(Top Banner Ad)
unrequired
B2
Adjective B2 Tổng quát

unrequired

UK: /ˌʌnrɪˈkwaɪəd/ • US: /ˌʌnrɪˈkwaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

không cần thiết không bắt buộc không được yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not needed or necessary; not required.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết hoặc không bắt buộc; không được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attendance at the meeting is unrequired."

    "Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."

  • "The extra information was unrequired for the report."

    "Thông tin bổ sung là không cần thiết cho báo cáo."

  • "He felt unrequired and unwanted."

    "Anh ấy cảm thấy không cần thiết và không được mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Adjective required được yêu cầu, cần thiết, bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerir
English
require
Old English
un-
Modern English
unrequired

Nguồn gốc của 'yêu cầu' và 'không bắt buộc'

Từ 'require' (yêu cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'requirere', nghĩa là 'tìm kiếm lại, hỏi lại', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'requerir'. Tiền tố 'un-' trong 'unrequired' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định 'không'. Ghép lại, 'unrequired' có nghĩa là 'không được yêu cầu' hoặc 'không bắt buộc'.

Usage Note

Từ 'unrequired' mang nghĩa một điều gì đó không phải là yêu cầu, không cần đến, hoặc không bắt buộc. Nó nhấn mạnh sự không cần thiết hoặc không có tính ép buộc. Nó khác với 'optional' ở chỗ 'optional' cho thấy sự lựa chọn, trong khi 'unrequired' đơn giản chỉ ra rằng nó không cần thiết. Khác với 'unnecessary' ở chỗ 'unnecessary' có thể mang ý nghĩa dư thừa, còn 'unrequired' đơn thuần chỉ nói về việc không có yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrequired
  • completely completely unrequired
    (hoàn toàn không cần thiết/không bắt buộc)
  • totally totally unrequired
    (hoàn toàn không cần thiết/không bắt buộc)
  • largely largely unrequired
    (phần lớn là không cần thiết)
Unrequired + Noun
  • unrequired unrequired work
    (công việc không bắt buộc/không cần thiết)
  • unrequired unrequired task
    (nhiệm vụ không bắt buộc)
  • unrequired unrequired effort
    (nỗ lực không cần thiết)
  • unrequired unrequired reading
    (tài liệu đọc thêm (không bắt buộc))
Verb + unrequired
  • make make something unrequired
    (làm cho cái gì đó trở nên không cần thiết)
  • consider consider something unrequired
    (xem xét cái gì đó là không cần thiết)

Idioms

  • unrequired reading

    tài liệu đọc thêm, không bắt buộc (thường trong giáo dục để mở rộng kiến thức)

    "The professor provided a list of unrequired reading for those who wanted to deepen their understanding."

    (Giáo sư đã cung cấp một danh sách tài liệu đọc thêm cho những ai muốn đào sâu sự hiểu biết của mình.)

  • unrequired effort

    nỗ lực không cần thiết/vượt quá mức quy định (có thể là lãng phí hoặc thể hiện sự chủ động)

    "Spending extra hours on that unrequired effort might not always be recognized."

    (Dành thêm giờ cho những nỗ lực không cần thiết đó có thể không phải lúc nào cũng được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrequired

Adjective
Lật mặt

Không cần thiết hoặc không bắt buộc; không được yêu cầu.

"Attendance at the meeting is unrequired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrequired".

Đọc thêm (Unrequired Reading) trong Giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, cụm từ 'unrequired reading' (tài liệu đọc thêm) rất phổ biến. Đây là những tài liệu giáo viên gợi ý để học sinh, sinh viên tự nguyện tìm hiểu, mở rộng kiến thức ngoài giáo trình chính, không ảnh hưởng đến điểm số bắt buộc. Nó khuyến khích sự tò mò và tinh thần tự học.

Ranh giới giữa sự chủ động và lãng phí

Trong môi trường làm việc, việc thực hiện 'unrequired tasks' (nhiệm vụ không bắt buộc) có thể được nhìn nhận theo hai cách. Một mặt, nó thể hiện sự chủ động, nhiệt huyết và mong muốn đóng góp nhiều hơn. Mặt khác, nếu những nỗ lực này không phù hợp hoặc không mang lại giá trị thực tế, chúng có thể bị coi là lãng phí thời gian và nguồn lực. Điều quan trọng là biết khi nào và làm thế nào để vượt quá yêu cầu một cách hiệu quả.