(Top Banner Ad)
refined
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Ẩm thực, Khoa học

refined

UK: /rɪˈfaɪnd/ • US: /rɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh tế lịch thiệp tao nhã được tinh chế tinh luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing well-bred feeling, taste, or manners.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử lịch thiệp, tao nhã, tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a refined taste in art."

    "Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật."

  • "She has a refined sense of humor."

    "Cô ấy có khiếu hài hước tinh tế."

  • "The process of refining sugar involves removing impurities."

    "Quá trình tinh luyện đường bao gồm việc loại bỏ các tạp chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc, trau chuốt, cải thiện
Noun refinement sự tinh tế, sự trau chuốt, sự cải tiến; nét thanh lịch
Adjective unrefined chưa tinh chế, thô ráp, thô tục
Noun refiner người/máy tinh chế; nhà máy lọc dầu
Noun (Gerund) refining quá trình tinh chế; sự lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Ẩm thực, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
affiner
Old French
raffiner
English
refine
English
refined

Hành trình từ 'Hoàn thành' đến 'Tinh tế'

Từ 'refined' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hay 'biên giới'), sau đó phát triển thành động từ 'finire' ('hoàn thành', 'làm cho hoàn hảo'). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'affiner' (làm cho tinh khiết, hoàn thiện) và sau đó là 'raffiner' (tinh chế lại, làm cho tốt hơn). Đến tiếng Anh, 'refine' và 'refined' mang ý nghĩa của việc làm sạch, loại bỏ tạp chất, hoặc cải thiện để đạt đến sự tinh tế và hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'refined' thường được dùng để mô tả những thứ đã được cải thiện, tinh chỉnh để đạt đến một trạng thái tốt hơn, hoàn hảo hơn. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: đường tinh luyện) và phi vật chất (ví dụ: cách cư xử tinh tế). So với 'sophisticated', 'refined' nhấn mạnh vào sự thanh lịch, trau chuốt và loại bỏ những yếu tố thô tục, không cần thiết hơn là sự phức tạp và am hiểu.

Prepositions

in by

‘Refined in’ thường dùng để nói về sự tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is refined in his tastes.' ('Anh ta tinh tế trong gu thưởng thức của mình'). 'Refined by' thường dùng để chỉ sự cải thiện, tinh chỉnh nhờ một quá trình nào đó. Ví dụ: 'Her manners were refined by her travels.' ('Cách cư xử của cô ấy trở nên tinh tế hơn nhờ những chuyến đi của cô ấy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined
  • highly highly refined
    (rất tinh tế, được tinh chế cao)
  • socially socially refined
    (tinh tế trong giao tiếp xã hội)
  • culturally culturally refined
    (tinh tế về văn hóa)
  • tastefully tastefully refined
    (tinh tế có gu)
  • well- well-refined
    (được tinh chế kỹ lưỡng, rất tinh tế)
Verb + refined
  • appear appear refined
    (trông tinh tế)
  • become become refined
    (trở nên tinh tế hơn)
  • remain remain refined
    (giữ được sự tinh tế)
refined + Noun
  • taste refined taste
    (gu thẩm mỹ tinh tế)
  • manners refined manners
    (cách cư xử tinh tế, lịch thiệp)
  • sugar refined sugar
    (đường tinh luyện)
  • oil refined oil
    (dầu tinh luyện)
  • palate refined palate
    (vị giác tinh tế (về đồ ăn, thức uống))
  • features refined features
    (nét đẹp thanh tú, đường nét tinh xảo)
  • style refined style
    (phong cách tinh tế, lịch sự)

Idioms

  • to have refined tastes

    có gu thẩm mỹ tinh tế

    "She has very refined tastes in art and music."

    (Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế về nghệ thuật và âm nhạc.)

  • a refined palate

    vị giác tinh tế

    "The chef, with his refined palate, could detect every ingredient."

    (Người đầu bếp, với vị giác tinh tế của mình, có thể nhận biết mọi thành phần.)

  • a refined sense of humour

    khiếu hài hước tinh tế

    "Her refined sense of humour was appreciated by intellectuals."

    (Khiếu hài hước tinh tế của cô ấy được giới trí thức đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện cảm xúc, gu thẩm mỹ hoặc cách cư xử lịch thiệp, tao nhã, tinh tế.

"She has a refined taste in art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined".

Sự tinh tế trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, từ 'refined' thường gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch, giáo dục tốt và địa vị xã hội cao. Nó gắn liền với các quy tắc ứng xử (etiquette), cách ăn nói, cử chỉ tinh tế, và việc thưởng thức những loại hình nghệ thuật, ẩm thực cao cấp. Một người 'refined' được xem là có gu thẩm mỹ tốt, lịch thiệp và có khả năng đánh giá cao cái đẹp cũng như chất lượng.

Tinh chế sản phẩm: Chất lượng và sự thuần khiết

Ngoài ý nghĩa về con người và văn hóa, 'refined' còn được dùng rộng rãi để chỉ các sản phẩm đã qua quá trình 'tinh chế' (refining) để loại bỏ tạp chất và đạt được độ thuần khiết cao hơn. Ví dụ, 'đường tinh luyện' (refined sugar) hay 'dầu tinh luyện' (refined oil) là những sản phẩm đã được xử lý để sạch hơn, thường được coi là có chất lượng tốt hơn hoặc an toàn hơn cho người dùng, mặc dù đôi khi quá trình này cũng làm mất đi một số thành phần tự nhiên.