(Top Banner Ad)
unrelated conduct
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật/Đạo đức/Hành vi

unrelated conduct

UK: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd ˈkɒndʌkt/ • US: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không liên quan hành vi không có liên hệ hành vi không dính líu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unrelated" means not connected; having no logical or causal association. "Conduct" refers to behavior, especially in relation to morals or accepted standards.

Vietnamese Meaning

"Unrelated" nghĩa là không liên quan; không có sự liên kết logic hoặc nhân quả. "Conduct" đề cập đến hành vi, đặc biệt là liên quan đến đạo đức hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company dismissed the claims of discrimination as the evidence presented was based on unrelated conduct."

    "Công ty bác bỏ các cáo buộc phân biệt đối xử vì bằng chứng được trình bày dựa trên hành vi không liên quan."

  • "The judge ruled that the witness's testimony about the defendant's unrelated conduct was inadmissible."

    "Thẩm phán phán quyết rằng lời khai của nhân chứng về hành vi không liên quan của bị cáo là không được chấp nhận."

  • "The disciplinary committee focused solely on the incidents directly related to the breach of contract, ignoring any unrelated conduct."

    "Ủy ban kỷ luật chỉ tập trung vào các sự cố liên quan trực tiếp đến vi phạm hợp đồng, bỏ qua mọi hành vi không liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unrelated không liên quan, không có quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người)
Noun conduct hạnh kiểm, cách ứng xử, sự điều khiển
Verb conduct tiến hành, chỉ đạo, dẫn (điện, nhiệt)
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc), vật dẫn điện/nhiệt
Noun misconduct hành vi sai trái, sự tắc trách

Synonyms

independent behavior (hành vi độc lập)disconnected actions (các hành động không liên kết)

Antonyms

related conduct (hành vi liên quan)relevant behavior (hành vi thích hợp, liên quan)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
referre
Old French
relater
English
relate
Latin
conducere
Old French
conduite
English
conduct

Nguồn gốc của "unrelated conduct"

Cụm từ "unrelated conduct" là sự kết hợp của hai từ "unrelated" và "conduct". "Unrelated" mang nghĩa "không liên quan", được ghép từ tiền tố phủ định "un-" (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và gốc "relate" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "referre" - mang trở lại, kết nối). "Conduct" có nghĩa là "hành vi, cách ứng xử", bắt nguồn từ tiếng Latin "conducere" (dẫn dắt cùng nhau). Tóm lại, cụm từ này dùng để chỉ "những hành vi không có sự liên quan" đến một chủ đề, vấn đề hay sự kiện cụ thể nào đó.

Usage Note

"Unrelated conduct" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đạo đức, hoặc quản lý rủi ro để chỉ những hành vi không liên quan trực tiếp đến một sự kiện, quyết định, hoặc trách nhiệm pháp lý cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tách biệt hoặc thiếu mối liên kết giữa hành vi và một vấn đề đang được xem xét. Cần phân biệt với "irrelevant conduct" (hành vi không thích hợp hoặc không liên quan) vì "unrelated" chỉ đơn thuần là không có liên kết, trong khi "irrelevant" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn là không phù hợp.

Prepositions

to with

"Unrelated to" chỉ ra rằng hành vi không có mối liên hệ với một sự việc cụ thể. Ví dụ: "The employee's personal life is unrelated to his job performance." "Unrelated with" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự, mặc dù "to" thường được ưa chuộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrelated conduct
  • engage in engage in unrelated conduct
    (tham gia vào hành vi không liên quan)
  • demonstrate demonstrate unrelated conduct
    (thể hiện hành vi không liên quan)
  • be accused of be accused of unrelated conduct
    (bị buộc tội về hành vi không liên quan)
Adjective + unrelated conduct
  • prior prior unrelated conduct
    (hành vi không liên quan trước đây)
  • alleged alleged unrelated conduct
    (hành vi không liên quan bị cáo buộc)
  • other other unrelated conduct
    (các hành vi không liên quan khác)
Noun + of + unrelated conduct
  • evidence of evidence of unrelated conduct
    (bằng chứng về hành vi không liên quan)
  • pattern of pattern of unrelated conduct
    (mô hình/kiểu hành vi không liên quan)

Idioms

  • prior unrelated conduct

    hành vi không liên quan trước đây (thường trong bối cảnh pháp lý)

    "The judge ruled that the defendant's prior unrelated conduct could not be admitted as evidence."

    (Thẩm phán phán quyết rằng hành vi không liên quan trước đây của bị cáo không thể được chấp nhận làm bằng chứng.)

  • evidence of unrelated conduct

    bằng chứng về hành vi không liên quan (thường trong điều tra, pháp lý)

    "The prosecution tried to introduce evidence of unrelated conduct to show a pattern."

    (Bên công tố đã cố gắng đưa ra bằng chứng về hành vi không liên quan để chứng minh một mô hình.)

  • allegations of unrelated conduct

    các cáo buộc về hành vi không liên quan

    "He faced allegations of unrelated conduct from his former workplace."

    (Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc về hành vi không liên quan từ nơi làm việc cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrelated conduct

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unrelated" nghĩa là không liên quan; không có sự liên kết logic hoặc nhân quả. "Conduct" đề cập đến hành vi, đặc biệt là liên quan đến đạo đức hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận.

"The company dismissed the claims of discrimination as the evidence presented was based on unrelated conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company addressed his unrelated conduct, they would have avoided the lawsuit.
Nếu công ty giải quyết hành vi không liên quan của anh ta, họ đã có thể tránh được vụ kiện.
Phủ định
If he hadn't engaged in unrelated conduct, his reputation wouldn't be tarnished.
Nếu anh ta không tham gia vào hành vi không liên quan, danh tiếng của anh ta đã không bị hoen ố.
Nghi vấn
Would the judge have dismissed the case if the lawyer hadn't brought up unrelated conduct?
Liệu thẩm phán có bác bỏ vụ án nếu luật sư không đề cập đến hành vi không liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelated conduct".

Công lý và Sự công bằng trong Hệ thống Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cơ bản là một người chỉ nên bị xét xử dựa trên bằng chứng và hành vi liên quan trực tiếp đến cáo buộc hiện tại. 'Unrelated conduct' (hành vi không liên quan) từ quá khứ thường không được phép dùng làm bằng chứng trong một vụ án cụ thể để tránh gây định kiến hoặc ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn/thẩm phán. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng, khách quan và nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' trong tư pháp.

Đạo đức nghề nghiệp và Đời tư cá nhân

Trong nhiều môi trường làm việc và các lĩnh vực chuyên môn, có sự phân biệt rõ ràng giữa hành vi cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp. 'Unrelated conduct' của một cá nhân bên ngoài công việc hoặc không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc hay danh tiếng của tổ chức thường không phải là căn cứ để kỷ luật hoặc sa thải. Điều này bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên và đảm bảo rằng họ không bị đánh giá oan uổng dựa trên những việc không liên quan đến vai trò chuyên môn.