unplowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not plowed; (of land) not having been prepared for planting by plowing.
Vietnamese Meaning
Chưa được cày; (đất) chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unplowed field was covered in wildflowers."
"Cánh đồng chưa cày xới phủ đầy hoa dại."
-
"The farmer decided to leave a section of his land unplowed."
"Người nông dân quyết định để lại một phần đất của mình chưa cày xới."
-
"The unplowed earth lay waiting for the spring rains."
"Mặt đất chưa cày xới nằm chờ đợi những cơn mưa xuân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unplowed' thường được dùng để mô tả đất đai ở trạng thái tự nhiên, chưa trải qua quá trình canh tác ban đầu là cày xới. Nó mang ý nghĩa về sự nguyên sơ, chưa khai phá của đất. Khác với 'fallow' (để hoang), 'unplowed' đơn thuần chỉ là chưa được cày, không nhất thiết là đang được bỏ hoang có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast unplowed fields (những cánh đồng rộng lớn chưa được cày xới)
-
virgin virgin unplowed land (đất hoang sơ chưa được cày xới)
-
fallow fallow unplowed ground (đất bỏ hoang chưa được cày xới)
-
remain the fields remained unplowed (những cánh đồng vẫn chưa được cày xới)
-
lie the land lay unplowed for years (mảnh đất bị bỏ hoang nhiều năm chưa được cày xới)
Idioms
-
unplowed ground / unplowed territory
lĩnh vực chưa được khám phá, chưa được khai thác hoặc phát triển; một chủ đề/khu vực mới mẻ
"This research explores unplowed ground in the field of artificial intelligence."
(Nghiên cứu này khám phá một lĩnh vực chưa được khai thác trong trí tuệ nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplowed
adjectiveChưa được cày; (đất) chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày.
"The unplowed field was covered in wildflowers."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will leave the field unplowed until next spring. |
Người nông dân sẽ để ruộng không cày xới cho đến mùa xuân tới. |
| Phủ định | They are not going to leave any land unplowed this year. |
Họ sẽ không để bất kỳ mảnh đất nào không cày xới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will the ground be unplowed after the harvest? |
Liệu đất có bị bỏ hoang sau vụ thu hoạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplowed".
