(Top Banner Ad)
unobtainable
C1
adjective C1 Chung

unobtainable

UK: /ˌʌn.əbˈteɪ.nə.bəl/ • US: /ˌʌn.əbˈteɪ.nə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đạt được ngoài tầm với bất khả thi không thể có được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be obtained; not accessible or easily acquired.

Vietnamese Meaning

Không thể đạt được; không thể tiếp cận hoặc khó có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For some, true happiness seems an unobtainable goal."

    "Đối với một số người, hạnh phúc đích thực dường như là một mục tiêu không thể đạt được."

  • "The rare painting was unobtainable for most collectors."

    "Bức tranh quý hiếm đó là không thể có được đối với hầu hết các nhà sưu tập."

  • "In that era, a university education was unobtainable for women from poor families."

    "Trong thời đại đó, một nền giáo dục đại học là không thể đạt được đối với phụ nữ từ các gia đình nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain đạt được, có được, thu được
Adjective obtainable có thể đạt được, có thể có được
Adjective unobtainable không thể đạt được, không thể có được
Noun obtainment sự đạt được, sự thu nhận (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere
Old French
obtenir
English
obtain
Old English
un-
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
unobtainable

Sự Kết Hợp Của Ba Phần

Từ "unobtainable" được tạo thành từ ba thành phần mang ý nghĩa. Tiền tố "un-" có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định "không". Động từ "obtain" (đạt được, có được) có nguồn gốc từ tiếng Latin "obtinere" qua tiếng Pháp cổ "obtenir". Hậu tố "-able" (có thể) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "-abilis" qua tiếng Pháp cổ "-able". Khi kết hợp lại, "unobtainable" diễn tả trạng thái "không thể có được" hoặc "không thể đạt tới".

Usage Note

Từ 'unobtainable' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, đối tượng, hoặc kết quả mà gần như là không thể đạt được do những hạn chế, khó khăn lớn hoặc bản chất vốn có của nó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'difficult to obtain' (khó để đạt được) hoặc 'inaccessible' (không thể tiếp cận). Nó thường ngụ ý rằng việc cố gắng đạt được điều gì đó là vô ích hoặc cực kỳ khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unobtainable
  • virtually virtually unobtainable
    (hầu như không thể đạt được)
  • almost almost unobtainable
    (gần như không thể đạt được)
  • completely completely unobtainable
    (hoàn toàn không thể đạt được)
  • seemingly seemingly unobtainable
    (dường như không thể đạt được)
Verb + unobtainable
  • become become unobtainable
    (trở nên không thể đạt được)
  • remain remain unobtainable
    (vẫn không thể đạt được)
  • prove prove unobtainable
    (chứng tỏ là không thể đạt được)
Unobtainable + Noun
  • unobtainable an unobtainable dream
    (một giấc mơ không thể với tới)
  • unobtainable an unobtainable goal
    (một mục tiêu không thể đạt được)
  • unobtainable unobtainable luxury
    (sự xa xỉ không thể có được)

Idioms

  • chasing an unobtainable dream

    theo đuổi một giấc mơ không thể với tới/không thể thực hiện

    "She spent years chasing an unobtainable dream of becoming a pop star without any talent."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ không thể với tới là trở thành một ngôi sao nhạc pop mà không có bất kỳ tài năng nào.)

  • the holy grail (is) unobtainable

    Chén Thánh (là) thứ không thể đạt được (ám chỉ một mục tiêu cao cả, thiêng liêng nhưng vô cùng khó khăn hoặc bất khả thi để đạt được)

    "Finding a cure for the common cold remains an unobtainable holy grail for scientists."

    (Tìm ra phương pháp chữa cảm lạnh thông thường vẫn là một chén thánh không thể đạt được đối với các nhà khoa học.)

  • an unobtainable ideal

    một lý tưởng không thể thực hiện/không thể đạt tới

    "Perfection is often an unobtainable ideal that can lead to frustration."

    (Sự hoàn hảo thường là một lý tưởng không thể đạt tới, điều có thể dẫn đến sự thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobtainable

adjective
Lật mặt

Không thể đạt được; không thể tiếp cận hoặc khó có được.

"For some, true happiness seems an unobtainable goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many, true happiness is unobtainable.
Đối với nhiều người, hạnh phúc thật sự là điều không thể đạt được.
Phủ định
Success is not unobtainable if you work hard.
Thành công không phải là điều không thể đạt được nếu bạn làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Is a completely risk-free investment unobtainable in today's market?
Liệu một khoản đầu tư hoàn toàn không rủi ro có phải là điều không thể đạt được trên thị trường ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtainable".

Chén Thánh (The Holy Grail)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các truyền thuyết Arthur, Chén Thánh là biểu tượng của một vật thể thần bí, thiêng liêng nhưng cực kỳ khó tìm hoặc không thể tìm thấy. Từ đó, "the Holy Grail" thường được dùng để chỉ một mục tiêu cao cả, được khao khát nhưng vô cùng khó khăn hoặc gần như không thể đạt được – một "unobtainable" object.

Sự khan hiếm và ham muốn (Scarcity and Desire)

Con người thường có xu hướng khao khát những thứ "unobtainable" (không thể có được). Tâm lý này là động lực thúc đẩy giá trị của hàng hóa xa xỉ, hiếm có (như kim cương, tác phẩm nghệ thuật độc bản) hoặc những mục tiêu đầy thách thức trong cuộc sống. Điều gì càng khó đạt được, người ta càng mong muốn có được nó, tạo ra một vòng luẩn quẩn của ham muốn và giá trị.