(Top Banner Ad)
unperturbed
C1
adjective C1 Tâm lý học/Hành vi

unperturbed

UK: /ˌʌnpəˈtɜːbd/ • US: /ˌʌnpərˈtɜːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

không nao núng bình thản không hề hấn gì điềm nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disturbed or troubled; calm and serene.

Vietnamese Meaning

Không bị xáo trộn hoặc làm phiền; bình tĩnh và thanh thản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed unperturbed by the chaos around her."

    "Cô ấy dường như không hề nao núng trước sự hỗn loạn xung quanh."

  • "He remained unperturbed despite the constant criticism."

    "Anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh mặc dù bị chỉ trích liên tục."

  • "The captain remained unperturbed throughout the storm."

    "Thuyền trưởng vẫn giữ được sự bình tĩnh trong suốt cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perturb làm xáo trộn, gây lo lắng, làm bối rối
Adjective perturbed bị xáo trộn, bối rối, lo lắng
Noun perturbation sự xáo trộn, sự nhiễu loạn, sự lo lắng
Adjective unperturbing không gây xáo trộn, không làm lo lắng (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁-
Latin
turba
Latin
turbare
Latin
perturbare
Old French
perturber
English
perturb
Old English
un-
English
unperturbed

Nguồn gốc sự bình thản

Từ 'unperturbed' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và gốc 'perturbed' (bị xáo trộn, bị làm phiền). Bản thân 'perturbed' lại có nguồn gốc từ từ 'perturbare' trong tiếng Latin, với 'per-' nghĩa là 'hoàn toàn, xuyên suốt' và 'turbare' nghĩa là 'làm xáo trộn, gây rối'. 'Turbare' lại bắt nguồn từ 'turba' (sự hỗn loạn, đám đông). Vì vậy, 'unperturbed' mang ý nghĩa 'hoàn toàn không bị xáo trộn' hoặc 'không hề bị lay động'.

Usage Note

Từ 'unperturbed' thể hiện sự bình tĩnh và điềm tĩnh ngay cả khi đối mặt với những tình huống có thể gây lo lắng, bối rối hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh khả năng giữ được sự bình tĩnh nội tâm và không để những yếu tố bên ngoài tác động đến trạng thái tinh thần. Khác với 'calm' (bình tĩnh) đơn thuần, 'unperturbed' ngụ ý một sự bình tĩnh đã được thử thách và vượt qua. So với 'undisturbed' (không bị làm phiền), 'unperturbed' mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc và tinh thần.

Prepositions

by at

Sử dụng 'by' để chỉ tác nhân gây ra sự xáo trộn tiềm ẩn (e.g., unperturbed by the noise). Sử dụng 'at' để chỉ một hành động hoặc sự kiện cụ thể mà người đó vẫn giữ được sự bình tĩnh (e.g., unperturbed at the news).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unperturbed
  • remain remain unperturbed
    (vẫn giữ sự bình thản, không bị lay động)
  • appear appear unperturbed
    (trông có vẻ không bối rối, bình tĩnh)
  • seem seem unperturbed
    (dường như không bị lay chuyển, có vẻ bình tĩnh)
  • stay stay unperturbed
    (giữ vững sự bình tĩnh, không xao động)
Adverb + unperturbed
  • completely completely unperturbed
    (hoàn toàn không bối rối/bị lay động)
  • seemingly seemingly unperturbed
    (bề ngoài có vẻ không bối rối/bị lay động)
  • remarkably remarkably unperturbed
    (bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • always always unperturbed
    (luôn luôn bình thản/không xao động)

Idioms

  • remain unperturbed by something

    giữ bình tĩnh, không bị ảnh hưởng/lay động bởi điều gì đó

    "Despite the chaos, she remained unperturbed by the sudden change in plans."

    (Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trước sự thay đổi kế hoạch đột ngột.)

  • seem unperturbed by criticism

    có vẻ không bị lay động/ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích

    "The politician seemed unperturbed by the media's harsh criticism."

    (Vị chính trị gia có vẻ không bị lay động bởi những lời chỉ trích gay gắt của truyền thông.)

  • maintain an unperturbed demeanor

    duy trì vẻ ngoài/thái độ bình thản, không xao động

    "He managed to maintain an unperturbed demeanor throughout the difficult negotiation."

    (Anh ấy đã cố gắng duy trì một thái độ bình thản trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unperturbed

adjective
Lật mặt

Không bị xáo trộn hoặc làm phiền; bình tĩnh và thanh thản.

"She seemed unperturbed by the chaos around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unperturbed".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism), việc duy trì sự bình thản (apatheia) và không bị lay động bởi những cảm xúc tiêu cực hoặc hoàn cảnh bên ngoài là một lý tưởng quan trọng. Một người 'unperturbed' thể hiện sự tự chủ cảm xúc và bình tĩnh đối mặt với thử thách, giống như một triết gia Khắc Kỷ.

Bình tĩnh đối mặt khó khăn

Khái niệm 'unperturbed' gắn liền với tinh thần kiên cường và khả năng giữ vững sự bình tĩnh trong các tình huống áp lực. Điều này thường được coi là một phẩm chất đáng quý trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phản ánh khả năng phục hồi và sức mạnh nội tâm khi đối mặt với nghịch cảnh, tương tự như khẩu hiệu 'Keep Calm and Carry On' (Hãy bình tĩnh và tiếp tục) nổi tiếng của Anh.