intolerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to be endured.
Vietnamese Meaning
Không thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The noise from the construction site was intolerable."
"Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi."
-
"The working conditions in the factory were intolerable."
"Điều kiện làm việc trong nhà máy là không thể chấp nhận được."
-
"His behaviour was intolerable and completely unacceptable."
"Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được và hoàn toàn không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tolerate | chịu đựng, tha thứ, dung thứ |
| Noun | tolerance | sự chịu đựng, sự khoan dung, dung sai |
| Adjective | tolerant | khoan dung, chịu đựng được |
| Adjective | intolerant | không khoan dung, không chịu đựng được |
| Noun | intolerance | sự không khoan dung, sự không chịu đựng |
| Adverb | tolerably | một cách có thể chịu đựng được, khá tốt |
| Adverb | intolerably | một cách không thể chịu đựng được, quá sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intolerable' nhấn mạnh mức độ khó chịu hoặc đau đớn quá lớn, khiến người ta không thể chịu đựng hoặc chấp nhận nó. Nó thường dùng để mô tả những tình huống, hành vi hoặc điều kiện cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'insufferable', 'intolerable' có thể ám chỉ sự không thể chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội, ngoài sự khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Thường dùng với 'to' khi đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó không thể chịu đựng được đối với ai: 'The situation is intolerable to him.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly intolerable (hoàn toàn không thể chịu nổi)
-
absolutely absolutely intolerable (tuyệt đối không thể chịu nổi)
-
simply simply intolerable (đơn giản là không thể chịu nổi)
-
quite quite intolerable (khá là không thể chịu nổi)
-
become become intolerable (trở nên không thể chịu nổi)
-
find find something intolerable (thấy cái gì đó không thể chịu nổi)
-
make make someone's life intolerable (khiến cuộc sống của ai đó không thể chịu nổi)
-
consider consider the situation intolerable (coi tình hình là không thể chịu nổi)
Idioms
-
an intolerable burden
Một gánh nặng không thể chịu đựng được
"The high taxes placed an intolerable burden on small businesses."
(Mức thuế cao đã đặt một gánh nặng không thể chịu đựng được lên các doanh nghiệp nhỏ.)
-
make life intolerable
Khiến cuộc sống trở nên không thể chịu đựng được
"Their constant complaining made life intolerable for everyone in the house."
(Sự phàn nàn không ngừng của họ đã khiến cuộc sống của mọi người trong nhà trở nên không thể chịu đựng được.)
-
intolerable conditions
Những điều kiện/tình trạng không thể chấp nhận/chịu đựng được
"The prisoners were held in intolerable conditions."
(Các tù nhân bị giam giữ trong những điều kiện không thể chấp nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intolerable
adjectiveKhông thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được.
"The noise from the construction site was intolerable."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I don't get enough sleep, the noise becomes intolerable. |
Nếu tôi không ngủ đủ giấc, tiếng ồn trở nên không thể chịu đựng được. |
| Phủ định | When the humidity is high, the air quality is not intolerably bad. |
Khi độ ẩm cao, chất lượng không khí không quá tệ đến mức không thể chịu đựng được. |
| Nghi vấn | If the pain gets too strong, is it intolerable? |
Nếu cơn đau trở nên quá mạnh, nó có không thể chịu đựng được không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior is intolerable. |
Hành vi của anh ta không thể chấp nhận được. |
| Phủ định | She does not find the noise intolerably loud. |
Cô ấy không thấy tiếng ồn quá lớn đến mức không thể chịu đựng được. |
| Nghi vấn | Is the heat intolerable in the summer? |
Có phải cái nóng là không thể chịu đựng được vào mùa hè không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's intolerable demands led to a high employee turnover. |
Những yêu cầu không thể chấp nhận được của ông chủ đã dẫn đến sự luân chuyển nhân viên cao. |
| Phủ định | My neighbor's intolerably loud music isn't everyone's cup of tea. |
Âm nhạc ồn ào không thể chịu nổi của hàng xóm tôi không phải là gu của tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is the company's CEO's intolerable behavior being addressed by the board? |
Hành vi không thể chấp nhận được của CEO công ty có đang được hội đồng quản trị giải quyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intolerable".
