(Top Banner Ad)
obduracy
C2
noun C2 Tâm lý học, Hành vi học

obduracy

UK: /ˈɒbdjʊərəsi/ • US: /ˈɑːbdərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngoan cố sự cứng đầu tính ương ngạnh tính chai đá
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being obdurate; stubbornness; hardheartedness; inflexibility.

Vietnamese Meaning

Sự cứng đầu, ngoan cố; sự tàn nhẫn, vô cảm; sự không linh hoạt, không chịu thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His obduracy in refusing to apologize prolonged the conflict."

    "Sự ngoan cố của anh ta trong việc từ chối xin lỗi đã kéo dài cuộc xung đột."

  • "The dictator's obduracy led to the country's downfall."

    "Sự ngoan cố của nhà độc tài đã dẫn đến sự sụp đổ của đất nước."

  • "Her obduracy in clinging to outdated beliefs prevented her from adapting to the changing world."

    "Sự ngoan cố của cô ấy trong việc bám víu vào những niềm tin lỗi thời đã ngăn cản cô ấy thích nghi với thế giới đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obdurate cứng đầu, ngoan cố, không khoan nhượng
Adverb obdurately một cách cứng đầu, một cách ngoan cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dūrus
Latin
dūrare
Latin
obdūrare
English
obdurate
English
obduracy

Nguồn gốc sự cứng đầu

Từ 'obduracy' xuất phát từ tiếng Latin 'obdūrare', có nghĩa là 'trở nên cứng nhắc' hoặc 'cứng đầu chống lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại', 'qua' hoặc 'trên') và động từ 'dūrare' (nghĩa là 'làm cho cứng', 'chịu đựng', 'kéo dài'). 'Dūrare' lại đến từ tính từ 'dūrus' có nghĩa là 'cứng'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'obduracy' đã mang ý nghĩa của sự kiên quyết, không lay chuyển, như một thứ gì đó đã trở nên cứng rắn và khó uốn nắn.

Usage Note

Obduracy chỉ sự kiên trì ngoan cố trong việc chống lại ảnh hưởng, lời khuyên hoặc sự thay đổi. Nó nhấn mạnh vào sự cứng nhắc, không lay chuyển và thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thiện chí hoặc khả năng cảm thông.

Prepositions

in towards

Khi đi với 'in', nó chỉ sự ngoan cố trong một hành động hoặc niềm tin cụ thể (e.g., obduracy in refusing to listen). Khi đi với 'towards', nó chỉ thái độ ngoan cố đối với một người hoặc một vấn đề (e.g., obduracy towards compromise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obduracy
  • sheer sheer obduracy
    (sự cứng đầu tuyệt đối, hoàn toàn)
  • stubborn stubborn obduracy
    (sự ngoan cố cứng đầu)
  • unyielding unyielding obduracy
    (sự cứng đầu không lay chuyển)
  • political political obduracy
    (sự cứng rắn về chính trị)
Verb + obduracy
  • show show obduracy
    (thể hiện sự cứng đầu)
  • overcome overcome obduracy
    (vượt qua sự cứng đầu)
  • face face obduracy
    (đối mặt với sự cứng đầu)
Noun Phrase / Prepositional Phrase + obduracy
  • an act of an act of obduracy
    (một hành động cứng đầu)
  • in his in his obduracy
    (trong sự cứng đầu của anh ấy/ông ấy)

Idioms

  • His obduracy knew no bounds.

    Sự cứng đầu của anh ấy là vô hạn (không có giới hạn).

    "His obduracy knew no bounds, refusing to compromise on any point."

    (Sự cứng đầu của anh ấy là vô hạn, từ chối thỏa hiệp bất cứ điểm nào.)

  • A moment of obduracy.

    Một khoảnh khắc cứng đầu/ngoan cố.

    "In a moment of obduracy, she refused to listen to any advice."

    (Trong một khoảnh khắc cứng đầu, cô ấy từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)

  • To maintain one's obduracy.

    Để duy trì sự cứng đầu/ngoan cố của mình.

    "Despite mounting pressure, the leader chose to maintain his obduracy."

    (Bất chấp áp lực ngày càng tăng, nhà lãnh đạo vẫn chọn duy trì sự cứng đầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obduracy

noun
Lật mặt

Sự cứng đầu, ngoan cố; sự tàn nhẫn, vô cảm; sự không linh hoạt, không chịu thay đổi.

"His obduracy in refusing to apologize prolonged the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he faced significant setbacks, his obduracy allowed him to eventually achieve his goals.
Mặc dù anh ấy phải đối mặt với những thất bại đáng kể, sự ngoan cố của anh ấy đã cho phép anh ấy cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Even though the evidence was overwhelming, the suspect remained obdurate and refused to confess.
Mặc dù bằng chứng là áp đảo, nghi phạm vẫn ngoan cố và từ chối thú nhận.
Nghi vấn
Even though his initial efforts failed, did his obdurately pursue the project lead to its ultimate success?
Mặc dù những nỗ lực ban đầu của anh ấy thất bại, việc anh ấy kiên trì theo đuổi dự án có dẫn đến thành công cuối cùng của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His obduracy in refusing to listen to advice ultimately led to his downfall.
Sự ngoan cố của anh ta trong việc từ chối lắng nghe lời khuyên cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Phủ định
Despite the overwhelming evidence, she was not obdurate to the idea of compromise.
Mặc dù có bằng chứng áp đảo, cô ấy không cứng đầu với ý tưởng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Is their obduracy a sign of strength or a tragic flaw?
Sự cứng đầu của họ là dấu hiệu của sức mạnh hay một thiếu sót bi thảm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His obduracy is quite impressive, isn't it?
Sự cứng đầu của anh ta khá ấn tượng, phải không?
Phủ định
She wasn't obdurate about the decision, was she?
Cô ấy không ngoan cố về quyết định đó, phải không?
Nghi vấn
They act obdurately, don't they?
Họ hành động một cách ngoan cố, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to face obduracy from the board if he proposes such a radical change.
Anh ấy sẽ phải đối mặt với sự cứng đầu từ hội đồng quản trị nếu anh ấy đề xuất một sự thay đổi triệt để như vậy.
Phủ định
They are not going to be obdurate about the decision; they are willing to reconsider.
Họ sẽ không ngoan cố về quyết định này; họ sẵn sàng xem xét lại.
Nghi vấn
Is she going to obdurately refuse all compromise offers?
Cô ấy có định ngoan cố từ chối tất cả các đề nghị thỏa hiệp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediator arrives, the negotiator will have been displaying obduracy, refusing to compromise for hours.
Khi người hòa giải đến, người đàm phán sẽ đã thể hiện sự cứng đầu, từ chối thỏa hiệp trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the meeting, the CEO won't have been acting obdurately; he will have finally yielded to the board's pressure.
Đến cuối cuộc họp, CEO sẽ không còn hành động một cách ngoan cố nữa; cuối cùng ông ấy sẽ nhượng bộ trước áp lực của hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Will the defendant have been maintaining his obdurate silence throughout the entire trial?
Liệu bị cáo sẽ giữ im lặng một cách ngoan cố trong suốt phiên tòa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obduracy".

Giữa kiên trì và cứng đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'obduracy' (sự cứng đầu, ngoan cố) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự từ chối thay đổi hoặc thỏa hiệp một cách không hợp lý. Nó khác với 'perseverance' (sự kiên trì), vốn được coi là phẩm chất tốt. Sự cứng đầu thường bị coi là rào cản cho sự tiến bộ, hợp tác và giải quyết vấn đề, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc đàm phán.

Sự cứng đầu trong chính trị và lãnh đạo

'Obduracy' thường được dùng để mô tả các nhà lãnh đạo hoặc các thực thể chính trị khi họ kiên quyết giữ vững lập trường, từ chối đàm phán hoặc thay đổi quan điểm, ngay cả khi đối mặt với những lý lẽ thuyết phục hoặc áp lực từ bên ngoài. Điều này thường dẫn đến tình trạng bế tắc, xung đột hoặc làm chậm trễ các quyết sách quan trọng.