(Top Banner Ad)
unremovable
C1
adjective C1 Tổng quát

unremovable

UK: /ˌʌnriˈmuːvəbl/ • US: /ˌʌnriˈmuːvəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tẩy được không thể gỡ bỏ không thể loại bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to remove.

Vietnamese Meaning

Không thể loại bỏ, không thể tẩy, không thể gỡ bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stain on the carpet seemed unremovable."

    "Vết bẩn trên thảm dường như không thể tẩy được."

  • "The graffiti was applied with unremovable paint."

    "Hình vẽ graffiti được vẽ bằng loại sơn không thể tẩy được."

  • "The glue created an unremovable bond between the two surfaces."

    "Keo tạo ra một liên kết không thể tách rời giữa hai bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, tháo dỡ, di chuyển
Noun removal sự loại bỏ, sự tháo dỡ, sự di chuyển
Adjective removable có thể loại bỏ, có thể tháo dỡ
Adjective unremovable không thể loại bỏ, không thể tháo dỡ
Noun unremovability tính không thể loại bỏ, sự không thể tháo dỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removēre
Old French
removoir
Middle English
removen
Old English
un-
Latin
-abilis
Old French
-able
Modern English
unremovable

Nguồn gốc từ 'unremovable'

Từ 'unremovable' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại từ ba thành tố: tiền tố 'un-', gốc từ 'remove' và hậu tố '-able'. 'Un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ 'un-'). 'Remove' có nghĩa là 'loại bỏ, di chuyển' (từ tiếng Latin 'removēre' qua tiếng Pháp cổ 'removoir'). '-Able' có nghĩa là 'có thể' (từ tiếng Latin '-abilis'). Ghép lại, 'unremovable' mang nghĩa 'không thể loại bỏ được' hoặc 'không thể di chuyển được'.

Usage Note

Từ 'unremovable' thường được sử dụng để mô tả các vết bẩn, vết tích, hoặc những thứ gì đó được gắn chặt, bám dính rất khó để di chuyển hoặc loại bỏ. Khác với 'irremovable', 'unremovable' nhấn mạnh hơn vào tính chất vật lý của việc không thể di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremovable
  • permanent permanent unremovable marks
    (những vết bẩn vĩnh viễn không thể tẩy sạch)
  • integral an integral unremovable part
    (một phần thiết yếu không thể tách rời)
  • deeply deeply unremovable beliefs
    (những niềm tin đã ăn sâu không thể thay đổi)
unremovable + Noun
  • stain an unremovable stain
    (một vết bẩn không thể tẩy sạch)
  • mark an unremovable mark
    (một dấu vết không thể xóa bỏ)
  • barrier an unremovable barrier
    (một rào cản không thể loại bỏ)
  • part an unremovable part
    (một phần không thể tháo rời)
  • tattoo an unremovable tattoo
    (một hình xăm không thể xóa bỏ)

Idioms

  • an unremovable part of something

    một phần không thể tách rời/thiếu của cái gì đó

    "This tradition has become an unremovable part of our culture."

    (Truyền thống này đã trở thành một phần không thể tách rời trong văn hóa của chúng ta.)

  • leave an unremovable mark/scar

    để lại một dấu vết/vết sẹo không thể xóa mờ (cả nghĩa đen và bóng)

    "The incident left an unremovable mark on her memory."

    (Sự việc đó đã để lại một dấu vết không thể xóa mờ trong ký ức cô ấy.)

  • face an unremovable barrier/obstacle

    đối mặt với một rào cản/trở ngại không thể vượt qua

    "They faced an unremovable barrier to their progress."

    (Họ đã đối mặt với một rào cản không thể vượt qua đối với sự tiến bộ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremovable

adjective
Lật mặt

Không thể loại bỏ, không thể tẩy, không thể gỡ bỏ.

"The stain on the carpet seemed unremovable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stain is unremovable makes it necessary to replace the carpet.
Việc vết bẩn không thể tẩy được khiến cho việc thay thế tấm thảm trở nên cần thiết.
Phủ định
Whether the sticker is truly unremovable is something I doubt.
Việc liệu cái nhãn dán đó có thực sự không thể gỡ bỏ được hay không là điều tôi nghi ngờ.
Nghi vấn
Whether the mark is unremovable depends on the type of ink used.
Việc vết bẩn có không thể tẩy được hay không phụ thuộc vào loại mực được sử dụng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremovable".

Hình xăm vĩnh viễn

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về điều gì đó 'unremovable' (không thể loại bỏ) trong văn hóa hiện đại là hình xăm. Mặc dù công nghệ xóa xăm đã phát triển, nhưng về bản chất, hình xăm vẫn được coi là một dấu ấn vĩnh viễn trên cơ thể, khó hoặc không thể loại bỏ hoàn toàn mà không để lại dấu vết.

Quyền con người không thể tước bỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, có những khái niệm về 'quyền con người không thể tước bỏ' (inalienable rights) hoặc 'những nguyên tắc không thể xóa bỏ'. Mặc dù từ chính xác không phải là 'unremovable', nhưng nó thể hiện ý nghĩa tương tự về những giá trị, quyền lợi cơ bản mà không ai có thể lấy đi hoặc thay đổi, giống như một phần 'unremovable' của sự tồn tại con người hoặc xã hội.