(Top Banner Ad)
unpigmented
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Hóa học

unpigmented

UK: /ʌnˈpɪɡmənˌtɪd/ • US: /ʌnˈpɪɡmənˌtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không sắc tố thiếu sắc tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no pigment; lacking color.

Vietnamese Meaning

Không có sắc tố; thiếu màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpigmented skin was more susceptible to sunburn."

    "Làn da không có sắc tố dễ bị cháy nắng hơn."

  • "Unpigmented cells are often studied to understand the process of melanogenesis."

    "Các tế bào không có sắc tố thường được nghiên cứu để hiểu quá trình tạo hắc tố."

  • "The mutation resulted in unpigmented feathers on the bird."

    "Đột biến dẫn đến lông không có sắc tố trên con chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment Sắc tố, chất tạo màu
Verb pigment Tô màu, nhuộm màu
Adjective pigmented Có sắc tố, được nhuộm màu
Noun depigmentation Sự mất sắc tố, bạc màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pigmentum
Old English
un-
English
unpigmented

Câu chuyện về 'không màu'

Từ 'unpigmented' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'pigment' (từ tiếng Latin 'pigmentum' nghĩa là 'thuốc nhuộm, màu sắc') và hậu tố '-ed' (dùng để tạo tính từ, chỉ trạng thái). Vậy, 'unpigmented' có nghĩa đen là 'không có sắc tố' hoặc 'không được nhuộm màu'.

Usage Note

Từ 'unpigmented' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học, y học và hóa học để mô tả các tế bào, mô, hoặc chất không có màu sắc tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sắc tố, chất tạo màu. Khác với 'colorless' (không màu) có thể ám chỉ sự trong suốt, 'unpigmented' chỉ sự thiếu hụt sắc tố vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Unpigmented + Danh từ
  • skin unpigmented skin
    (da không có sắc tố)
  • hair unpigmented hair
    (tóc bạc/trắng (do thiếu sắc tố))
  • areas unpigmented areas
    (những vùng không có sắc tố)
  • lesions unpigmented lesions
    (tổn thương da không có sắc tố)
  • cells unpigmented cells
    (tế bào không sắc tố)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpigmented

adjective
Lật mặt

Không có sắc tố; thiếu màu sắc.

"The unpigmented skin was more susceptible to sunburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to observe unpigmented skin cells under a microscope to study their unique characteristics.
Các nhà khoa học muốn quan sát các tế bào da không sắc tố dưới kính hiển vi để nghiên cứu các đặc điểm độc đáo của chúng.
Phủ định
They decided not to further analyze the unpigmented sample because it was contaminated.
Họ quyết định không phân tích thêm mẫu không sắc tố vì nó đã bị nhiễm bẩn.
Nghi vấn
Is it necessary to culture unpigmented bacteria in a dark environment for optimal growth?
Có cần thiết phải nuôi cấy vi khuẩn không sắc tố trong môi trường tối để phát triển tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpigmented".

Bệnh bạch tạng và những hiểu lầm

Bệnh bạch tạng (albinism) là một tình trạng di truyền khiến cơ thể không sản xuất đủ melanin – sắc tố tạo màu cho da, tóc và mắt. Người mắc bệnh bạch tạng có làn da, tóc và mắt không có hoặc rất ít sắc tố, thường rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Trong một số nền văn hóa, người bạch tạng từng phải đối mặt với sự kỳ thị, mê tín hoặc thậm chí bạo lực, mặc dù ngày nay đã có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự chấp nhận.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp da trắng ở Châu Á

Ở nhiều nước Châu Á, làn da trắng (ít sắc tố) từ lâu đã được coi là một chuẩn mực của vẻ đẹp và sự thanh lịch. Quan niệm này bắt nguồn từ lịch sử, khi làn da trắng là dấu hiệu của người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc những người không phải làm việc ngoài trời. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm làm trắng da phát triển mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu sắc đến thị hiếu làm đẹp của nhiều người, thể hiện sự ưa chuộng đối với làn da ít sắc tố.