unloader
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unloader'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc thiết bị dỡ hàng, đặc biệt là hàng hóa từ tàu, xe tải hoặc tàu hỏa.
Definition (English Meaning)
A person or piece of equipment that unloads something, especially cargo from a ship, truck, or train.
Ví dụ Thực tế với 'Unloader'
-
"The dockworkers used a crane as an unloader to speed up the process."
"Các công nhân bến tàu đã sử dụng cần cẩu như một thiết bị dỡ hàng để tăng tốc quá trình."
-
"The automatic unloader significantly reduced unloading time."
"Máy dỡ hàng tự động đã giảm đáng kể thời gian dỡ hàng."
-
"He works as an unloader at the shipping port."
"Anh ấy làm công việc dỡ hàng tại cảng biển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unloader'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: unloader
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unloader'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unloader' thường được sử dụng để chỉ một công nhân hoặc một thiết bị máy móc được thiết kế đặc biệt để dỡ hàng hóa. Nó nhấn mạnh vào hành động dỡ hàng. Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc vận tải, 'unloader' có thể ám chỉ các loại máy móc phức tạp như cần cẩu, băng tải, hoặc các hệ thống tự động hóa được sử dụng để dỡ hàng một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Unloader of' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật dỡ một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'an unloader of coal' (người/máy dỡ than). 'Unloader from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của hàng hóa được dỡ. Ví dụ: 'an unloader from a ship' (người/máy dỡ hàng từ tàu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unloader'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.