(Top Banner Ad)
unprocessed
B2
Tính từ B2 Thực phẩm, Sản xuất

unprocessed

UK: /ˌʌnˈprəʊsest/ • US: /ˌʌnˈprɑːsest/

Nghĩa tiếng Việt

chưa chế biến nguyên chất thô chưa qua xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been subjected to processing or treatment.

Vietnamese Meaning

Chưa qua chế biến hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sell unprocessed honey."

    "Họ bán mật ong chưa qua chế biến."

  • "Unprocessed foods are often healthier."

    "Thực phẩm chưa qua chế biến thường tốt cho sức khỏe hơn."

  • "The data was unprocessed and difficult to understand."

    "Dữ liệu chưa được xử lý và khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến, giải quyết
Noun process quy trình, quá trình, công đoạn
Noun processor bộ xử lý (máy tính), máy chế biến (thực phẩm)
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Adjective processable có thể xử lý được, có thể chế biến được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
processus
Old French
process
English
process
English
unprocessed

Nguồn gốc của 'Unprocessed'

Từ 'unprocessed' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Tiền tố phủ định 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'process' (xử lý, chế biến) lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'processus' (có nghĩa là 'một sự tiến lên, phát triển') thông qua tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, hậu tố '-ed' là một dấu hiệu của quá khứ phân từ trong tiếng Anh cổ. Kết hợp lại, 'unprocessed' mô tả một trạng thái 'chưa được xử lý hoặc chế biến', giữ nguyên bản chất tự nhiên, ban đầu.

Usage Note

Từ 'unprocessed' thường được dùng để mô tả thực phẩm ở trạng thái tự nhiên nhất, chưa bị thay đổi cấu trúc hoặc thêm bất kỳ chất phụ gia nào. Nó cũng có thể áp dụng cho các vật liệu hoặc thông tin chưa được xử lý để dễ sử dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unprocessed + Noun
  • food unprocessed food
    (thực phẩm chưa qua chế biến)
  • data unprocessed data
    (dữ liệu thô, dữ liệu chưa được xử lý)
  • raw materials unprocessed raw materials
    (nguyên liệu thô chưa qua xử lý)
  • grain unprocessed grain
    (ngũ cốc nguyên hạt chưa qua chế biến)
  • information unprocessed information
    (thông tin chưa được xử lý)
Verb + unprocessed
  • remain remain unprocessed
    (vẫn chưa được xử lý/chế biến)
  • leave leave something unprocessed
    (để nguyên cái gì đó chưa xử lý/chế biến)
  • keep keep something unprocessed
    (giữ cái gì đó ở trạng thái chưa xử lý)

Idioms

  • stick to unprocessed foods

    tuân thủ/chỉ ăn các loại thực phẩm chưa qua chế biến

    "For better health, many dietitians recommend you stick to unprocessed foods."

    (Để có sức khỏe tốt hơn, nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên ăn các loại thực phẩm chưa qua chế biến.)

  • raw and unprocessed

    thô và chưa qua xử lý/chế biến (nhấn mạnh tính nguyên bản)

    "The artist prefers working with raw and unprocessed materials to maintain authenticity."

    (Nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu thô và chưa qua xử lý để giữ được tính chân thực.)

  • demand for unprocessed goods

    nhu cầu đối với hàng hóa chưa qua chế biến

    "There's a growing demand for unprocessed goods as people become more health-conscious."

    (Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với hàng hóa chưa qua chế biến khi mọi người trở nên quan tâm hơn đến sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprocessed

Tính từ
Lật mặt

Chưa qua chế biến hoặc xử lý.

"They sell unprocessed honey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This juice is unprocessed, isn't it?
Nước ép này chưa qua chế biến, phải không?
Phủ định
The food isn't unprocessed, is it?
Thức ăn này không phải chưa qua chế biến, phải không?
Nghi vấn
Unprocessed foods are healthier, aren't they?
Thực phẩm chưa qua chế biến thì tốt cho sức khỏe hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed".

Phong trào 'Thực phẩm Nguyên chất' (Whole Foods)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào lớn hướng tới việc tiêu thụ 'whole foods' (thực phẩm nguyên chất) và 'unprocessed foods' (thực phẩm chưa qua chế biến). Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về sức khỏe, mong muốn tránh xa các chất phụ gia, đường tinh luyện và chất béo không lành mạnh thường có trong thực phẩm chế biến sẵn. Mọi người tin rằng việc ăn thực phẩm gần với trạng thái tự nhiên nhất sẽ tốt hơn cho cơ thể và duy trì một lối sống lành mạnh.

Dữ liệu Thô trong Kỷ nguyên Số

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'unprocessed data' (dữ liệu thô) rất quan trọng. Dữ liệu thô là thông tin được thu thập trực tiếp mà chưa được sắp xếp, phân tích hay biến đổi. Nó là nền tảng cho mọi quy trình phân tích và ra quyết định. Giữ dữ liệu ở trạng thái thô ban đầu có thể giúp đảm bảo tính toàn vẹn, tính xác thực và cho phép nhiều cách phân tích, xử lý khác nhau sau này, phục vụ cho các mục đích nghiên cứu hoặc kinh doanh.