(Top Banner Ad)
unnaturally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unnaturally

UK: /ʌnˈnætʃrəli/ • US: /ˌʌnˈnætʃrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách giả tạo một cách không tự nhiên bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not natural or normal; artificially.

Vietnamese Meaning

Một cách không tự nhiên hoặc bình thường; một cách giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled unnaturally, trying to appear cheerful."

    "Cô ấy cười một cách giả tạo, cố gắng tỏ ra vui vẻ."

  • "The plant grew unnaturally tall due to the chemicals in the soil."

    "Cây phát triển cao một cách bất thường do hóa chất trong đất."

  • "He spoke unnaturally slowly, as if he was trying to remember his lines."

    "Anh ấy nói chậm một cách không tự nhiên, như thể đang cố gắng nhớ lời thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, đương nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái tự nhiên
Noun nature tự nhiên, thiên nhiên, bản chất
Verb naturalize nhập tịch, bản địa hóa
Noun unnaturalness sự không tự nhiên, sự trái với lẽ thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
natural
Old English
un-
Old English
-lic/-lice
Modern English
unnaturally

Sự kết hợp của 'không', 'tự nhiên' và 'một cách'

Từ 'unnaturally' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'natural' (có nghĩa là 'tự nhiên') và hậu tố '-ly' (biến tính từ thành trạng từ, có nghĩa là 'một cách'). Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'một cách không tự nhiên' hoặc 'không theo lẽ tự nhiên'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, hành vi, hoặc trạng thái nào đó trông không tự nhiên, có thể là do sự giả tạo, cố gắng quá mức, hoặc do một yếu tố bên ngoài tác động. So sánh với 'artificially', 'unnaturally' thường mang hàm ý tiêu cực hơn, cho thấy sự thiếu chân thật hoặc sự bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unnaturally
  • behave behave unnaturally
    (cư xử một cách không tự nhiên)
  • act act unnaturally
    (hành động một cách không tự nhiên)
  • feel feel unnaturally calm
    (cảm thấy bình tĩnh một cách không tự nhiên (quá mức))
Unnaturally + Tính từ
  • quiet unnaturally quiet
    (yên lặng một cách bất thường (đáng lo ngại))
  • pale unnaturally pale
    (xanh xao một cách lạ thường)
  • warm unnaturally warm
    (ấm một cách bất thường (quá ấm so với bình thường))

Idioms

  • unnaturally quiet

    Sự tĩnh lặng đến lạ thường, đáng ngại.

    "The forest was unnaturally quiet after the storm."

    (Rừng yên ắng một cách lạ thường sau cơn bão.)

  • unnaturally pale

    Xanh xao, nhợt nhạt một cách bất thường.

    "Her face was unnaturally pale when she heard the news."

    (Mặt cô ấy xanh xao một cách lạ thường khi nghe tin tức.)

  • unnaturally high/low

    Cao/thấp vượt mức bình thường, bất thường.

    "The temperature was unnaturally high for this time of year."

    (Nhiệt độ cao một cách bất thường vào thời điểm này trong năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnaturally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không tự nhiên hoặc bình thường; một cách giả tạo.

"She smiled unnaturally, trying to appear cheerful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant grew unnaturally tall in the greenhouse.
Cây phát triển cao một cách bất thường trong nhà kính.
Phủ định
She didn't behave unnaturally despite the pressure.
Cô ấy đã không cư xử một cách bất thường mặc dù chịu áp lực.
Nghi vấn
Did he react unnaturally to the news?
Anh ấy đã phản ứng một cách bất thường với tin tức phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers bloomed unnaturally early: a sign of the changing climate.
Những bông hoa nở sớm một cách bất thường: một dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
Phủ định
He didn't behave unnaturally: he was simply being himself.
Anh ấy không cư xử một cách bất thường: anh ấy chỉ đơn giản là chính mình.
Nghi vấn
Did the birds sing unnaturally loud: a reaction to the storm?
Những con chim có hót to một cách bất thường không: một phản ứng với cơn bão?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practiced his speech more, he wouldn't act so unnaturally on stage.
Nếu anh ấy luyện tập bài phát biểu nhiều hơn, anh ấy sẽ không cư xử một cách thiếu tự nhiên như vậy trên sân khấu.
Phủ định
If the situation weren't so tense, she wouldn't be smiling so unnaturally.
Nếu tình huống không quá căng thẳng, cô ấy sẽ không cười một cách thiếu tự nhiên như vậy.
Nghi vấn
Would she behave so unnaturally if she weren't trying to impress him?
Liệu cô ấy có cư xử một cách thiếu tự nhiên như vậy nếu cô ấy không cố gắng gây ấn tượng với anh ta không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled unnaturally at the camera, making the photo look staged.
Cô ấy cười gượng gạo trước ống kính, khiến bức ảnh trông dàn dựng.
Phủ định
He didn't behave unnaturally during the interview, which helped him get the job.
Anh ấy không cư xử bất thường trong buổi phỏng vấn, điều này đã giúp anh ấy có được công việc.
Nghi vấn
Why did the flowers grow unnaturally tall in that area?
Tại sao những bông hoa lại mọc cao một cách bất thường ở khu vực đó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has behaved unnaturally since the incident.
Cô ấy đã cư xử một cách không tự nhiên kể từ sau sự việc.
Phủ định
They haven't acted unnaturally, despite the pressure.
Họ đã không hành động một cách bất thường, mặc dù có áp lực.
Nghi vấn
Has he reacted unnaturally to the news?
Anh ấy đã phản ứng một cách bất thường với tin tức hay sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She moved unnaturally faster than anyone else in the room.
Cô ấy di chuyển nhanh một cách bất thường so với bất kỳ ai khác trong phòng.
Phủ định
He didn't react unnaturally slowly to the news; his reaction was quite normal.
Anh ấy đã không phản ứng chậm một cách bất thường với tin tức; phản ứng của anh ấy khá bình thường.
Nghi vấn
Did the machine operate unnaturally smoothly compared to the older models?
Máy móc có hoạt động trơn tru một cách bất thường so với các mẫu cũ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnaturally".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và sự can thiệp nhân tạo

Trong văn hóa phương Tây, có một sự ưu tiên nhất định đối với vẻ đẹp 'tự nhiên'. Khi một người hoặc vật được mô tả là 'unnaturally thin' (gầy một cách không tự nhiên) hoặc 'unnaturally perfect' (hoàn hảo một cách không tự nhiên), điều này thường ám chỉ sự can thiệp quá mức của con người (như phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh sửa ảnh) hoặc những kỳ vọng không thực tế, và thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chân thực.

Khi sự 'bất thường' gợi lên cảm giác lo ngại

Từ 'unnaturally' thường được dùng để chỉ những tình huống hoặc hành vi đi chệch khỏi quy luật hoặc chuẩn mực tự nhiên, gây ra cảm giác khó chịu, bất an hoặc đáng lo ngại. Ví dụ, một không gian 'unnaturally quiet' (yên lặng một cách bất thường) có thể báo hiệu một điều gì đó không ổn. Điều này phản ánh sự nhạy cảm của con người đối với sự cân bằng và hài hòa vốn có của tự nhiên.