(Top Banner Ad)
unexceptionable
C1
adjective C1 Chung

unexceptionable

UK: /ˌʌnɪkˈsepʃənəbəl/ • US: /ˌʌnɪkˈsepʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chê vào đâu được không có gì đáng chê trách hoàn toàn hợp lệ không thể bị phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not open to objection; beyond reproach; faultless.

Vietnamese Meaning

Không thể bị phản đối; không chê vào đâu được; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was unexceptionable throughout the entire event."

    "Hành vi của anh ấy không có gì đáng chê trách trong suốt sự kiện."

  • "The candidate's qualifications were unexceptionable."

    "Trình độ của ứng viên là không thể chê vào đâu được."

  • "The judge's decision was entirely unexceptionable."

    "Quyết định của thẩm phán là hoàn toàn không thể bị phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exceptionable
Noun exception
Verb except
Adverb exceptionally
Adverb unexceptionably

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unexceptionable
English
un-
English
exceptionable
English
exception
Old French
excepcion
Latin
exceptio
Latin
excipere
Latin
ex-
Latin
capere
English
-able
Old French
-able
Latin
-abilis

Gốc rễ Latin của sự hoàn hảo

Từ 'unexceptionable' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'exceptionable' (có thể bị phản đối, có thể bị chỉ trích). Bản thân 'exceptionable' lại xuất phát từ 'exception' (ngoại lệ, sự phản đối), có gốc từ động từ Latin 'excipere' có nghĩa là 'lấy ra, loại trừ'. Vì vậy, 'unexceptionable' có nghĩa đen là 'không thể bị loại trừ' hay 'không có gì để phản đối, hoàn toàn chấp nhận được', ám chỉ một điều gì đó hoàn hảo, không chê vào đâu được.

Usage Note

Từ 'unexceptionable' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, hợp lý, và không có điểm nào để chỉ trích hoặc phản đối. Khác với 'perfect' mang nghĩa tuyệt đối, 'unexceptionable' thường ám chỉ sự chấp nhận được vì đáp ứng các tiêu chuẩn và không có lỗi lầm rõ ràng. 'Acceptable' chỉ đơn giản là 'chấp nhận được', trong khi 'unexceptionable' vượt lên trên sự chấp nhận thông thường và cho thấy chất lượng cao và không thể bị chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • conduct unexceptionable conduct
    (hành vi không thể chê trách)
  • character an unexceptionable character
    (tính cách hoàn hảo, không tì vết)
  • record an unexceptionable record
    (thành tích xuất sắc, không có điểm nào để chê)
  • manners unexceptionable manners
    (cách cư xử chuẩn mực, lịch thiệp)
  • reputation an unexceptionable reputation
    (danh tiếng hoàn hảo, không tì vết)
  • credentials unexceptionable credentials
    (chứng chỉ/bằng cấp hoàn hảo, không ai có thể nghi ngờ)
  • qualifications unexceptionable qualifications
    (những phẩm chất/năng lực không thể chê trách)

Idioms

  • an unexceptionable standard

    một tiêu chuẩn không thể chê trách, hoàn hảo

    "Her work always met an unexceptionable standard of quality."

    (Công việc của cô ấy luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng hoàn hảo.)

  • with unexceptionable clarity

    một cách rõ ràng không thể chê vào đâu được

    "He explained the complex theory with unexceptionable clarity."

    (Anh ấy đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng không thể chê vào đâu được.)

  • of unexceptionable merit

    có giá trị hoàn hảo, không thể bàn cãi

    "The research presented was of unexceptionable merit."

    (Nghiên cứu được trình bày có giá trị hoàn hảo, không thể bàn cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexceptionable

adjective
Lật mặt

Không thể bị phản đối; không chê vào đâu được; hoàn hảo.

"His behavior was unexceptionable throughout the entire event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the proposal is unexceptionable, the committee will approve it immediately.
Nếu đề xuất là không thể bác bỏ, ủy ban sẽ phê duyệt nó ngay lập tức.
Phủ định
If the evidence isn't unexceptionable, the judge will not allow it in court.
Nếu bằng chứng không thể chối cãi, thẩm phán sẽ không cho phép nó được sử dụng tại tòa.
Nghi vấn
Will the manager accept the report if it's unexceptionable?
Liệu người quản lý có chấp nhận báo cáo nếu nó không thể bị phản đối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexceptionable".

Giá trị của Danh tiếng và Tính liêm chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và công cộng, việc có một danh tiếng 'unexceptionable' (không thể chê trách) là cực kỳ quan trọng. Nó ngụ ý rằng một người hoặc một tổ chức đã thể hiện sự liêm chính, đạo đức và năng lực cao đến mức không ai có thể tìm thấy bất kỳ lỗi lầm hay điểm yếu nào để chỉ trích. Điều này thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như luật pháp, y học, chính trị và giáo dục.

Ngôn ngữ của sự trang trọng và uy tín

Từ 'unexceptionable' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Việc dùng từ này cho thấy người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh tính hoàn hảo, không tì vết của chủ thể một cách khách quan và có thẩm quyền. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà thường dành cho các bài phát biểu, báo cáo, hoặc đánh giá chính thức.