disintegrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break apart into many small parts; to decay or decompose; to lose cohesion or unity.
Vietnamese Meaning
Phân rã thành nhiều mảnh nhỏ; tan rã; phân hủy; mất đi sự gắn kết hoặc thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient manuscript began to disintegrate after being exposed to the air."
"Bản thảo cổ xưa bắt đầu phân rã sau khi tiếp xúc với không khí."
-
"The empire began to disintegrate after a series of internal conflicts."
"Đế chế bắt đầu tan rã sau một loạt các cuộc xung đột nội bộ."
-
"The spacecraft disintegrated upon re-entry into the Earth's atmosphere."
"Tàu vũ trụ bị tan rã khi tái nhập vào bầu khí quyển Trái đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disintegration | sự tan rã, sự phân hủy, sự đổ vỡ |
| Adjective | disintegrating | đang tan rã, đang phân hủy |
| Adjective | disintegrative | gây tan rã, có tính chất phân hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa về sự phá hủy hoàn toàn, không chỉ đơn giản là vỡ vụn. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, vật lý (phân rã hạt nhân), hoặc các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hơn như sự tan vỡ của một tổ chức.
Prepositions
Disintegrate *into* (something): Phân rã thành cái gì. Ví dụ: The rock disintegrated into dust.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly disintegrate (tan rã từ từ)
-
gradually gradually disintegrate (dần dần tan rã)
-
completely completely disintegrate (tan rã hoàn toàn)
-
rapidly rapidly disintegrate (tan rã nhanh chóng)
-
into disintegrate into fragments (tan rã thành mảnh vụn)
-
into disintegrate into dust (tan rã thành bụi)
-
into disintegrate into chaos (tan rã thành hỗn loạn)
-
The structure The structure began to disintegrate (Cấu trúc bắt đầu tan rã)
-
The empire The empire disintegrated (Đế chế tan rã)
-
The rock The rock will disintegrate (Hòn đá sẽ phân hủy)
Idioms
-
disintegrate into chaos/anarchy
tan rã thành hỗn loạn/vô chính phủ (mất kiểm soát, trật tự)
"Without strong leadership, the country quickly disintegrated into chaos."
(Không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, đất nước nhanh chóng tan rã thành hỗn loạn.)
-
watch something disintegrate
chứng kiến cái gì đó sụp đổ/tan vỡ (thường dùng cho các mối quan hệ, tổ chức)
"It was painful to watch their marriage disintegrate over the years."
(Thật đau lòng khi chứng kiến cuộc hôn nhân của họ tan vỡ theo năm tháng.)
-
disintegrate at the slightest touch
tan rã chỉ với một chạm nhẹ (ám chỉ sự mong manh, yếu ớt cực độ)
"The ancient parchment was so fragile it threatened to disintegrate at the slightest touch."
(Tấm giấy da cổ rất mỏng manh, có nguy cơ tan rã chỉ với một chạm nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disintegrate
verbPhân rã thành nhiều mảnh nhỏ; tan rã; phân hủy; mất đi sự gắn kết hoặc thống nhất.
"The ancient manuscript began to disintegrate after being exposed to the air."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protective shield had failed, the spaceship would have disintegrated upon entering the atmosphere. |
Nếu lá chắn bảo vệ bị hỏng, tàu vũ trụ đã tan rã khi đi vào khí quyển. |
| Phủ định | If the scientist had not carefully stabilized the unstable compound, it would have disintegrated. |
Nếu nhà khoa học không cẩn thận ổn định hợp chất không ổn định, nó đã tan rã. |
| Nghi vấn | Would the ancient artifact have disintegrated if it had been exposed to sunlight? |
Liệu cổ vật cổ xưa có bị tan rã nếu nó tiếp xúc với ánh sáng mặt trời không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient scroll was disintegrating as he was reading it. |
Cuộn giấy cổ đang tan rã khi anh ấy đọc nó. |
| Phủ định | The statue wasn't disintegrating; it was just covered in dust. |
Bức tượng không bị tan rã; nó chỉ bị phủ bụi. |
| Nghi vấn | Was the evidence disintegrating before they could analyze it? |
Bằng chứng có đang tan rã trước khi họ có thể phân tích nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building used to disintegrate more quickly in the rain. |
Tòa nhà cũ đã từng bị phân rã nhanh hơn khi trời mưa. |
| Phủ định | This material didn't use to disintegrate so easily under sunlight. |
Vật liệu này đã không từng bị phân hủy dễ dàng như vậy dưới ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Did the artifact use to disintegrate further when exposed to air? |
Có phải cổ vật đã từng bị phân rã nhiều hơn khi tiếp xúc với không khí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disintegrate".
