(Top Banner Ad)
untilled
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp

untilled

UK: /ʌnˈtɪld/ • US: /ʌnˈtɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được canh tác chưa khai khẩn đất hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not cultivated; not plowed or prepared for planting.

Vietnamese Meaning

Chưa được canh tác; chưa được cày xới hoặc chuẩn bị cho việc trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers decided to cultivate the large areas of untilled land."

    "Dân làng quyết định canh tác những vùng đất chưa được khai hoang rộng lớn."

  • "Vast tracts of untilled land stretched out before them."

    "Những vùng đất chưa được khai hoang rộng lớn trải dài trước mắt họ."

  • "The untilled fields were covered with wildflowers."

    "Những cánh đồng chưa được canh tác được bao phủ bởi hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till cày, xới đất
Noun tillage sự cày xới đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
untilled

Nguồn gốc của 'untilled'

Từ 'untilled' đơn giản chỉ là ghép từ 'un-' (không) với 'tilled' (đã cày xới). Nó miêu tả đất đai chưa được chuẩn bị cho việc trồng trọt. Hình ảnh gợi lên sự hoang sơ, tự nhiên và tiềm năng chưa được khai phá của đất đai.

Usage Note

Từ 'untilled' mô tả đất đai ở trạng thái tự nhiên, chưa qua tác động của con người để trồng trọt. Nó thường mang ý nghĩa về tiềm năng chưa được khai phá, hoặc sự hoang sơ của một vùng đất. Khác với 'fallow' (để hoang), 'untilled' không nhất thiết phải là đất đã từng được canh tác rồi bỏ hoang, mà có thể là đất chưa từng được canh tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untilled
  • vast vast untilled land
    (mảnh đất chưa cày xới rộng lớn)
  • fertile fertile untilled soil
    (đất chưa cày xới màu mỡ)
  • rich rich untilled earth
    (đất chưa cày xới phì nhiêu)
Preposition + untilled
  • across across the untilled fields
    (qua những cánh đồng chưa cày xới)
  • in in the untilled areas
    (ở những khu vực chưa cày xới)

Idioms

  • Potential lies untilled

    Tiềm năng vẫn còn bỏ ngỏ

    "Her talent for music lies untilled, waiting to be discovered."

    (Tài năng âm nhạc của cô ấy vẫn còn bỏ ngỏ, chờ đợi được khám phá.)

  • A field of untilled opportunities

    Một lĩnh vực của những cơ hội chưa được khai thác

    "The new market represents a field of untilled opportunities for investors."

    (Thị trường mới đại diện cho một lĩnh vực của những cơ hội chưa được khai thác cho các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untilled

Tính từ
Lật mặt

Chưa được canh tác; chưa được cày xới hoặc chuẩn bị cho việc trồng trọt.

"The villagers decided to cultivate the large areas of untilled land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer surveyed the vast, still untilled field, envisioning a future harvest.
Người nông dân khảo sát cánh đồng rộng lớn vẫn chưa được canh tác, hình dung về một vụ thu hoạch trong tương lai.
Phủ định
The land remained untilled because the owner lacked the resources to cultivate it.
Vùng đất vẫn chưa được canh tác vì chủ sở hữu thiếu nguồn lực để canh tác.
Nghi vấn
Is this land going to remain untilled, or will you finally cultivate it?
Vùng đất này sẽ tiếp tục không được canh tác, hay cuối cùng bạn sẽ canh tác nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untilled".

Biểu tượng về đất đai

Trong nhiều nền văn hóa, đất đai chưa cày xới tượng trưng cho tiềm năng, sự sinh sôi và cơ hội. Nó gợi nhớ đến sự khởi đầu mới và khả năng phát triển nếu được đầu tư và chăm sóc đúng cách.