(Top Banner Ad)
perturbed
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

perturbed

UK: /pəˈtɜːbd/ • US: /pərˈtɜːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn lo lắng quan ngại bối rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing anxiety and concern about something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan ngại về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed perturbed by the sudden change in plans."

    "Anh ấy có vẻ lo lắng bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch."

  • "I was perturbed to hear about his accident."

    "Tôi đã rất lo lắng khi nghe về tai nạn của anh ấy."

  • "She seemed perturbed by the interruption."

    "Cô ấy có vẻ bối rối vì sự gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perturb làm xáo trộn, làm phiền, quấy rầy
Noun perturbation sự xáo trộn, sự nhiễu loạn, sự bối rối
Adjective perturbing gây xáo trộn, đáng lo ngại, làm bối rối
Adverb perturbedly một cách bối rối, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perturbare
Old French
perturber
English
perturb
English
perturbed

Cội nguồn xáo trộn

Từ 'perturbed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'perturbare', được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn', 'thật kỹ lưỡng') và động từ 'turbare' (nghĩa là 'khuấy động', 'làm xáo trộn'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là bị làm xáo trộn một cách hoàn toàn, sâu sắc, đúng như cảm giác bối rối, lo lắng mà chúng ta trải qua khi bị 'perturbed'.

Usage Note

Từ 'perturbed' diễn tả một trạng thái bồn chồn, lo lắng, thường là do một sự kiện bất ngờ hoặc một mối đe dọa tiềm ẩn. Nó mạnh hơn 'worried' nhưng nhẹ hơn 'distressed'. Nó thường ám chỉ sự xáo trộn trong tâm trí hoặc cảm xúc.

Prepositions

by at about

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự lo lắng. 'Perturbed by' thường được dùng khi nguyên nhân là một sự kiện cụ thể. 'Perturbed at' thường dùng khi nguyên nhân là một hành động hoặc lời nói của ai đó. 'Perturbed about' thường dùng khi nguyên nhân là một vấn đề hoặc tình huống tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perturbed
  • deeply deeply perturbed
    (bị xáo trộn sâu sắc)
  • visibly visibly perturbed
    (rõ ràng bị xáo trộn (thể hiện qua vẻ mặt/cử chỉ))
  • slightly slightly perturbed
    (hơi bối rối/lo lắng)
Verb + perturbed
  • feel feel perturbed
    (cảm thấy bối rối/lo lắng)
  • become become perturbed
    (trở nên bối rối/lo lắng)
  • appear appear perturbed
    (trông có vẻ bối rối/lo lắng)
perturbed + Preposition
  • by perturbed by
    (bị xáo trộn/lo lắng bởi)

Idioms

  • remain unperturbed

    giữ bình tĩnh, không bị xáo trộn/ảnh hưởng

    "Despite the chaos, she remained unperturbed."

    (Dù giữa sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)

  • not be easily perturbed

    không dễ bị làm phiền/xáo trộn

    "He's a calm person; he's not easily perturbed by minor issues."

    (Anh ấy là người điềm tĩnh; anh ấy không dễ bị xáo trộn bởi những vấn đề nhỏ nhặt.)

  • be deeply perturbed by something

    bị làm phiền/xáo trộn sâu sắc bởi điều gì đó

    "The news of the incident left many citizens deeply perturbed."

    (Tin tức về vụ việc đã khiến nhiều người dân bị xáo trộn sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perturbed

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan ngại về điều gì đó.

"He seemed perturbed by the sudden change in plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market crashes, investors will be perturbed.
Nếu thị trường chứng khoán sụp đổ, các nhà đầu tư sẽ bị xáo trộn.
Phủ định
If the meeting isn't productive, the boss won't be perturbed.
Nếu cuộc họp không hiệu quả, ông chủ sẽ không bị xáo trộn.
Nghi vấn
Will she be perturbed if you tell her the truth?
Cô ấy có bị xáo trộn nếu bạn nói với cô ấy sự thật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was perturbed by the news, wasn't she?
Cô ấy đã bị làm phiền bởi tin tức, phải không?
Phủ định
They weren't perturbed by the delay, were they?
Họ không bị làm phiền bởi sự chậm trễ, phải không?
Nghi vấn
The thought of failing doesn't perturb you, does it?
Ý nghĩ về việc thất bại không làm phiền bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perturbed".

Kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, việc thể hiện sự 'perturbed' (bối rối, lo lắng) một cách rõ ràng thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kiềm chế cảm xúc. Điều này phản ánh giá trị của sự điềm tĩnh, tự chủ và khả năng giữ vững tinh thần ngay cả khi đối mặt với áp lực hay khó khăn. Khái niệm 'giữ một khuôn mặt bình thản' ('keep a stiff upper lip') là một ví dụ điển hình cho thái độ này.