(Top Banner Ad)
unremarked
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

unremarked

UK: /ˌʌnrɪˈmɑːkt/ • US: /ˌʌnrɪˈmɑːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

không được chú ý không ai để ý không được nhận xét bị bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not noticed or commented on.

Vietnamese Meaning

Không được chú ý hoặc bình luận đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistake went unremarked by the editors."

    "Lỗi đó đã không được các biên tập viên chú ý."

  • "Her talent went largely unremarked."

    "Tài năng của cô ấy phần lớn không được chú ý đến."

  • "The change in policy went unremarked by the public."

    "Sự thay đổi trong chính sách đã không được công chúng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remark nhận xét, bình luận, phát biểu
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận, lời phát biểu
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Adjective unremarkable không đáng chú ý, bình thường, tầm thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, phi thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
remarquer
English
remark
English
unremarked

Nguồn gốc 'Unremarked'

Từ 'unremarked' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phản đối') và động từ 'remark' (nhận xét, bình luận), cùng với hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ hoặc phân từ quá khứ. 'Remark' ban đầu đến từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', nghĩa là 'quan sát' hay 'chú ý'. Vì vậy, 'unremarked' có nghĩa đen là 'không được quan sát' hoặc 'không được bình luận đến'.

Usage Note

Từ 'unremarked' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại mà không ai nhận thấy hoặc đánh giá cao. Nó ngụ ý một sự thiếu quan tâm hoặc bỏ qua. So sánh với 'unnoticed', 'unremarked' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc không chỉ không được nhận thấy mà còn không được nói đến, không được xem xét như một điều đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unremarked
  • go go unremarked
    (không được chú ý, không được bình luận đến)
  • pass pass unremarked
    (trôi qua/xảy ra mà không ai để ý hay bình luận)
  • remain remain unremarked
    (vẫn không được ai bình luận/nhận xét)
  • leave leave something unremarked
    (để một điều gì đó không được bình luận đến/bỏ qua một điều gì đó)

Idioms

  • go unremarked

    không được chú ý, không được bình luận đến

    "Her quiet contribution went unremarked by many, but it was essential."

    (Sự đóng góp thầm lặng của cô ấy đã không được nhiều người chú ý đến, nhưng nó rất cần thiết.)

  • pass unremarked

    trôi qua/xảy ra mà không ai để ý hay bình luận

    "The slight change in procedure might pass unremarked by most users."

    (Sự thay đổi nhỏ trong quy trình có thể sẽ trôi qua mà hầu hết người dùng không để ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremarked

adjective
Lật mặt

Không được chú ý hoặc bình luận đến.

"The mistake went unremarked by the editors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarked".

Đóng góp thầm lặng và sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi khi những đóng góp quan trọng nhất lại là những điều 'unremarked' (không được chú ý hoặc bình luận đến). Điều này có thể xuất phát từ sự khiêm tốn của người thực hiện, hoặc bản chất công việc khiến nó ít được công chúng biết đến. Tuy nhiên, giá trị của chúng vẫn được công nhận ngầm và đôi khi được xem trọng hơn những sự phô trương.

Sự đối lập với nhu cầu được công nhận

Trong một xã hội ngày càng đề cao sự công khai và việc chia sẻ thành tích, sự kiện trên mạng xã hội, khái niệm 'unremarked' đứng như một sự đối lập. Nó có thể ám chỉ những sự kiện, hành động hoặc con người bị bỏ qua, không nhận được sự chú ý xứng đáng – dù vô tình hay hữu ý – hoặc đôi khi là lựa chọn của một người muốn giữ sự riêng tư và tránh xa ánh đèn sân khấu.