(Top Banner Ad)
unloader
B2
noun B2 Công nghiệp, Vận tải

unloader

UK: /ʌnˈləʊdə/ • US: /ʌnˈloʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

người dỡ hàng máy dỡ hàng thiết bị dỡ hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or piece of equipment that unloads something, especially cargo from a ship, truck, or train.

Vietnamese Meaning

Người hoặc thiết bị dỡ hàng, đặc biệt là hàng hóa từ tàu, xe tải hoặc tàu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dockworkers used a crane as an unloader to speed up the process."

    "Các công nhân bến tàu đã sử dụng cần cẩu như một thiết bị dỡ hàng để tăng tốc quá trình."

  • "The automatic unloader significantly reduced unloading time."

    "Máy dỡ hàng tự động đã giảm đáng kể thời gian dỡ hàng."

  • "He works as an unloader at the shipping port."

    "Anh ấy làm công việc dỡ hàng tại cảng biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load hàng hóa, tải trọng
Verb load chất hàng, tải
Noun loader người/máy chất hàng
Verb unload dỡ hàng, bỏ tải
Adjective unloaded đã dỡ hàng, không có tải
Noun unloading việc dỡ hàng
Noun overload tình trạng quá tải
Verb overload làm quá tải
Verb reload tải lại, nạp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidō
Old English
lad
Old English
un-
Old English
-ere
English
load
English
unload
English
unloader

Nguồn gốc từ 'unloader'

Từ 'unloader' (người/máy dỡ hàng) được cấu tạo từ ba thành phần trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thực hiện hành động ngược lại'. Gốc từ 'load' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('lad') có nghĩa là 'tải trọng' hoặc 'gánh nặng'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Ghép lại, 'unloader' có nghĩa đen là 'người hoặc thiết bị thực hiện hành động dỡ bỏ tải trọng hoặc hàng hóa'.

Usage Note

Từ 'unloader' thường được sử dụng để chỉ một công nhân hoặc một thiết bị máy móc được thiết kế đặc biệt để dỡ hàng hóa. Nó nhấn mạnh vào hành động dỡ hàng. Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc vận tải, 'unloader' có thể ám chỉ các loại máy móc phức tạp như cần cẩu, băng tải, hoặc các hệ thống tự động hóa được sử dụng để dỡ hàng một cách hiệu quả và nhanh chóng.

Prepositions

of from

'Unloader of' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật dỡ một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'an unloader of coal' (người/máy dỡ than). 'Unloader from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của hàng hóa được dỡ. Ví dụ: 'an unloader from a ship' (người/máy dỡ hàng từ tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unloader
  • automatic automatic unloader
    (máy dỡ hàng tự động)
  • manual manual unloader
    (người dỡ hàng thủ công)
  • hydraulic hydraulic unloader
    (máy dỡ hàng thủy lực)
  • ship ship unloader
    (thiết bị dỡ hàng tàu)
  • grain grain unloader
    (máy dỡ ngũ cốc)
Verb + unloader
  • operate operate an unloader
    (vận hành máy dỡ hàng)
  • maintain maintain an unloader
    (bảo trì máy dỡ hàng)
  • install install an unloader
    (lắp đặt máy dỡ hàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unloader

noun
Lật mặt

Người hoặc thiết bị dỡ hàng, đặc biệt là hàng hóa từ tàu, xe tải hoặc tàu hỏa.

"The dockworkers used a crane as an unloader to speed up the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unloader".

Nghề bốc dỡ hàng hóa và lịch sử thương mại

Trước khi có máy móc tự động, 'unloader' thường là chỉ những người lao động chân tay (như công nhân cảng, bốc vác) đóng vai trò then chốt trong việc vận chuyển và dỡ hàng hóa tại các bến cảng, nhà kho. Công việc này đòi hỏi sức lực và sự phối hợp cao, có lịch sử lâu đời và từng là một phần quan trọng của nền kinh tế thương mại toàn cầu, thường gắn liền với các công đoàn lao động mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi người lao động.

Tự động hóa và tương lai công việc

Ngày nay, từ 'unloader' thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống máy móc tự động, hiện đại (ví dụ: cần cẩu tự động, băng chuyền) được sử dụng để dỡ hàng hóa một cách hiệu quả và nhanh chóng. Sự phát triển của các 'unloader' tự động hóa phản ánh xu hướng toàn cầu về việc thay thế sức lao động con người bằng máy móc trong các ngành công nghiệp logistics và sản xuất, đặt ra nhiều thách thức và cơ hội về việc làm.