unobtainable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be obtained; not accessible or easily acquired.
Vietnamese Meaning
Không thể đạt được; không thể tiếp cận hoặc khó có được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For some, true happiness seems an unobtainable goal."
"Đối với một số người, hạnh phúc đích thực dường như là một mục tiêu không thể đạt được."
-
"The rare painting was unobtainable for most collectors."
"Bức tranh quý hiếm đó là không thể có được đối với hầu hết các nhà sưu tập."
-
"In that era, a university education was unobtainable for women from poor families."
"Trong thời đại đó, một nền giáo dục đại học là không thể đạt được đối với phụ nữ từ các gia đình nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obtain | đạt được, có được, thu được |
| Adjective | obtainable | có thể đạt được, có thể có được |
| Adjective | unobtainable | không thể đạt được, không thể có được |
| Noun | obtainment | sự đạt được, sự thu nhận (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unobtainable' thường được dùng để mô tả những mục tiêu, đối tượng, hoặc kết quả mà gần như là không thể đạt được do những hạn chế, khó khăn lớn hoặc bản chất vốn có của nó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'difficult to obtain' (khó để đạt được) hoặc 'inaccessible' (không thể tiếp cận). Nó thường ngụ ý rằng việc cố gắng đạt được điều gì đó là vô ích hoặc cực kỳ khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually unobtainable (hầu như không thể đạt được)
-
almost almost unobtainable (gần như không thể đạt được)
-
completely completely unobtainable (hoàn toàn không thể đạt được)
-
seemingly seemingly unobtainable (dường như không thể đạt được)
-
become become unobtainable (trở nên không thể đạt được)
-
remain remain unobtainable (vẫn không thể đạt được)
-
prove prove unobtainable (chứng tỏ là không thể đạt được)
-
unobtainable an unobtainable dream (một giấc mơ không thể với tới)
-
unobtainable an unobtainable goal (một mục tiêu không thể đạt được)
-
unobtainable unobtainable luxury (sự xa xỉ không thể có được)
Idioms
-
chasing an unobtainable dream
theo đuổi một giấc mơ không thể với tới/không thể thực hiện
"She spent years chasing an unobtainable dream of becoming a pop star without any talent."
(Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ không thể với tới là trở thành một ngôi sao nhạc pop mà không có bất kỳ tài năng nào.)
-
the holy grail (is) unobtainable
Chén Thánh (là) thứ không thể đạt được (ám chỉ một mục tiêu cao cả, thiêng liêng nhưng vô cùng khó khăn hoặc bất khả thi để đạt được)
"Finding a cure for the common cold remains an unobtainable holy grail for scientists."
(Tìm ra phương pháp chữa cảm lạnh thông thường vẫn là một chén thánh không thể đạt được đối với các nhà khoa học.)
-
an unobtainable ideal
một lý tưởng không thể thực hiện/không thể đạt tới
"Perfection is often an unobtainable ideal that can lead to frustration."
(Sự hoàn hảo thường là một lý tưởng không thể đạt tới, điều có thể dẫn đến sự thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobtainable
adjectiveKhông thể đạt được; không thể tiếp cận hoặc khó có được.
"For some, true happiness seems an unobtainable goal."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For many, true happiness is unobtainable. |
Đối với nhiều người, hạnh phúc thật sự là điều không thể đạt được. |
| Phủ định | Success is not unobtainable if you work hard. |
Thành công không phải là điều không thể đạt được nếu bạn làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is a completely risk-free investment unobtainable in today's market? |
Liệu một khoản đầu tư hoàn toàn không rủi ro có phải là điều không thể đạt được trên thị trường ngày nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtainable".
