(Top Banner Ad)
unobjectionable
C1
adjective C1 General

unobjectionable

UK: /ˌʌnəbˈdʒɛkʃənəbəl/ • US: /ˌʌnəbˈdʒɛkʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì đáng phản đối chấp nhận được không gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to cause objection; acceptable.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra sự phản đối; chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was perfectly unobjectionable."

    "Hành vi của anh ấy hoàn toàn không có gì đáng phản đối."

  • "The proposal seemed perfectly unobjectionable."

    "Đề xuất có vẻ hoàn toàn không có gì đáng phản đối."

  • "The food was bland but unobjectionable."

    "Thức ăn nhạt nhẽo nhưng không có gì đáng chê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb object phản đối, không đồng ý
Noun object vật thể, đối tượng, mục tiêu
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objectionable có thể bị phản đối, đáng chê trách, khó chịu
Adjective unobjectionable không thể bị phản đối, không đáng chê trách, không gây khó chịu
Adverb unobjectionably một cách không đáng chê trách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Old French
objecter
English
object
English
objection
English
objectionable
English
unobjectionable

Sự hình thành của từ 'unobjectionable'

Từ 'unobjectionable' được xây dựng từ các thành tố tiếng Anh có nguồn gốc La-tinh và Anh cổ. Gốc 'object' (phản đối) xuất phát từ tiếng La-tinh 'obicere'. Thêm hậu tố '-ion' tạo thành danh từ 'objection' (sự phản đối). Tiếp theo, thêm hậu tố '-able' tạo thành tính từ 'objectionable' (có thể bị phản đối). Cuối cùng, tiền tố phủ định 'un-' (không) được thêm vào, tạo nên 'unobjectionable' với nghĩa 'không thể bị phản đối', hay 'không đáng chê trách'.

Usage Note

Từ 'unobjectionable' mang ý nghĩa là một cái gì đó không gây tranh cãi hoặc phản đối, thường vì nó là hợp lý, có đạo đức, hoặc không gây hại. Nó ngụ ý sự chấp thuận thụ động hơn là sự nhiệt tình. So với 'acceptable,' 'unobjectionable' có thể mang sắc thái yếu hơn về mặt tích cực. 'Acceptable' có thể chỉ đơn giản là đủ tốt, trong khi 'unobjectionable' nhấn mạnh việc thiếu lý do để phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unobjectionable
  • perfectly perfectly unobjectionable
    (hoàn toàn không đáng chê trách)
  • entirely entirely unobjectionable
    (hoàn toàn không đáng chê trách)
  • quite quite unobjectionable
    (khá không đáng chê trách)
  • generally generally unobjectionable
    (thường là không đáng chê trách)
unobjectionable + Noun
  • conduct unobjectionable conduct
    (hành vi không đáng chê trách)
  • opinion unobjectionable opinion
    (ý kiến không đáng chê trách)
  • behavior unobjectionable behavior
    (thái độ không đáng chê trách)
  • content unobjectionable content
    (nội dung không đáng chê trách)
Verb + unobjectionable
  • seem seem unobjectionable
    (có vẻ không đáng chê trách)
  • appear appear unobjectionable
    (có vẻ không đáng chê trách)
  • remain remain unobjectionable
    (vẫn không đáng chê trách)

Idioms

  • to be deemed unobjectionable

    được coi là không đáng chê trách/có thể chấp nhận được

    "The committee decided the proposal was deemed unobjectionable and approved it."

    (Ủy ban đã quyết định đề xuất được coi là không đáng chê trách và đã thông qua nó.)

  • find something unobjectionable

    thấy cái gì đó không đáng chê trách/có thể chấp nhận được

    "She found his comments unobjectionable, even though others disagreed."

    (Cô ấy thấy những bình luận của anh ấy không đáng chê trách, mặc dù những người khác không đồng tình.)

  • unobjectionable in every respect

    không đáng chê trách về mọi mặt

    "His performance was unobjectionable in every respect, earning him praise."

    (Màn trình diễn của anh ấy không đáng chê trách về mọi mặt, giúp anh ấy nhận được lời khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobjectionable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng gây ra sự phản đối; chấp nhận được.

"His behavior was perfectly unobjectionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the proposal was completely unobjectionable made the decision process very easy.
Việc đề xuất hoàn toàn không có gì đáng phản đối đã giúp quá trình ra quyết định trở nên rất dễ dàng.
Phủ định
Whether the candidate's views were unobjectionable was not a factor in the final decision.
Việc quan điểm của ứng viên có gì đáng phản đối hay không không phải là yếu tố trong quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Why the committee found the suggestions unobjectionable remains a mystery.
Tại sao ủy ban thấy những đề xuất đó không có gì đáng phản đối vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been unobjectionable, the jury would have reached a different verdict.
Nếu bằng chứng không thể bị phản đối, bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết khác.
Phủ định
If the proposal had not been unobjectionable to the committee, they would not have approved the funding.
Nếu đề xuất không thể chấp nhận được đối với ủy ban, họ đã không phê duyệt kinh phí.
Nghi vấn
Would the company have avoided the lawsuit if its practices had been unobjectionable?
Liệu công ty có tránh được vụ kiện nếu các hoạt động của họ không thể bị phản đối?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her proposal was unobjectionable.
Cô ấy nói rằng đề xuất của cô ấy không có gì đáng phản đối.
Phủ định
He told me that the plan was not unobjectionable.
Anh ấy nói với tôi rằng kế hoạch đó không phải là không có gì đáng phản đối (có nghĩa là có điểm cần xem xét).
Nghi vấn
She asked if his behavior had been unobjectionable.
Cô ấy hỏi liệu hành vi của anh ấy có gì đáng phản đối hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate's qualifications were unobjectionable, making him a strong contender.
Trình độ của ứng cử viên là không thể phản đối, khiến anh ấy trở thành một đối thủ mạnh.
Phủ định
Why wasn't her proposal considered unobjectionable by the committee?
Tại sao đề xuất của cô ấy không được ủy ban coi là không thể phản đối?
Nghi vấn
What aspects of the plan did they find unobjectionable?
Những khía cạnh nào của kế hoạch mà họ thấy không thể phản đối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobjectionable".

Sự chấp nhận xã hội và tiêu chuẩn đạo đức

'Unobjectionable' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó phù hợp với các tiêu chuẩn xã hội, đạo đức hoặc pháp lý được chấp nhận. Khi một hành vi, ý kiến hoặc sản phẩm được coi là 'unobjectionable', nó có nghĩa là không gây xúc phạm, không tạo ra tranh cãi và không vi phạm các quy tắc chung. Điều này rất quan trọng trong các bối cảnh công cộng, kinh doanh hoặc ngoại giao, nơi việc duy trì sự hòa hợp và tránh xung đột là ưu tiên hàng đầu.

Tính trang trọng trong ngôn ngữ

Từ 'unobjectionable' mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong văn phong học thuật, pháp lý, báo chí hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật. Việc sử dụng từ này cho thấy người nói hoặc viết đang muốn diễn đạt sự chấp thuận một cách khách quan, thận trọng và mang tính đánh giá cao.