(Top Banner Ad)
unsalaried
C1
Adjective C1 Kinh tế, Lao động

unsalaried

UK: /ˌʌnˈsæləriːd/ • US: /ˌʌnˈsælərid/

Nghĩa tiếng Việt

không lương không được trả lương làm việc không công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not receiving a salary; working without pay.

Vietnamese Meaning

Không nhận lương; làm việc không công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many charities rely on unsalaried volunteers to carry out their work."

    "Nhiều tổ chức từ thiện dựa vào các tình nguyện viên không lương để thực hiện công việc của họ."

  • "She worked as an unsalaried intern at the museum."

    "Cô ấy làm thực tập sinh không lương tại bảo tàng."

  • "The committee members are unsalaried."

    "Các thành viên ủy ban không được trả lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salary tiền lương, bổng lộc
Adjective salaried được trả lương
Verb salary trả lương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
salaried
English
unsalaried

Nguồn gốc của 'unsalaried'

Từ 'unsalaried' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'salaried' (có nghĩa là 'được trả lương'). 'Salaried' lại bắt nguồn từ 'salary' (tiền lương), một từ có liên quan đến muối (salt) trong tiếng Latinh ('salarium'), vì muối từng là một hình thức thanh toán cho binh lính La Mã. Vì vậy, 'unsalaried' mang ý nghĩa là 'không được trả lương', một cách diễn đạt trực tiếp về tình trạng làm việc không nhận thù lao.

Usage Note

Từ "unsalaried" thường dùng để mô tả những vị trí hoặc công việc mà người làm không được trả lương cố định, thường là tình nguyện viên, thực tập sinh không lương, hoặc các thành viên hội đồng quản trị không điều hành (non-executive directors). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của một khoản lương được trả định kỳ. Khác với 'unpaid', 'unsalaried' thường mang tính chính thức hơn, được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsalaried
  • completely completely unsalaried
    (hoàn toàn không được trả lương)
  • largely largely unsalaried
    (phần lớn không được trả lương)
  • entirely entirely unsalaried
    (toàn bộ không được trả lương)
Noun + unsalaried role/position
  • an an unsalaried role
    (một vai trò không được trả lương)
  • an an unsalaried position
    (một vị trí không được trả lương)
Verb + to be unsalaried
  • choose choose to be unsalaried
    (chọn làm việc không lương)
  • agree agree to be unsalaried
    (đồng ý làm việc không lương)

Idioms

  • For love (of something)

    Vì tình yêu (dành cho điều gì đó), làm việc không công vì đam mê

    "She's working on the project for love, in an unsalaried position."

    (Cô ấy làm dự án đó vì đam mê, ở một vị trí không được trả lương.)

  • To volunteer one's time

    Tình nguyện dành thời gian

    "Many people volunteer their time in unsalaried positions at the local charity."

    (Nhiều người tình nguyện dành thời gian của họ ở các vị trí không được trả lương tại tổ chức từ thiện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsalaried

Adjective
Lật mặt

Không nhận lương; làm việc không công.

"Many charities rely on unsalaried volunteers to carry out their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be unsalaried if she doesn't meet the sales quota.
Cô ấy sẽ không được trả lương nếu cô ấy không đạt chỉ tiêu doanh số.
Phủ định
They are not going to be unsalaried next year; they're expecting a raise.
Họ sẽ không phải là người không được trả lương vào năm tới; họ đang mong đợi một sự tăng lương.
Nghi vấn
Will he be unsalaried after the project ends?
Liệu anh ấy có không được trả lương sau khi dự án kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsalaried".

Giá trị của tình nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm tình nguyện (volunteer work) rất được coi trọng. Việc đảm nhận các vị trí 'unsalaried' trong các tổ chức từ thiện, cộng đồng hoặc phi lợi nhuận được xem là một cách để đóng góp cho xã hội và thể hiện tinh thần nhân đạo.

Thực tập không lương

Thực tập không lương ('unsalaried internships') khá phổ biến, đặc biệt là trong các lĩnh vực như truyền thông, nghệ thuật và chính trị. Mặc dù gây tranh cãi về mặt đạo đức và kinh tế, chúng vẫn được coi là một cách để sinh viên và người mới tốt nghiệp có được kinh nghiệm làm việc và xây dựng mạng lưới quan hệ.