(Top Banner Ad)
unplowed
B2
adjective B2 Nông nghiệp

unplowed

UK: /ʌnˈplaʊd/ • US: /ʌnˈplaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa cày chưa được cày xới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not plowed; (of land) not having been prepared for planting by plowing.

Vietnamese Meaning

Chưa được cày; (đất) chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unplowed field was covered in wildflowers."

    "Cánh đồng chưa cày xới phủ đầy hoa dại."

  • "The farmer decided to leave a section of his land unplowed."

    "Người nông dân quyết định để lại một phần đất của mình chưa cày xới."

  • "The unplowed earth lay waiting for the spring rains."

    "Mặt đất chưa cày xới nằm chờ đợi những cơn mưa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plow cày (đất), cày xới
Noun plow cái cày, máy cày
Adjective plowed đã được cày xới
Noun plowing việc cày xới
Noun plowman người nông dân, người lái máy cày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old Norse
plógr
Middle English
plouh
English
un-
English
plow
English
unplowed

Nguồn gốc 'chưa cày xới'

Từ 'unplowed' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa', và động từ 'plowed' (quá khứ phân từ của 'plow' - cày xới). 'Plow' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'plógr' và tiếng Anh Trung đại 'plouh', đều chỉ hành động xới đất để chuẩn bị gieo trồng. Vì vậy, 'unplowed' đơn giản có nghĩa là 'chưa được cày xới' hay 'đất hoang chưa canh tác', miêu tả trạng thái của đất trước khi được xử lý cho nông nghiệp.

Usage Note

Từ 'unplowed' thường được dùng để mô tả đất đai ở trạng thái tự nhiên, chưa trải qua quá trình canh tác ban đầu là cày xới. Nó mang ý nghĩa về sự nguyên sơ, chưa khai phá của đất. Khác với 'fallow' (để hoang), 'unplowed' đơn thuần chỉ là chưa được cày, không nhất thiết là đang được bỏ hoang có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplowed
  • vast vast unplowed fields
    (những cánh đồng rộng lớn chưa được cày xới)
  • virgin virgin unplowed land
    (đất hoang sơ chưa được cày xới)
  • fallow fallow unplowed ground
    (đất bỏ hoang chưa được cày xới)
Verb + unplowed
  • remain the fields remained unplowed
    (những cánh đồng vẫn chưa được cày xới)
  • lie the land lay unplowed for years
    (mảnh đất bị bỏ hoang nhiều năm chưa được cày xới)

Idioms

  • unplowed ground / unplowed territory

    lĩnh vực chưa được khám phá, chưa được khai thác hoặc phát triển; một chủ đề/khu vực mới mẻ

    "This research explores unplowed ground in the field of artificial intelligence."

    (Nghiên cứu này khám phá một lĩnh vực chưa được khai thác trong trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplowed

adjective
Lật mặt

Chưa được cày; (đất) chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày.

"The unplowed field was covered in wildflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will leave the field unplowed until next spring.
Người nông dân sẽ để ruộng không cày xới cho đến mùa xuân tới.
Phủ định
They are not going to leave any land unplowed this year.
Họ sẽ không để bất kỳ mảnh đất nào không cày xới trong năm nay.
Nghi vấn
Will the ground be unplowed after the harvest?
Liệu đất có bị bỏ hoang sau vụ thu hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplowed".

Ý nghĩa của việc cày xới trong nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc cày xới đất là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất trong nông nghiệp truyền thống. Đất chưa được cày xới ('unplowed') thường được coi là đất hoang, chưa sẵn sàng cho việc gieo trồng hoặc canh tác. Hành động cày xới biểu trưng cho sự khởi đầu, nỗ lực lao động của con người để biến đất hoang thành đất màu mỡ, mang lại mùa màng nuôi sống cộng đồng.

Biểu tượng của 'đất hoang chưa cày xới'

Ngoài ý nghĩa nông nghiệp, 'đất chưa được cày xới' (unplowed land) còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự nguyên sơ, hoang dã, chưa bị bàn tay con người tác động. Nó có thể gợi lên hình ảnh về những vùng đất chưa được khám phá, những tiềm năng chưa được khai thác, hoặc thậm chí là một tâm trí chưa được 'gieo mầm' kiến thức hay ý tưởng mới. Trong bối cảnh rộng hơn, nó đại diện cho những gì chưa được khai phá, còn nguyên vẹn.