(Top Banner Ad)
discharger
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Y học, Môi trường

discharger

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒər/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị xả người/vật xả bộ xả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that discharges something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật xả ra thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This device is a discharger of static electricity."

    "Thiết bị này là một bộ xả tĩnh điện."

  • "The power plant is a major discharger of greenhouse gases."

    "Nhà máy điện là một nguồn xả lớn các khí nhà kính."

  • "He worked as a discharger at the factory, offloading goods from trucks."

    "Anh ấy làm công việc bốc dỡ hàng hóa từ xe tải tại nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discharger Người hoặc vật thực hiện việc xả, thải, giải phóng; thiết bị phóng điện; người thực hiện nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
Verb discharge Xả, thải ra (chất lỏng, khí); giải phóng, phóng thích; thực hiện (nhiệm vụ, nghĩa vụ); sa thải, giải ngũ.
Noun discharge Sự xả, sự thải; sự phóng điện; sự giải phóng, sự phóng thích; việc thực hiện (nhiệm vụ, nghĩa vụ); chất thải.
Adjective discharged Đã được xả/thải; đã được giải ngũ/thải hồi; đã được thực hiện (nhiệm vụ).
Noun / Adjective discharging Sự xả/thải (danh từ); đang xả/thải (tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
carricare
Old French
charger
Old French
descharger
Middle English
dischargen
English
discharge
English
discharger

Nguồn gốc của 'discharger'

Từ 'discharger' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào động từ 'discharge'. 'Discharge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descharger', nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'dỡ bỏ gánh nặng'. Từ này ban đầu xuất phát từ tiếng Latin muộn 'carricare', có nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Vì vậy, 'discharger' có thể hiểu là người hoặc vật làm nhiệm vụ dỡ bỏ, giải thoát, hoặc xả ra.

Usage Note

Từ 'discharger' thường được dùng để chỉ một thiết bị hoặc cơ chế thực hiện việc xả. Nó có thể mang nghĩa kỹ thuật (trong lĩnh vực điện, điện tử) hoặc y học (ví dụ, một thiết bị giúp xả chất lỏng từ cơ thể). Cần phân biệt với 'emitter' (nguồn phát) ở chỗ 'discharger' nhấn mạnh hành động xả, còn 'emitter' nhấn mạnh khả năng phát ra.

Prepositions

of

'Discharger of' được sử dụng để chỉ cái gì được xả ra. Ví dụ: 'discharger of pollutants' (người/thiết bị xả chất ô nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discharger
  • static static discharger
    (Thiết bị loại bỏ tĩnh điện (trên máy bay để ngăn tích tụ điện tích))
  • electrical electrical discharger
    (Thiết bị phóng điện, bộ phận xả điện)
  • high-voltage high-voltage discharger
    (Thiết bị phóng điện cao thế)
Noun + discharger
  • flare flare discharger
    (Thiết bị phóng pháo sáng (trên máy bay, tàu chiến để đánh lừa vũ khí))
  • smoke smoke discharger
    (Thiết bị phóng khói (để tạo màn khói che chắn))
  • overvoltage overvoltage discharger
    (Thiết bị chống sét / bảo vệ quá áp (để xả điện áp vượt mức))

Idioms

  • static discharger

    Thiết bị loại bỏ tĩnh điện (một bộ phận kỹ thuật quan trọng trên máy bay để ngăn chặn sự tích tụ điện tích, giúp duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động)

    "The airplane is equipped with several static dischargers on its wings and tail to prevent interference."

    (Máy bay được trang bị nhiều thiết bị loại bỏ tĩnh điện trên cánh và đuôi để ngăn chặn nhiễu loạn.)

  • flare discharger

    Thiết bị phóng pháo sáng (một hệ thống được sử dụng trong quân sự, đặc biệt trên máy bay và xe tăng, để phóng các pháo sáng nhằm đánh lừa tên lửa dẫn đường bằng nhiệt)

    "Modern fighter jets often activate their flare dischargers to evade incoming heat-seeking missiles."

    (Các máy bay chiến đấu hiện đại thường kích hoạt thiết bị phóng pháo sáng để tránh tên lửa tầm nhiệt đang bay tới.)

  • overvoltage discharger

    Thiết bị chống sét / bảo vệ quá áp (một thiết bị điện tử được thiết kế để bảo vệ các mạch điện khỏi điện áp đột biến bằng cách xả năng lượng dư thừa xuống đất)

    "An overvoltage discharger is crucial for protecting sensitive electronic equipment from lightning strikes and power surges."

    (Thiết bị chống sét là rất quan trọng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi sét đánh và sự tăng vọt điện áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharger

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật xả ra thứ gì đó.

"This device is a discharger of static electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharger".

An toàn điện và vai trò của bộ phóng tĩnh điện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nhạy cảm với tĩnh điện như hàng không và điện tử, việc quản lý và loại bỏ tĩnh điện là rất quan trọng. Các thiết bị phóng tĩnh điện (static dischargers) được sử dụng rộng rãi trên máy bay để ngăn chặn sự tích tụ điện tích có thể gây nhiễu tín hiệu hoặc nguy hiểm. Chúng cũng có mặt trong các thiết bị bảo vệ điện tử để chống lại hư hại do phóng tĩnh điện, đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho thiết bị.

Nghĩa vụ và sự 'thực hiện' trong luật pháp

Mặc dù từ 'discharger' ít được dùng trực tiếp cho cá nhân trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại, khái niệm 'discharge' (thực hiện hoặc hoàn thành) nghĩa vụ, hợp đồng, hoặc khoản nợ là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp phương Tây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và pháp lý trong việc hoàn thành các cam kết đã hứa hoặc nghĩa vụ được giao, tạo nên nền tảng cho sự tin cậy và trật tự xã hội.