(Top Banner Ad)
disintegrate
C1
verb C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học viễn tưởng

disintegrate

UK: /dɪˈsɪn.tɪ.ɡreɪt/ • US: /dɪˈsɪn.tɪ.ɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tan rã phân rã phân hủy tan vỡ mất đi tính thống nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break apart into many small parts; to decay or decompose; to lose cohesion or unity.

Vietnamese Meaning

Phân rã thành nhiều mảnh nhỏ; tan rã; phân hủy; mất đi sự gắn kết hoặc thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient manuscript began to disintegrate after being exposed to the air."

    "Bản thảo cổ xưa bắt đầu phân rã sau khi tiếp xúc với không khí."

  • "The empire began to disintegrate after a series of internal conflicts."

    "Đế chế bắt đầu tan rã sau một loạt các cuộc xung đột nội bộ."

  • "The spacecraft disintegrated upon re-entry into the Earth's atmosphere."

    "Tàu vũ trụ bị tan rã khi tái nhập vào bầu khí quyển Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disintegration sự tan rã, sự phân hủy, sự đổ vỡ
Adjective disintegrating đang tan rã, đang phân hủy
Adjective disintegrative gây tan rã, có tính chất phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
disintegrate

Nguồn gốc từ "disintegrate"

Từ "disintegrate" được hình thành từ tiền tố Latin "dis-" (có nghĩa là 'tách rời, chia ra') và động từ "integrate". Bản thân từ "integrate" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "integratus", là quá khứ phân từ của "integrare" ('làm cho toàn vẹn, phục hồi'), từ gốc "integer" ('toàn bộ, nguyên vẹn'). Vì vậy, "disintegrate" mang ý nghĩa ngược lại: làm cho một cái gì đó không còn toàn vẹn nữa, khiến nó tan rã hoặc phân hủy.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa về sự phá hủy hoàn toàn, không chỉ đơn giản là vỡ vụn. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, vật lý (phân rã hạt nhân), hoặc các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hơn như sự tan vỡ của một tổ chức.

Prepositions

into

Disintegrate *into* (something): Phân rã thành cái gì. Ví dụ: The rock disintegrated into dust.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disintegrate
  • slowly slowly disintegrate
    (tan rã từ từ)
  • gradually gradually disintegrate
    (dần dần tan rã)
  • completely completely disintegrate
    (tan rã hoàn toàn)
  • rapidly rapidly disintegrate
    (tan rã nhanh chóng)
Disintegrate + Preposition
  • into disintegrate into fragments
    (tan rã thành mảnh vụn)
  • into disintegrate into dust
    (tan rã thành bụi)
  • into disintegrate into chaos
    (tan rã thành hỗn loạn)
Noun (Subject) + disintegrate
  • The structure The structure began to disintegrate
    (Cấu trúc bắt đầu tan rã)
  • The empire The empire disintegrated
    (Đế chế tan rã)
  • The rock The rock will disintegrate
    (Hòn đá sẽ phân hủy)

Idioms

  • disintegrate into chaos/anarchy

    tan rã thành hỗn loạn/vô chính phủ (mất kiểm soát, trật tự)

    "Without strong leadership, the country quickly disintegrated into chaos."

    (Không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, đất nước nhanh chóng tan rã thành hỗn loạn.)

  • watch something disintegrate

    chứng kiến cái gì đó sụp đổ/tan vỡ (thường dùng cho các mối quan hệ, tổ chức)

    "It was painful to watch their marriage disintegrate over the years."

    (Thật đau lòng khi chứng kiến cuộc hôn nhân của họ tan vỡ theo năm tháng.)

  • disintegrate at the slightest touch

    tan rã chỉ với một chạm nhẹ (ám chỉ sự mong manh, yếu ớt cực độ)

    "The ancient parchment was so fragile it threatened to disintegrate at the slightest touch."

    (Tấm giấy da cổ rất mỏng manh, có nguy cơ tan rã chỉ với một chạm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disintegrate

verb
Lật mặt

Phân rã thành nhiều mảnh nhỏ; tan rã; phân hủy; mất đi sự gắn kết hoặc thống nhất.

"The ancient manuscript began to disintegrate after being exposed to the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protective shield had failed, the spaceship would have disintegrated upon entering the atmosphere.
Nếu lá chắn bảo vệ bị hỏng, tàu vũ trụ đã tan rã khi đi vào khí quyển.
Phủ định
If the scientist had not carefully stabilized the unstable compound, it would have disintegrated.
Nếu nhà khoa học không cẩn thận ổn định hợp chất không ổn định, nó đã tan rã.
Nghi vấn
Would the ancient artifact have disintegrated if it had been exposed to sunlight?
Liệu cổ vật cổ xưa có bị tan rã nếu nó tiếp xúc với ánh sáng mặt trời không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient scroll was disintegrating as he was reading it.
Cuộn giấy cổ đang tan rã khi anh ấy đọc nó.
Phủ định
The statue wasn't disintegrating; it was just covered in dust.
Bức tượng không bị tan rã; nó chỉ bị phủ bụi.
Nghi vấn
Was the evidence disintegrating before they could analyze it?
Bằng chứng có đang tan rã trước khi họ có thể phân tích nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building used to disintegrate more quickly in the rain.
Tòa nhà cũ đã từng bị phân rã nhanh hơn khi trời mưa.
Phủ định
This material didn't use to disintegrate so easily under sunlight.
Vật liệu này đã không từng bị phân hủy dễ dàng như vậy dưới ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Did the artifact use to disintegrate further when exposed to air?
Có phải cổ vật đã từng bị phân rã nhiều hơn khi tiếp xúc với không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disintegrate".

Vòng đời và sự phân rã tự nhiên

Khái niệm 'disintegrate' gắn liền với sự thật về chu kỳ sống và sự phân hủy tự nhiên. Trong vật lý, điều này liên quan đến 'entropy' – xu hướng tự nhiên của mọi hệ thống là chuyển từ trạng thái có trật tự sang trạng thái hỗn loạn, tan rã theo thời gian. Trong tự nhiên, sau khi sinh vật chết đi, cơ thể chúng sẽ phân hủy và trở về với đất, là một ví dụ rõ nét về sự tan rã tự nhiên.

Sự sụp đổ của các nền văn minh và đế chế

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'disintegrate' thường được dùng để mô tả sự sụp đổ hoặc suy tàn của các nền văn minh, đế chế, hoặc cấu trúc xã hội. Nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và các nghiên cứu lịch sử đã khám phá những yếu tố dẫn đến sự 'tan rã' của các xã hội hùng mạnh, từ xung đột nội bộ, tham nhũng đến các yếu tố bên ngoài như chiến tranh hoặc biến đổi môi trường.