undone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not fastened or tied; opened.
Vietnamese Meaning
Không cài hoặc buộc; mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His shoelaces were undone."
"Dây giày của anh ấy bị tuột ra."
-
"She left her hair undone."
"Cô ấy để tóc xõa."
-
"The harm is already done and cannot be undone."
"Tổn hại đã gây ra rồi và không thể khắc phục được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm |
| Adjective | done | xong, hoàn thành |
| Adverb | undoubtedly | chắc chắn, không nghi ngờ gì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quần áo, giày dép, hoặc các vật được buộc, thắt hoặc cài lại. Nhấn mạnh trạng thái không còn được giữ cố định hoặc đóng lại.
Thường được sử dụng để mô tả một công việc, một dự án, hoặc một nhiệm vụ vẫn còn dang dở. Mang ý nghĩa về sự thiếu sót và cần phải hoàn thành.
Dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện trước đó nhưng sau đó bị hủy bỏ hoặc đảo ngược lại trạng thái ban đầu. Nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'undo', thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc bị động (passive voice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally undone (cảm xúc suy sụp)
-
completely completely undone (hoàn toàn suy sụp)
-
leave leave undone (để lại chưa làm)
-
be be undone by (bị phá hỏng bởi)
Idioms
-
to be one's undoing
nguyên nhân gây ra sự thất bại của ai đó
"His pride was his undoing."
(Sự kiêu hãnh là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của anh ấy.)
-
a task left undone
một nhiệm vụ chưa hoàn thành
"Leaving tasks undone can cause stress."
(Để lại các nhiệm vụ chưa hoàn thành có thể gây ra căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undone
adjectiveKhông cài hoặc buộc; mở.
"His shoelaces were undone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undone".
