(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unplowed
B2

unplowed

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chưa cày chưa được cày xới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unplowed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa được cày; (đất) chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày.

Definition (English Meaning)

Not plowed; (of land) not having been prepared for planting by plowing.

Ví dụ Thực tế với 'Unplowed'

  • "The unplowed field was covered in wildflowers."

    "Cánh đồng chưa cày xới phủ đầy hoa dại."

  • "The farmer decided to leave a section of his land unplowed."

    "Người nông dân quyết định để lại một phần đất của mình chưa cày xới."

  • "The unplowed earth lay waiting for the spring rains."

    "Mặt đất chưa cày xới nằm chờ đợi những cơn mưa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unplowed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unplowed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

plowed(đã cày)
tilled(đã canh tác)

Từ liên quan (Related Words)

soil(đất)
agriculture(nông nghiệp)
farming(trồng trọt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Unplowed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unplowed' thường được dùng để mô tả đất đai ở trạng thái tự nhiên, chưa trải qua quá trình canh tác ban đầu là cày xới. Nó mang ý nghĩa về sự nguyên sơ, chưa khai phá của đất. Khác với 'fallow' (để hoang), 'unplowed' đơn thuần chỉ là chưa được cày, không nhất thiết là đang được bỏ hoang có chủ đích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unplowed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)