(Top Banner Ad)
pro bono
C1
adverbial phrase C1 Luật pháp, Công việc tình nguyện

pro bono

UK: /ˌprəʊ ˈbɒnəʊ/ • US: /ˌproʊ ˈboʊnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí vì lợi ích công cộng tình nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or donated without charge; free.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc quyên góp mà không tính phí; miễn phí; vì lợi ích công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyers offered their services pro bono to the refugees."

    "Các luật sư đã cung cấp dịch vụ của họ miễn phí cho những người tị nạn."

  • "Many law firms encourage their lawyers to take on pro bono cases."

    "Nhiều công ty luật khuyến khích luật sư của họ nhận các vụ kiện miễn phí."

  • "She provides pro bono consulting services to non-profit organizations."

    "Cô ấy cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho các tổ chức phi lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pro bono (dịch vụ) miễn phí vì lợi ích công chúng; tình nguyện
Adverb pro bono làm việc miễn phí vì lợi ích công chúng; một cách tình nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Công việc tình nguyện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro bono publico
English
pro bono

Nguồn gốc của 'pro bono'

Cụm từ 'pro bono' là viết tắt của cụm từ Latin 'pro bono publico', có nghĩa là 'vì lợi ích công chúng'. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các dịch vụ chuyên nghiệp được thực hiện tự nguyện và miễn phí, hoặc với mức phí thấp, nhằm giúp đỡ những người không đủ khả năng chi trả. Nó thường phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, y tế và tư vấn.

Usage Note

Cụm từ 'pro bono' thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp miễn phí, đặc biệt là dịch vụ pháp lý cho những người không có khả năng chi trả. Nó nhấn mạnh tính chất tự nguyện và phục vụ cộng đồng của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pro bono (adverbial use)
  • do do work pro bono
    (làm việc tình nguyện, miễn phí)
  • provide provide services pro bono
    (cung cấp dịch vụ miễn phí)
  • take on take on a case pro bono
    (nhận một vụ việc miễn phí)
Pro bono + Noun (adjectival use)
  • pro bono pro bono legal assistance
    (hỗ trợ pháp lý miễn phí)
  • pro bono pro bono lawyer
    (luật sư tình nguyện (làm việc miễn phí))
  • pro bono pro bono project
    (dự án tình nguyện (miễn phí))

Idioms

  • pro bono publico

    vì lợi ích công chúng (cụm từ Latin đầy đủ)

    "The full phrase 'pro bono publico' means 'for the public good'."

    (Cụm từ đầy đủ 'pro bono publico' có nghĩa là 'vì lợi ích công chúng'.)

  • work pro bono

    làm việc miễn phí/tình nguyện (cho lợi ích công chúng)

    "Many lawyers choose to work pro bono for clients who cannot afford legal fees."

    (Nhiều luật sư chọn làm việc pro bono cho những thân chủ không đủ khả năng chi trả phí pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro bono

adverbial phrase
Lật mặt

Được thực hiện hoặc quyên góp mà không tính phí; miễn phí; vì lợi ích công cộng.

"The lawyers offered their services pro bono to the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro bono".

Trách nhiệm xã hội của người làm nghề

Trong nhiều ngành nghề chuyên nghiệp, đặc biệt là luật pháp, y tế và tư vấn, việc thực hiện công việc pro bono được xem là một phần của trách nhiệm đạo đức và xã hội. Nó thể hiện cam kết của các chuyên gia trong việc phục vụ cộng đồng và đảm bảo công bằng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, bất kể khả năng tài chính.

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Tại các nước phương Tây, công việc pro bono đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ những người yếu thế và nhóm cộng đồng gặp khó khăn, những người không đủ điều kiện thuê luật sư. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận công lý và được đại diện pháp lý một cách công bằng.