(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ processing
B2

processing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự xử lý quá trình xử lý chế biến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Processing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình thực hiện hoặc chuỗi các hành động được thực hiện trên một thứ gì đó để thay đổi hoặc bảo tồn nó.

Definition (English Meaning)

The action or series of actions performed on something in order to change or preserve it.

Ví dụ Thực tế với 'Processing'

  • "The processing of the data took several hours."

    "Quá trình xử lý dữ liệu mất vài giờ."

  • "The company is improving its data processing capabilities."

    "Công ty đang cải thiện khả năng xử lý dữ liệu của mình."

  • "Food processing involves several stages, from raw materials to finished products."

    "Chế biến thực phẩm bao gồm nhiều giai đoạn, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Processing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: processing
  • Verb: process
  • Adjective: processed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Kinh doanh Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Processing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một loạt các bước hoặc hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi hoặc thao tác dữ liệu, vật liệu hoặc thông tin. Khác với 'process' (danh từ) ở chỗ 'processing' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for in

of: chỉ ra cái gì đang được xử lý (e.g., 'the processing of data'). for: chỉ ra mục đích của việc xử lý (e.g., 'processing for storage'). in: chỉ ra bối cảnh hoặc phương pháp xử lý (e.g., 'processing in parallel').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Processing'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data must process overnight to ensure the system is ready for the next day.
Dữ liệu phải được xử lý qua đêm để đảm bảo hệ thống sẵn sàng cho ngày hôm sau.
Phủ định
The application might not process your request if the information is incomplete.
Ứng dụng có thể không xử lý yêu cầu của bạn nếu thông tin không đầy đủ.
Nghi vấn
Will the machine process all the orders before the deadline?
Máy có xử lý hết tất cả các đơn hàng trước thời hạn không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we processed the data faster, we could make quicker decisions.
Nếu chúng ta xử lý dữ liệu nhanh hơn, chúng ta có thể đưa ra quyết định nhanh hơn.
Phủ định
If the food weren't so heavily processed, it wouldn't taste so artificial.
Nếu thực phẩm không được chế biến quá kỹ, nó sẽ không có vị nhân tạo như vậy.
Nghi vấn
Would they continue processing the application if you provided more information?
Họ có tiếp tục xử lý đơn đăng ký nếu bạn cung cấp thêm thông tin không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be processing applications next week.
Công ty sẽ xử lý các đơn đăng ký vào tuần tới.
Phủ định
They won't be processing payments during the system maintenance.
Họ sẽ không xử lý thanh toán trong quá trình bảo trì hệ thống.
Nghi vấn
Will the team be processing the data overnight?
Liệu nhóm có đang xử lý dữ liệu qua đêm không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will process your application within three business days.
Công ty sẽ xử lý đơn đăng ký của bạn trong vòng ba ngày làm việc.
Phủ định
They are not going to process any further data until the security breach is resolved.
Họ sẽ không xử lý thêm bất kỳ dữ liệu nào cho đến khi sự cố bảo mật được giải quyết.
Nghi vấn
Will the software be processing the images automatically?
Phần mềm có tự động xử lý hình ảnh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)