disentangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To free (something or someone) from tangles or complications.
Vietnamese Meaning
Gỡ rối, tháo gỡ (một cái gì đó hoặc ai đó) khỏi những mớ rối hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took hours to disentangle the kite string from the tree branches."
"Phải mất hàng giờ để gỡ dây diều khỏi cành cây."
-
"She tried to disentangle herself from her past."
"Cô ấy cố gắng thoát khỏi quá khứ của mình."
-
"The government is trying to disentangle the country from its economic problems."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề kinh tế của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disentangle | gỡ rối, làm sáng tỏ, tháo gỡ |
| Noun | disentanglement | sự gỡ rối, sự làm sáng tỏ, sự tháo gỡ |
| Verb | entangle | làm rối, làm vướng mắc |
| Noun | entanglement | sự vướng mắc, tình trạng rối rắm |
| Verb | tangle | làm rối, quấn vào nhau |
| Noun | tangle | mớ rối, nút thắt (dây, tóc) |
| Adjective | tangled | bị rối, bòng bong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disentangle' mang ý nghĩa loại bỏ những vướng mắc, khó khăn, có thể là vật chất (như gỡ rối dây) hoặc trừu tượng (như giải quyết một vấn đề phức tạp). Nó thường ngụ ý một quá trình tỉ mỉ và cẩn thận. So với 'untangle', 'disentangle' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong những tình huống phức tạp hơn.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'disentangle' chỉ ra cái gì hoặc ai đó được gỡ ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'disentangle the wires from the tree' (gỡ dây điện ra khỏi cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully disentangle a knot (cẩn thận gỡ một nút thắt)
-
slowly slowly disentangle the wires (từ từ gỡ các sợi dây điện)
-
successfully successfully disentangle a complex issue (gỡ rối thành công một vấn đề phức tạp)
-
a knot disentangle a knot (gỡ một nút thắt)
-
a problem disentangle a problem (làm sáng tỏ một vấn đề)
-
oneself disentangle oneself from a difficult situation (tự thoát ra khỏi một tình huống khó khăn)
-
from disentangle from a difficult relationship (thoát ra khỏi một mối quan hệ khó khăn)
-
from disentangle from a legal battle (gỡ mình ra khỏi một cuộc chiến pháp lý)
Idioms
-
disentangle oneself from something
tự mình thoát ra khỏi một tình huống khó khăn, mối quan hệ phức tạp, hoặc trách nhiệm nào đó.
"It took him years to disentangle himself from the business partnership."
(Anh ấy phải mất nhiều năm để thoát khỏi mối quan hệ đối tác kinh doanh đó.)
-
disentangle the threads
làm sáng tỏ các khía cạnh phức tạp của một câu chuyện, vấn đề hoặc lập luận.
"The detective worked tirelessly to disentangle the threads of the mystery."
(Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để làm sáng tỏ các manh mối của vụ án.)
-
disentangle a web of lies
phơi bày và làm sáng tỏ một mạng lưới những lời nói dối hoặc sự dối trá phức tạp.
"The journalist tried to disentangle a web of lies surrounding the scandal."
(Nhà báo đã cố gắng phơi bày một mạng lưới dối trá xung quanh vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disentangle
verbGỡ rối, tháo gỡ (một cái gì đó hoặc ai đó) khỏi những mớ rối hoặc phức tạp.
"It took hours to disentangle the kite string from the tree branches."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered the complexity, we must disentangle the threads, and proceed with caution. |
Sau khi xem xét sự phức tạp, chúng ta phải gỡ rối các sợi chỉ và tiến hành một cách thận trọng. |
| Phủ định | Despite our best efforts, we couldn't disentangle the web of lies, nor could we uncover the truth. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể gỡ rối mạng lưới dối trá, cũng như không thể khám phá ra sự thật. |
| Nghi vấn | John, can you disentangle the wires, or should I call an electrician? |
John, bạn có thể gỡ rối các dây điện không, hay tôi nên gọi thợ điện? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to disentangle the yarn after every knitting session. |
Cô ấy từng gỡ rối len sau mỗi buổi đan. |
| Phủ định | He didn't use to disentangle himself from social events, but now he does. |
Anh ấy đã từng không tách mình khỏi các sự kiện xã hội, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to disentangle the wires before starting the project? |
Họ đã từng gỡ rối dây điện trước khi bắt đầu dự án phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disentangle".
