unexceptionable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể bị phản đối; không chê vào đâu được; hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior was unexceptionable throughout the entire event."
"Hành vi của anh ấy không có gì đáng chê trách trong suốt sự kiện."
-
"The candidate's qualifications were unexceptionable."
"Trình độ của ứng viên là không thể chê vào đâu được."
-
"The judge's decision was entirely unexceptionable."
"Quyết định của thẩm phán là hoàn toàn không thể bị phản đối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exceptionable | |
| Noun | exception | |
| Verb | except | |
| Adverb | exceptionally | |
| Adverb | unexceptionably |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexceptionable' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, hợp lý, và không có điểm nào để chỉ trích hoặc phản đối. Khác với 'perfect' mang nghĩa tuyệt đối, 'unexceptionable' thường ám chỉ sự chấp nhận được vì đáp ứng các tiêu chuẩn và không có lỗi lầm rõ ràng. 'Acceptable' chỉ đơn giản là 'chấp nhận được', trong khi 'unexceptionable' vượt lên trên sự chấp nhận thông thường và cho thấy chất lượng cao và không thể bị chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct unexceptionable conduct (hành vi không thể chê trách)
-
character an unexceptionable character (tính cách hoàn hảo, không tì vết)
-
record an unexceptionable record (thành tích xuất sắc, không có điểm nào để chê)
-
manners unexceptionable manners (cách cư xử chuẩn mực, lịch thiệp)
-
reputation an unexceptionable reputation (danh tiếng hoàn hảo, không tì vết)
-
credentials unexceptionable credentials (chứng chỉ/bằng cấp hoàn hảo, không ai có thể nghi ngờ)
-
qualifications unexceptionable qualifications (những phẩm chất/năng lực không thể chê trách)
Idioms
-
an unexceptionable standard
một tiêu chuẩn không thể chê trách, hoàn hảo
"Her work always met an unexceptionable standard of quality."
(Công việc của cô ấy luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng hoàn hảo.)
-
with unexceptionable clarity
một cách rõ ràng không thể chê vào đâu được
"He explained the complex theory with unexceptionable clarity."
(Anh ấy đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng không thể chê vào đâu được.)
-
of unexceptionable merit
có giá trị hoàn hảo, không thể bàn cãi
"The research presented was of unexceptionable merit."
(Nghiên cứu được trình bày có giá trị hoàn hảo, không thể bàn cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexceptionable
adjectiveKhông thể bị phản đối; không chê vào đâu được; hoàn hảo.
"His behavior was unexceptionable throughout the entire event."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the proposal is unexceptionable, the committee will approve it immediately. |
Nếu đề xuất là không thể bác bỏ, ủy ban sẽ phê duyệt nó ngay lập tức. |
| Phủ định | If the evidence isn't unexceptionable, the judge will not allow it in court. |
Nếu bằng chứng không thể chối cãi, thẩm phán sẽ không cho phép nó được sử dụng tại tòa. |
| Nghi vấn | Will the manager accept the report if it's unexceptionable? |
Liệu người quản lý có chấp nhận báo cáo nếu nó không thể bị phản đối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexceptionable".
