(Top Banner Ad)
intolerable
C1
adjective C1 Chung

intolerable

UK: /ɪnˈtɒlərəbəl/ • US: /ɪnˈtɑːlərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu nổi không thể chấp nhận được quá sức chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to be endured.

Vietnamese Meaning

Không thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise from the construction site was intolerable."

    "Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi."

  • "The working conditions in the factory were intolerable."

    "Điều kiện làm việc trong nhà máy là không thể chấp nhận được."

  • "His behaviour was intolerable and completely unacceptable."

    "Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được và hoàn toàn không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate chịu đựng, tha thứ, dung thứ
Noun tolerance sự chịu đựng, sự khoan dung, dung sai
Adjective tolerant khoan dung, chịu đựng được
Adjective intolerant không khoan dung, không chịu đựng được
Noun intolerance sự không khoan dung, sự không chịu đựng
Adverb tolerably một cách có thể chịu đựng được, khá tốt
Adverb intolerably một cách không thể chịu đựng được, quá sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*telh₂-
Latin
tolerare
Latin
tolerabilis
Late Latin
intolerabilis
Old French
intolerable
English
intolerable

Câu chuyện về sự "không thể chịu đựng nổi"

Từ 'intolerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intolerabilis'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'tolerabilis' (nghĩa là 'có thể chịu đựng được'). 'Tolerabilis' lại đến từ động từ 'tolerare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'tha thứ'. Như vậy, ngay từ nguồn gốc, 'intolerable' đã mang ý nghĩa sâu sắc là 'không thể chịu đựng được' hay 'quá sức chịu đựng'.

Usage Note

Từ 'intolerable' nhấn mạnh mức độ khó chịu hoặc đau đớn quá lớn, khiến người ta không thể chịu đựng hoặc chấp nhận nó. Nó thường dùng để mô tả những tình huống, hành vi hoặc điều kiện cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'insufferable', 'intolerable' có thể ám chỉ sự không thể chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội, ngoài sự khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

to

Thường dùng với 'to' khi đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó không thể chịu đựng được đối với ai: 'The situation is intolerable to him.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + intolerable
  • utterly utterly intolerable
    (hoàn toàn không thể chịu nổi)
  • absolutely absolutely intolerable
    (tuyệt đối không thể chịu nổi)
  • simply simply intolerable
    (đơn giản là không thể chịu nổi)
  • quite quite intolerable
    (khá là không thể chịu nổi)
Verb + (something) + intolerable
  • become become intolerable
    (trở nên không thể chịu nổi)
  • find find something intolerable
    (thấy cái gì đó không thể chịu nổi)
  • make make someone's life intolerable
    (khiến cuộc sống của ai đó không thể chịu nổi)
  • consider consider the situation intolerable
    (coi tình hình là không thể chịu nổi)

Idioms

  • an intolerable burden

    Một gánh nặng không thể chịu đựng được

    "The high taxes placed an intolerable burden on small businesses."

    (Mức thuế cao đã đặt một gánh nặng không thể chịu đựng được lên các doanh nghiệp nhỏ.)

  • make life intolerable

    Khiến cuộc sống trở nên không thể chịu đựng được

    "Their constant complaining made life intolerable for everyone in the house."

    (Sự phàn nàn không ngừng của họ đã khiến cuộc sống của mọi người trong nhà trở nên không thể chịu đựng được.)

  • intolerable conditions

    Những điều kiện/tình trạng không thể chấp nhận/chịu đựng được

    "The prisoners were held in intolerable conditions."

    (Các tù nhân bị giam giữ trong những điều kiện không thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intolerable

adjective
Lật mặt

Không thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được.

"The noise from the construction site was intolerable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I don't get enough sleep, the noise becomes intolerable.
Nếu tôi không ngủ đủ giấc, tiếng ồn trở nên không thể chịu đựng được.
Phủ định
When the humidity is high, the air quality is not intolerably bad.
Khi độ ẩm cao, chất lượng không khí không quá tệ đến mức không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
If the pain gets too strong, is it intolerable?
Nếu cơn đau trở nên quá mạnh, nó có không thể chịu đựng được không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is intolerable.
Hành vi của anh ta không thể chấp nhận được.
Phủ định
She does not find the noise intolerably loud.
Cô ấy không thấy tiếng ồn quá lớn đến mức không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Is the heat intolerable in the summer?
Có phải cái nóng là không thể chịu đựng được vào mùa hè không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's intolerable demands led to a high employee turnover.
Những yêu cầu không thể chấp nhận được của ông chủ đã dẫn đến sự luân chuyển nhân viên cao.
Phủ định
My neighbor's intolerably loud music isn't everyone's cup of tea.
Âm nhạc ồn ào không thể chịu nổi của hàng xóm tôi không phải là gu của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the company's CEO's intolerable behavior being addressed by the board?
Hành vi không thể chấp nhận được của CEO công ty có đang được hội đồng quản trị giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intolerable".

Quyền Con Người và Sự Chịu Đựng

Trong nhiều xã hội phương Tây và luật pháp quốc tế, việc tạo ra hoặc cho phép tồn tại những điều kiện 'intolerable' (không thể chịu đựng được) đối với con người thường bị coi là vi phạm các quyền con người cơ bản. Các tổ chức nhân quyền thường sử dụng từ này để mô tả các tình huống cần phải thay đổi khẩn cấp, ví dụ như tra tấn, điều kiện sống tồi tệ trong tù, hoặc phân biệt đối xử nghiêm trọng.

Ngưỡng Giới Hạn và Sự Nổi Dậy

Khái niệm 'intolerable' thường gắn liền với ý tưởng về 'điểm giới hạn' (breaking point). Khi một tình huống trở nên 'intolerable', nó có thể kích hoạt sự phản kháng, biểu tình hoặc thậm chí là cách mạng. Trong văn hóa phương Tây, lịch sử có đầy rẫy những câu chuyện về việc người dân nổi dậy khi áp bức hoặc điều kiện sống trở nên quá sức chịu đựng, ví dụ như phong trào dân quyền hoặc các cuộc cách mạng xã hội vì một sự thay đổi công bằng hơn.