(Top Banner Ad)
skewed
C1
Tính từ C1 Thống kê, Kinh tế, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

skewed

UK: /skjuːd/ • US: /skjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

bóp méo lệch lạc thiên lệch không cân đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not accurate or correct because something has affected it.

Vietnamese Meaning

Không chính xác hoặc đúng đắn vì một điều gì đó đã ảnh hưởng đến nó; bị bóp méo, bị lệch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results were skewed by gerrymandering."

    "Kết quả bầu cử đã bị bóp méo bởi việc chia lại khu vực bầu cử một cách gian lận."

  • "The media coverage of the event was heavily skewed."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông về sự kiện này đã bị bóp méo nghiêm trọng."

  • "The data is skewed to the right."

    "Dữ liệu bị lệch sang phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skew làm lệch, làm xiên, bóp méo
Noun skew sự lệch, độ xiên, sự méo mó
Noun skewness độ lệch (trong thống kê)
Adjective skewed bị lệch, bị xiên, không cân bằng, thiên vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eskiuer
Middle English
skewen
English
skew
English
skewed

Từ 'tránh né' đến 'lệch lạc'

Từ 'skewed' có nguồn gốc từ từ 'eskiuer' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'tránh né' hoặc 'lảng tránh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa là 'nghiêng, chếch'. Ngày nay, 'skewed' thường được dùng để chỉ một cái gì đó bị lệch, không cân bằng hoặc thiên về một phía nào đó, đặc biệt là trong thống kê hoặc quan điểm.

Usage Note

Tính từ 'skewed' thường được dùng để mô tả dữ liệu, thông tin, hoặc quan điểm bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó, dẫn đến sự thiếu khách quan hoặc sai lệch so với thực tế. Nó nhấn mạnh sự sai lệch mang tính hệ thống, chứ không chỉ là ngẫu nhiên. So với 'biased', 'skewed' có thể ám chỉ sự sai lệch về mặt số liệu hoặc phân bố hơn là về mặt cảm xúc hoặc ý kiến chủ quan.

Prepositions

by towards

‘Skewed by’: chỉ ra yếu tố gây ra sự sai lệch. Ví dụ: 'The results were skewed by a small sample size.'
‘Skewed towards’: chỉ hướng của sự sai lệch. Ví dụ: 'The report is skewed towards the company's achievements.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skewed
  • heavily heavily skewed
    (bị lệch nặng, thiên lệch nghiêm trọng)
  • statistically statistically skewed
    (lệch về mặt thống kê)
  • gender- gender-skewed
    (mất cân bằng giới tính)
  • age- age-skewed
    (mất cân bằng độ tuổi)
  • politically politically skewed
    (thiên vị chính trị)
  • income- income-skewed
    (chênh lệch thu nhập)
Verb + skewed
  • is is skewed
    (bị lệch, không cân bằng)
  • become become skewed
    (trở nên lệch lạc)
  • get get skewed
    (bị lệch đi)
Noun + skewed
  • a perception a skewed perception
    (một nhận thức sai lệch/thiên vị)
  • a view a skewed view
    (một cái nhìn phiến diện/thiên lệch)
  • the results the results were skewed
    (kết quả bị bóp méo/lệch lạc)

Idioms

  • a skewed perspective

    một cái nhìn/quan điểm sai lệch, thiên vị

    "His reporting offers a rather skewed perspective on the issue."

    (Bài báo cáo của anh ấy đưa ra một quan điểm khá thiên vị về vấn đề này.)

  • skewed towards (something)

    thiên về/nghiêng về (một phía/xu hướng nào đó)

    "The company's marketing is heavily skewed towards younger audiences."

    (Hoạt động tiếp thị của công ty đang thiên về đối tượng khách hàng trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewed

Tính từ
Lật mặt

Không chính xác hoặc đúng đắn vì một điều gì đó đã ảnh hưởng đến nó; bị bóp méo, bị lệch lạc.

"The election results were skewed by gerrymandering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the data was skewed, the conclusions drawn from the research were unreliable.
Bởi vì dữ liệu bị lệch, những kết luận rút ra từ nghiên cứu không đáng tin cậy.
Phủ định
Unless the sample is randomly selected, the results will not be skewed towards a particular demographic.
Trừ khi mẫu được chọn ngẫu nhiên, kết quả sẽ không bị lệch về một nhóm nhân khẩu học cụ thể nào.
Nghi vấn
If the survey questions were poorly worded, would the responses be skewed in a predictable direction?
Nếu các câu hỏi khảo sát được diễn đạt kém, liệu các câu trả lời có bị lệch theo một hướng có thể đoán trước được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewed".

Thiên vị trong dữ liệu và truyền thông

'Skewed' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về số liệu thống kê hoặc thông tin bị bóp méo. Ví dụ, 'skewed data' (dữ liệu bị lệch) ám chỉ dữ liệu không đại diện chính xác cho toàn bộ bức tranh, có thể do lỗi trong thu thập hoặc được trình bày có chủ ý để tạo ra một kết quả nhất định. Trong truyền thông, 'skewed news' (tin tức thiên vị) nghĩa là thông tin được chọn lọc hoặc trình bày để ủng hộ một quan điểm cụ thể, thay vì đưa tin khách quan.

Sự bất bình đẳng xã hội

Trong xã hội, 'skewed' cũng có thể mô tả sự bất bình đẳng, ví dụ như 'gender-skewed representation' (sự đại diện bị lệch về giới tính) trong chính trị hoặc doanh nghiệp, nơi một giới tính có số lượng áp đảo so với giới còn lại. Điều này làm nổi bật vấn đề về sự thiếu cân bằng và công bằng trong xã hội.