(Top Banner Ad)
disentangle
C1
verb C1 Tổng quát

disentangle

UK: /ˌdɪsɪnˈtæŋɡl/ • US: /ˌdɪsɪnˈtæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối tháo gỡ làm sáng tỏ giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free (something or someone) from tangles or complications.

Vietnamese Meaning

Gỡ rối, tháo gỡ (một cái gì đó hoặc ai đó) khỏi những mớ rối hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took hours to disentangle the kite string from the tree branches."

    "Phải mất hàng giờ để gỡ dây diều khỏi cành cây."

  • "She tried to disentangle herself from her past."

    "Cô ấy cố gắng thoát khỏi quá khứ của mình."

  • "The government is trying to disentangle the country from its economic problems."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disentangle gỡ rối, làm sáng tỏ, tháo gỡ
Noun disentanglement sự gỡ rối, sự làm sáng tỏ, sự tháo gỡ
Verb entangle làm rối, làm vướng mắc
Noun entanglement sự vướng mắc, tình trạng rối rắm
Verb tangle làm rối, quấn vào nhau
Noun tangle mớ rối, nút thắt (dây, tóc)
Adjective tangled bị rối, bòng bong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
entangler
English
disentangle

Nguồn gốc của 'Disentangle'

Từ 'disentangle' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin) mang nghĩa 'làm ngược lại, tách ra' và động từ 'entangle' (từ tiếng Pháp cổ 'entangler') nghĩa là 'làm rối, làm vướng mắc'. Vì vậy, 'disentangle' có nghĩa đen là 'tháo gỡ những gì bị rối' hoặc 'làm cho không còn bị vướng mắc'. Nó thường dùng để chỉ việc gỡ một nút thắt, một mớ dây, hoặc một tình huống phức tạp.

Usage Note

Từ 'disentangle' mang ý nghĩa loại bỏ những vướng mắc, khó khăn, có thể là vật chất (như gỡ rối dây) hoặc trừu tượng (như giải quyết một vấn đề phức tạp). Nó thường ngụ ý một quá trình tỉ mỉ và cẩn thận. So với 'untangle', 'disentangle' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong những tình huống phức tạp hơn.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'disentangle' chỉ ra cái gì hoặc ai đó được gỡ ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'disentangle the wires from the tree' (gỡ dây điện ra khỏi cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disentangle
  • carefully carefully disentangle a knot
    (cẩn thận gỡ một nút thắt)
  • slowly slowly disentangle the wires
    (từ từ gỡ các sợi dây điện)
  • successfully successfully disentangle a complex issue
    (gỡ rối thành công một vấn đề phức tạp)
disentangle + Noun
  • a knot disentangle a knot
    (gỡ một nút thắt)
  • a problem disentangle a problem
    (làm sáng tỏ một vấn đề)
  • oneself disentangle oneself from a difficult situation
    (tự thoát ra khỏi một tình huống khó khăn)
disentangle + Prepositional Phrase
  • from disentangle from a difficult relationship
    (thoát ra khỏi một mối quan hệ khó khăn)
  • from disentangle from a legal battle
    (gỡ mình ra khỏi một cuộc chiến pháp lý)

Idioms

  • disentangle oneself from something

    tự mình thoát ra khỏi một tình huống khó khăn, mối quan hệ phức tạp, hoặc trách nhiệm nào đó.

    "It took him years to disentangle himself from the business partnership."

    (Anh ấy phải mất nhiều năm để thoát khỏi mối quan hệ đối tác kinh doanh đó.)

  • disentangle the threads

    làm sáng tỏ các khía cạnh phức tạp của một câu chuyện, vấn đề hoặc lập luận.

    "The detective worked tirelessly to disentangle the threads of the mystery."

    (Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để làm sáng tỏ các manh mối của vụ án.)

  • disentangle a web of lies

    phơi bày và làm sáng tỏ một mạng lưới những lời nói dối hoặc sự dối trá phức tạp.

    "The journalist tried to disentangle a web of lies surrounding the scandal."

    (Nhà báo đã cố gắng phơi bày một mạng lưới dối trá xung quanh vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disentangle

verb
Lật mặt

Gỡ rối, tháo gỡ (một cái gì đó hoặc ai đó) khỏi những mớ rối hoặc phức tạp.

"It took hours to disentangle the kite string from the tree branches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered the complexity, we must disentangle the threads, and proceed with caution.
Sau khi xem xét sự phức tạp, chúng ta phải gỡ rối các sợi chỉ và tiến hành một cách thận trọng.
Phủ định
Despite our best efforts, we couldn't disentangle the web of lies, nor could we uncover the truth.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể gỡ rối mạng lưới dối trá, cũng như không thể khám phá ra sự thật.
Nghi vấn
John, can you disentangle the wires, or should I call an electrician?
John, bạn có thể gỡ rối các dây điện không, hay tôi nên gọi thợ điện?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to disentangle the yarn after every knitting session.
Cô ấy từng gỡ rối len sau mỗi buổi đan.
Phủ định
He didn't use to disentangle himself from social events, but now he does.
Anh ấy đã từng không tách mình khỏi các sự kiện xã hội, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to disentangle the wires before starting the project?
Họ đã từng gỡ rối dây điện trước khi bắt đầu dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disentangle".

Giải quyết vấn đề phức tạp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'disentangle' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho quá trình giải quyết các vấn đề phức tạp, gỡ rối những tình huống khó xử hoặc làm sáng tỏ các mối quan hệ rắc rối. Nó gợi lên hình ảnh về sự kiên nhẫn, phân tích tỉ mỉ và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ để tìm ra lối thoát.

Biểu tượng của sự rõ ràng

Từ 'disentangle' còn mang ý nghĩa của việc đạt được sự rõ ràng, minh bạch sau một giai đoạn lộn xộn hoặc khó hiểu. Trong các lĩnh vực như khoa học, triết học hay pháp luật, 'disentangling a theory' (gỡ rối một lý thuyết) hoặc 'disentangling facts' (làm sáng tỏ các sự thật) là bước quan trọng để tiến tới sự hiểu biết sâu sắc và chính xác.