unmade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not yet made; not put together or created.
Vietnamese Meaning
Chưa được làm; chưa được tạo ra hoặc lắp ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bed was still unmade when I entered the room."
"Cái giường vẫn chưa được dọn khi tôi bước vào phòng."
-
"She found the room in an unmade condition."
"Cô ấy thấy căn phòng trong tình trạng chưa được dọn dẹp."
-
"An unmade decision is better than a wrong decision."
"Một quyết định chưa đưa ra tốt hơn một quyết định sai lầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmade' thường được dùng để mô tả những thứ chưa hoàn thành, chưa được sắp xếp hoặc chưa được hình thành. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu trọn vẹn hoặc trạng thái ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bed an unmade bed (một chiếc giường chưa dọn)
-
road an unmade road (một con đường chưa được trải nhựa/làm xong)
-
decision an unmade decision (một quyết định chưa được đưa ra)
-
leave to leave a bed unmade (để giường chưa dọn)
-
remain to remain unmade (vẫn chưa được làm/hoàn thành)
Idioms
-
an unmade bed
một chiếc giường chưa được dọn dẹp (thường ám chỉ sự bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp trong phòng ngủ)
"She always leaves an unmade bed when she rushes to work in the morning."
(Cô ấy luôn để giường chưa dọn khi vội đi làm vào buổi sáng.)
-
an unmade road
một con đường chưa được trải nhựa hoặc chưa hoàn thiện (thường là đường đất, đường sỏi)
"Our new house is located at the end of a long, unmade road."
(Ngôi nhà mới của chúng tôi nằm ở cuối một con đường dài chưa được trải nhựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmade
AdjectiveChưa được làm; chưa được tạo ra hoặc lắp ráp.
"The bed was still unmade when I entered the room."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bed, which remained unmade, suggested a rushed departure. |
Chiếc giường, vẫn chưa được dọn dẹp, cho thấy một sự ra đi vội vã. |
| Phủ định | The room, where the bed wasn't unmade, looked surprisingly tidy. |
Căn phòng, nơi chiếc giường không bị bỏ dở, trông gọn gàng đến ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that the cake, which was left unmade, that you baked? |
Đó có phải là chiếc bánh, vẫn chưa hoàn thành, mà bạn đã nướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmade".
