(Top Banner Ad)
unremunerated
C1
adjective C1 Kinh tế, Lao động

unremunerated

UK: /ˌʌn.rɪˈmjuː.nə.reɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.rɪˈmjuː.nə.reɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được trả lương không được bồi thường làm không công tình nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not paid or compensated for services rendered.

Vietnamese Meaning

Không được trả lương hoặc bồi thường cho các dịch vụ đã cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did a lot of unremunerated work for the charity."

    "Cô ấy đã làm rất nhiều công việc không được trả lương cho tổ chức từ thiện."

  • "Many artists start out doing unremunerated work to build their portfolios."

    "Nhiều nghệ sĩ bắt đầu bằng việc làm công việc không được trả lương để xây dựng danh mục đầu tư của họ."

  • "The internship was unremunerated, but it offered valuable experience."

    "Kỳ thực tập không được trả lương, nhưng nó mang lại kinh nghiệm quý báu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remuneration sự trả công, tiền công
Verb remunerate trả công, thưởng
Adjective remunerative có lợi, sinh lời (công việc)
Adjective unremunerative không sinh lời, không có lợi
Adverb unremuneratedly một cách không được trả công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus
Latin
remunerari
English
remunerate
Old English
un-
English
unremunerated

Nguồn gốc của 'Unremunerated'

Từ 'unremunerated' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và gốc 'remunerated'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'remunerated' xuất phát từ động từ Latin 'remunerari' (trả lại, thưởng công), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'munus' (món quà, dịch vụ, nghĩa vụ). Vì vậy, 'unremunerated' có nghĩa là 'không được trả công' hay 'không được nhận thù lao' cho một dịch vụ hoặc công việc đã thực hiện.

Usage Note

Từ 'unremunerated' thường được dùng để mô tả công việc, dịch vụ hoặc hoạt động được thực hiện mà không có sự đền bù tài chính. Nó nhấn mạnh sự đóng góp tự nguyện hoặc phi lợi nhuận. So với 'unpaid', 'unremunerated' trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc thiếu sự đền bù cho công sức bỏ ra hơn là chỉ đơn thuần là chưa thanh toán. Ví dụ, một người tình nguyện làm việc là 'unremunerated', trong khi một hóa đơn chưa thanh toán là 'unpaid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Unremunerated + Noun
  • work unremunerated work
    (công việc không được trả công)
  • service unremunerated service
    (dịch vụ không được trả phí)
  • labor unremunerated labor
    (lao động không công)
  • position unremunerated position
    (vị trí không được trả lương)
  • volunteer unremunerated volunteer
    (tình nguyện viên không nhận thù lao)
Verb + unremunerated
  • remain remain unremunerated
    (vẫn không được trả công)
  • go go unremunerated
    (không được trả công, không nhận được thù lao)
  • be entirely be entirely unremunerated
    (hoàn toàn không được trả công)

Idioms

  • unremunerated work/service

    công việc/dịch vụ không được trả công

    "Many NGOs rely on unremunerated work from dedicated individuals."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ dựa vào công việc không được trả công của những cá nhân tận tâm.)

  • go unremunerated

    không được trả công, không nhận được thù lao

    "Despite their tireless efforts, their contributions often go unremunerated."

    (Bất kể những nỗ lực không mệt mỏi, những đóng góp của họ thường không được trả công.)

  • unremunerated position/role

    vị trí/vai trò không được trả lương

    "She accepted an unremunerated position on the board of directors."

    (Cô ấy chấp nhận một vị trí không được trả lương trong ban giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremunerated

adjective
Lật mặt

Không được trả lương hoặc bồi thường cho các dịch vụ đã cung cấp.

"She did a lot of unremunerated work for the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the position was unremunerated, she would quit now.
Nếu cô ấy biết vị trí này không được trả lương, cô ấy sẽ bỏ việc ngay bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't required unremunerated overtime, they wouldn't offer flexible working hours now.
Nếu công ty không yêu cầu làm thêm giờ không lương, họ sẽ không cung cấp giờ làm việc linh hoạt bây giờ.
Nghi vấn
If he had been told the work was unremunerated, would he accept the offer now?
Nếu anh ấy được thông báo công việc này không được trả lương, liệu anh ấy có chấp nhận lời đề nghị bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremunerated".

Tình nguyện và Lao động không công

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'unremunerated' gắn liền với các hoạt động tình nguyện. Nhiều người cống hiến thời gian và công sức cho các tổ chức từ thiện, cộng đồng hoặc mục đích xã hội mà không nhận bất kỳ khoản thù lao nào, coi đó là một hình thức đóng góp có giá trị, thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội và lòng bác ái.

Thực tập không lương và Lao động gia đình

Trong một số lĩnh vực, đặc biệt là nghệ thuật, truyền thông hay các tổ chức phi lợi nhuận, thực tập sinh thường phải làm việc 'unremunerated' để tích lũy kinh nghiệm và xây dựng mạng lưới quan hệ. Mặt khác, lao động gia đình, đặc biệt là công việc nhà và chăm sóc con cái (thường do phụ nữ đảm nhiệm), cũng là một dạng lao động không được trả công, có ý nghĩa kinh tế và xã hội to lớn nhưng thường không được định giá bằng tiền và không được tính vào các chỉ số kinh tế chính thức như GDP.