(Top Banner Ad)
unrepentance
C2
noun C2 Tôn giáo, Đạo đức học

unrepentance

UK: /ˌʌnrɪˈpentəns/ • US: /ˌʌnrɪˈpentəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không ăn năn tính không hối cải
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not feeling or expressing regret for one's sins or wrongdoings; impenitence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận về tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình; sự không ăn năn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unrepentance for his crimes shocked the community."

    "Sự không ăn năn của anh ta về tội ác của mình đã gây sốc cho cộng đồng."

  • "The dictator showed complete unrepentance for the suffering he caused."

    "Nhà độc tài cho thấy sự không ăn năn hoàn toàn về những đau khổ mà ông ta gây ra."

  • "Despite the overwhelming evidence, the accused maintained his unrepentance."

    "Mặc dù có bằng chứng áp đảo, bị cáo vẫn giữ thái độ không ăn năn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repentance Sự hối hận
Verb repent Hối hận
Adjective unrepentant Không hối hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrepentance

Nguồn gốc của 'Unrepentance'

Từ 'unrepentance' trong tiếng Anh có nghĩa là sự không hối hận. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'repentance' (sự hối hận). Ý nghĩa của nó rất rõ ràng: sự thiếu vắng hoặc từ chối hối hận về hành động sai trái.

Usage Note

Từ 'unrepentance' biểu thị một sự cứng đầu từ chối thừa nhận hoặc hối tiếc về hành động sai trái. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu đạo đức hoặc tâm linh. Khác với 'regret' (hối tiếc) chỉ đơn thuần là cảm thấy buồn vì một hành động, 'unrepentance' nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ sự thay đổi nào trong suy nghĩ hoặc hành vi.

Prepositions

for in

'unrepentance for something': sự không ăn năn về điều gì đó (tội lỗi, hành động sai trái). 'unrepentance in someone's heart': sự không ăn năn trong trái tim ai đó (tâm trạng, thái độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrepentance
  • blatant blatant unrepentance
    (sự không hối hận trắng trợn)
  • sheer sheer unrepentance
    (sự không hối hận hoàn toàn)
Verb + unrepentance
  • show show unrepentance
    (thể hiện sự không hối hận)
  • express express unrepentance
    (diễn tả sự không hối hận)

Idioms

  • To wear unrepentance on one's sleeve

    Công khai thể hiện sự không hối hận, không hề che giấu sự thật

    "He wore his unrepentance on his sleeve, openly boasting about his crime."

    (Anh ta công khai thể hiện sự không hối hận, ngang nhiên khoe khoang về tội ác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepentance

noun
Lật mặt

Trạng thái không cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận về tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình; sự không ăn năn.

"His unrepentance for his crimes shocked the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had shown any remorse, he would be free now, but his unrepentance kept him imprisoned.
Nếu anh ta thể hiện bất kỳ sự ăn năn nào, anh ta đã được tự do rồi, nhưng sự không ăn năn của anh ta đã giam giữ anh ta.
Phủ định
If she hadn't been so unrepentant about her actions, she might have received a lighter sentence.
Nếu cô ấy không quá không ăn năn về hành động của mình, có lẽ cô ấy đã nhận được một bản án nhẹ hơn.
Nghi vấn
If they had known he was so unrepentant, would they even have considered offering him a deal?
Nếu họ biết anh ta không ăn năn như vậy, liệu họ có cân nhắc việc đề nghị anh ta một thỏa thuận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The criminal remained unrepentant even after seeing the victim's family.
Tên tội phạm vẫn không ăn năn hối cải ngay cả sau khi nhìn thấy gia đình nạn nhân.
Phủ định
She was not unrepentant; she deeply regretted her actions.
Cô ấy không hề không ăn năn; cô ấy vô cùng hối hận về những hành động của mình.
Nghi vấn
Was he unrepentant after causing so much damage?
Liệu anh ta có không ăn năn sau khi gây ra quá nhiều thiệt hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepentance".

Hối hận trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, sự hối hận đóng vai trò quan trọng trong việc chuộc lỗi và tìm kiếm sự tha thứ. 'Unrepentance' thường bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng, vì nó cho thấy sự từ chối nhận trách nhiệm về hành động sai trái.