụng và sự rõ ràng trong vật liệu, thường thấy ở ghế, bàn hoặc các bề mặt làm việc trong các không gian hiện đại.