(Top Banner Ad)
unmade
B2
Adjective B2 Tổng quát

unmade

UK: /ʌnˈmeɪd/ • US: /ʌnˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa làm chưa được tạo ra chưa dọn dẹp bị hủy hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet made; not put together or created.

Vietnamese Meaning

Chưa được làm; chưa được tạo ra hoặc lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bed was still unmade when I entered the room."

    "Cái giường vẫn chưa được dọn khi tôi bước vào phòng."

  • "She found the room in an unmade condition."

    "Cô ấy thấy căn phòng trong tình trạng chưa được dọn dẹp."

  • "An unmade decision is better than a wrong decision."

    "Một quyết định chưa đưa ra tốt hơn một quyết định sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Adjective made được làm ra, đã hoàn thành, đã được chế tạo
Verb unmake tháo dỡ, phá hủy, hủy bỏ (một quyết định)
Adjective unmade chưa được làm, chưa được dọn (giường), chưa được trải nhựa (đường)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
macian
English
unmade

Nguồn gốc của 'Unmade'

Từ 'unmade' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'made', là dạng quá khứ phân từ của 'make' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'unmade' có nghĩa đen là 'chưa được làm' hoặc 'chưa hoàn thành', thường dùng để chỉ những vật dụng hoặc công việc cụ thể như giường hay đường sá.

Usage Note

Từ 'unmade' thường được dùng để mô tả những thứ chưa hoàn thành, chưa được sắp xếp hoặc chưa được hình thành. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu trọn vẹn hoặc trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Unmade + Danh từ
  • bed an unmade bed
    (một chiếc giường chưa dọn)
  • road an unmade road
    (một con đường chưa được trải nhựa/làm xong)
  • decision an unmade decision
    (một quyết định chưa được đưa ra)
Động từ + (Danh từ) + unmade
  • leave to leave a bed unmade
    (để giường chưa dọn)
  • remain to remain unmade
    (vẫn chưa được làm/hoàn thành)

Idioms

  • an unmade bed

    một chiếc giường chưa được dọn dẹp (thường ám chỉ sự bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp trong phòng ngủ)

    "She always leaves an unmade bed when she rushes to work in the morning."

    (Cô ấy luôn để giường chưa dọn khi vội đi làm vào buổi sáng.)

  • an unmade road

    một con đường chưa được trải nhựa hoặc chưa hoàn thiện (thường là đường đất, đường sỏi)

    "Our new house is located at the end of a long, unmade road."

    (Ngôi nhà mới của chúng tôi nằm ở cuối một con đường dài chưa được trải nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmade

Adjective
Lật mặt

Chưa được làm; chưa được tạo ra hoặc lắp ráp.

"The bed was still unmade when I entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bed, which remained unmade, suggested a rushed departure.
Chiếc giường, vẫn chưa được dọn dẹp, cho thấy một sự ra đi vội vã.
Phủ định
The room, where the bed wasn't unmade, looked surprisingly tidy.
Căn phòng, nơi chiếc giường không bị bỏ dở, trông gọn gàng đến ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that the cake, which was left unmade, that you baked?
Đó có phải là chiếc bánh, vẫn chưa hoàn thành, mà bạn đã nướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmade".

Giường chưa dọn và nghệ thuật hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, một chiếc giường chưa dọn thường bị coi là dấu hiệu của sự bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp. Tuy nhiên, trong nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là tác phẩm 'My Bed' gây tranh cãi của nghệ sĩ Tracey Emin, một chiếc giường bừa bộn lại trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho sự hỗn loạn cá nhân, sự dễ bị tổn thương và trải nghiệm con người, thách thức các quan niệm truyền thống về vệ sinh và trật tự.

Đường chưa trải nhựa và sự phát triển nông thôn

Thuật ngữ 'unmade road' (đường chưa trải nhựa/làm xong) thường được dùng để mô tả những con đường ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa hoặc những nơi kém phát triển. Nó gợi lên hình ảnh về một cảnh quan hoang sơ, chưa được đô thị hóa, đồng thời cũng có thể là biểu tượng cho sự chờ đợi phát triển cơ sở hạ tầng và kết nối với các khu vực phát triển hơn.