(Top Banner Ad)
processing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

processing

UK: /ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự xử lý quá trình xử lý chế biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or series of actions performed on something in order to change or preserve it.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực hiện hoặc chuỗi các hành động được thực hiện trên một thứ gì đó để thay đổi hoặc bảo tồn nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processing of the data took several hours."

    "Quá trình xử lý dữ liệu mất vài giờ."

  • "The company is improving its data processing capabilities."

    "Công ty đang cải thiện khả năng xử lý dữ liệu của mình."

  • "Food processing involves several stages, from raw materials to finished products."

    "Chế biến thực phẩm bao gồm nhiều giai đoạn, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process Quá trình, quy trình
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processor Bộ xử lý (máy tính), người xử lý
Adjective processed Đã qua xử lý, đã chế biến
Verb proceed Tiếp tục, tiến hành
Noun procedure Thủ tục, quy trình (chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōcēdō
Latin
prōcessus
English
process
English
processing

Hành trình từ 'tiến lên' đến 'xử lý'

Từ 'processing' bắt nguồn từ gốc Latin 'prōcēdō', có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'đi về phía trước'. Sau đó, nó phát triển thành 'prōcessus' (quá trình tiến lên, sự phát triển). Khi tiếng Anh tiếp nhận, từ 'process' xuất hiện, mang nghĩa một chuỗi các hành động hoặc các bước để đạt được một kết quả. 'Processing' là dạng danh động từ (gerund) hoặc danh từ, thể hiện hành động đang diễn ra của sự 'xử lý' hoặc 'chế biến'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một loạt các bước hoặc hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi hoặc thao tác dữ liệu, vật liệu hoặc thông tin. Khác với 'process' (danh từ) ở chỗ 'processing' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.

Prepositions

of for in

of: chỉ ra cái gì đang được xử lý (e.g., 'the processing of data'). for: chỉ ra mục đích của việc xử lý (e.g., 'processing for storage'). in: chỉ ra bối cảnh hoặc phương pháp xử lý (e.g., 'processing in parallel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processing
  • data data processing
    (xử lý dữ liệu)
  • image image processing
    (xử lý ảnh)
  • natural language natural language processing (NLP)
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • cognitive cognitive processing
    (quá trình xử lý nhận thức)
  • sensory sensory processing
    (quá trình xử lý cảm giác)
Verb + processing
  • undergo undergo processing
    (trải qua quá trình xử lý)
  • complete complete processing
    (hoàn tất xử lý)
  • start start processing
    (bắt đầu xử lý)
  • handle handle processing
    (đảm nhiệm việc xử lý)
Noun + processing
  • information information processing
    (xử lý thông tin)
  • payment payment processing
    (xử lý thanh toán)
  • word word processing
    (xử lý văn bản)

Idioms

  • still processing (something)

    Vẫn đang tiêu hóa/tiếp thu/suy nghĩ về điều gì đó (thường là một tin tức, sự kiện bất ngờ)

    "I'm still processing the news about her resignation; it was quite a shock."

    (Tôi vẫn đang tiêu hóa tin tức về việc cô ấy từ chức; nó khá sốc.)

  • in processing / undergoing processing

    Đang được xử lý / Đang trong quá trình xử lý

    "Your application is currently in processing and we will notify you soon."

    (Đơn đăng ký của bạn hiện đang được xử lý và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thực hiện hoặc chuỗi các hành động được thực hiện trên một thứ gì đó để thay đổi hoặc bảo tồn nó.

"The processing of the data took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data must process overnight to ensure the system is ready for the next day.
Dữ liệu phải được xử lý qua đêm để đảm bảo hệ thống sẵn sàng cho ngày hôm sau.
Phủ định
The application might not process your request if the information is incomplete.
Ứng dụng có thể không xử lý yêu cầu của bạn nếu thông tin không đầy đủ.
Nghi vấn
Will the machine process all the orders before the deadline?
Máy có xử lý hết tất cả các đơn hàng trước thời hạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we processed the data faster, we could make quicker decisions.
Nếu chúng ta xử lý dữ liệu nhanh hơn, chúng ta có thể đưa ra quyết định nhanh hơn.
Phủ định
If the food weren't so heavily processed, it wouldn't taste so artificial.
Nếu thực phẩm không được chế biến quá kỹ, nó sẽ không có vị nhân tạo như vậy.
Nghi vấn
Would they continue processing the application if you provided more information?
Họ có tiếp tục xử lý đơn đăng ký nếu bạn cung cấp thêm thông tin không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be processing applications next week.
Công ty sẽ xử lý các đơn đăng ký vào tuần tới.
Phủ định
They won't be processing payments during the system maintenance.
Họ sẽ không xử lý thanh toán trong quá trình bảo trì hệ thống.
Nghi vấn
Will the team be processing the data overnight?
Liệu nhóm có đang xử lý dữ liệu qua đêm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will process your application within three business days.
Công ty sẽ xử lý đơn đăng ký của bạn trong vòng ba ngày làm việc.
Phủ định
They are not going to process any further data until the security breach is resolved.
Họ sẽ không xử lý thêm bất kỳ dữ liệu nào cho đến khi sự cố bảo mật được giải quyết.
Nghi vấn
Will the software be processing the images automatically?
Phần mềm có tự động xử lý hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processing".

Xử lý dữ liệu và Thời đại số

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'processing' gắn liền mật thiết với công nghệ và dữ liệu. 'Data processing' (xử lý dữ liệu) là nền tảng của mọi thứ từ tìm kiếm trên internet đến trí tuệ nhân tạo. Khả năng 'xử lý' lượng lớn thông tin đã định hình cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, tạo ra một kỷ nguyên 'thời đại số' đầy biến động.

Bộ não và Quá trình nhận thức

Con người cũng có khả năng 'processing'. 'Cognitive processing' (quá trình xử lý nhận thức) chỉ cách bộ não chúng ta tiếp nhận, giải thích và phản ứng với thông tin từ thế giới bên ngoài. Nó là nền tảng cho việc học hỏi, ra quyết định và hiểu biết xã hội. Trong tâm lý học, việc nghiên cứu các quá trình này giúp chúng ta hiểu hơn về suy nghĩ và hành vi của con người.