(Top Banner Ad)
undone
B2
adjective B2 General

undone

UK: /ʌnˈdʌn/ • US: /ʌnˈdʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tuột chưa xong bị hủy bỏ không được thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fastened or tied; opened.

Vietnamese Meaning

Không cài hoặc buộc; mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shoelaces were undone."

    "Dây giày của anh ấy bị tuột ra."

  • "She left her hair undone."

    "Cô ấy để tóc xõa."

  • "The harm is already done and cannot be undone."

    "Tổn hại đã gây ra rồi và không thể khắc phục được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm
Adjective done xong, hoàn thành
Adverb undoubtedly chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undōn
English
undone

Nguồn gốc của 'Undone'

Từ 'undone' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'undōn', có nghĩa là 'tháo ra' hoặc 'làm ngược lại'. Nó cho thấy hành động hủy bỏ hoặc đảo ngược một hành động trước đó. Giống như việc bạn mở một món quà đã gói kỹ, 'undone' là khi bạn làm cho nó trở lại trạng thái ban đầu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quần áo, giày dép, hoặc các vật được buộc, thắt hoặc cài lại. Nhấn mạnh trạng thái không còn được giữ cố định hoặc đóng lại.
Thường được sử dụng để mô tả một công việc, một dự án, hoặc một nhiệm vụ vẫn còn dang dở. Mang ý nghĩa về sự thiếu sót và cần phải hoàn thành.
Dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện trước đó nhưng sau đó bị hủy bỏ hoặc đảo ngược lại trạng thái ban đầu. Nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'undo', thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc bị động (passive voice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undone
  • emotionally emotionally undone
    (cảm xúc suy sụp)
  • completely completely undone
    (hoàn toàn suy sụp)
Verb + undone
  • leave leave undone
    (để lại chưa làm)
  • be be undone by
    (bị phá hỏng bởi)

Idioms

  • to be one's undoing

    nguyên nhân gây ra sự thất bại của ai đó

    "His pride was his undoing."

    (Sự kiêu hãnh là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của anh ấy.)

  • a task left undone

    một nhiệm vụ chưa hoàn thành

    "Leaving tasks undone can cause stress."

    (Để lại các nhiệm vụ chưa hoàn thành có thể gây ra căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undone

adjective
Lật mặt

Không cài hoặc buộc; mở.

"His shoelaces were undone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undone".

Khái niệm về 'Undo' trong công nghệ

Trong công nghệ, nút 'Undo' (hoàn tác) cho phép người dùng đảo ngược hành động vừa thực hiện. Nó giống như việc 'undone' một lỗi hoặc thay đổi không mong muốn, giúp mọi người sửa sai một cách dễ dàng.