unprocessed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been subjected to processing or treatment.
Vietnamese Meaning
Chưa qua chế biến hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They sell unprocessed honey."
"Họ bán mật ong chưa qua chế biến."
-
"Unprocessed foods are often healthier."
"Thực phẩm chưa qua chế biến thường tốt cho sức khỏe hơn."
-
"The data was unprocessed and difficult to understand."
"Dữ liệu chưa được xử lý và khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | process | xử lý, chế biến, giải quyết |
| Noun | process | quy trình, quá trình, công đoạn |
| Noun | processor | bộ xử lý (máy tính), máy chế biến (thực phẩm) |
| Noun | processing | sự xử lý, sự chế biến |
| Adjective | processed | đã được xử lý, đã qua chế biến |
| Adjective | processable | có thể xử lý được, có thể chế biến được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unprocessed' thường được dùng để mô tả thực phẩm ở trạng thái tự nhiên nhất, chưa bị thay đổi cấu trúc hoặc thêm bất kỳ chất phụ gia nào. Nó cũng có thể áp dụng cho các vật liệu hoặc thông tin chưa được xử lý để dễ sử dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
food unprocessed food (thực phẩm chưa qua chế biến)
-
data unprocessed data (dữ liệu thô, dữ liệu chưa được xử lý)
-
raw materials unprocessed raw materials (nguyên liệu thô chưa qua xử lý)
-
grain unprocessed grain (ngũ cốc nguyên hạt chưa qua chế biến)
-
information unprocessed information (thông tin chưa được xử lý)
-
remain remain unprocessed (vẫn chưa được xử lý/chế biến)
-
leave leave something unprocessed (để nguyên cái gì đó chưa xử lý/chế biến)
-
keep keep something unprocessed (giữ cái gì đó ở trạng thái chưa xử lý)
Idioms
-
stick to unprocessed foods
tuân thủ/chỉ ăn các loại thực phẩm chưa qua chế biến
"For better health, many dietitians recommend you stick to unprocessed foods."
(Để có sức khỏe tốt hơn, nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên ăn các loại thực phẩm chưa qua chế biến.)
-
raw and unprocessed
thô và chưa qua xử lý/chế biến (nhấn mạnh tính nguyên bản)
"The artist prefers working with raw and unprocessed materials to maintain authenticity."
(Nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu thô và chưa qua xử lý để giữ được tính chân thực.)
-
demand for unprocessed goods
nhu cầu đối với hàng hóa chưa qua chế biến
"There's a growing demand for unprocessed goods as people become more health-conscious."
(Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với hàng hóa chưa qua chế biến khi mọi người trở nên quan tâm hơn đến sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprocessed
Tính từChưa qua chế biến hoặc xử lý.
"They sell unprocessed honey."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This juice is unprocessed, isn't it? |
Nước ép này chưa qua chế biến, phải không? |
| Phủ định | The food isn't unprocessed, is it? |
Thức ăn này không phải chưa qua chế biến, phải không? |
| Nghi vấn | Unprocessed foods are healthier, aren't they? |
Thực phẩm chưa qua chế biến thì tốt cho sức khỏe hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed".
