(Top Banner Ad)
voluntary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xã hội

voluntary

UK: /ˈvɒlənteri/ • US: /ˈvɑːlənteri/

Nghĩa tiếng Việt

tự nguyện tình nguyện do ý muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done, given, or acting of one's own free will.

Vietnamese Meaning

Tự nguyện, tự giác, do ý muốn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Participation in the study is purely voluntary."

    "Việc tham gia vào nghiên cứu là hoàn toàn tự nguyện."

  • "He made a voluntary contribution to the fund."

    "Anh ấy đã đóng góp tự nguyện vào quỹ."

  • "We need more voluntary workers to help with the project."

    "Chúng tôi cần thêm nhiều người lao động tình nguyện để giúp đỡ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện làm gì đó
Adverb voluntarily một cách tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'thuộc về ý muốn'. Nó thể hiện hành động được thực hiện một cách tự do và không bị ép buộc. Trong lịch sử, khái niệm về hành động tự nguyện gắn liền với đạo đức và trách nhiệm cá nhân, khi con người đưa ra lựa chọn dựa trên lương tâm và ý chí của mình.

Usage Note

Từ 'voluntary' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách tự do và không bị ép buộc. Nó khác với 'mandatory' (bắt buộc) và 'compulsory' (cưỡng bức). 'Voluntary' thường liên quan đến sự lựa chọn và ý thức cá nhân.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ bản chất tự nguyện của cái gì đó (ví dụ: voluntary work). for: thường dùng để chỉ mục đích của hành động tự nguyện (ví dụ: voluntary donations for charity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary
  • purely purely voluntary
    (hoàn toàn tự nguyện)
  • entirely entirely voluntary
    (hoàn toàn tự nguyện)
  • strictly strictly voluntary
    (hoàn toàn tự nguyện (theo nghĩa chặt chẽ))
Verb + voluntary
  • become become voluntary
    (trở nên tự nguyện)
  • remain remain voluntary
    (vẫn còn tự nguyện)
  • make make voluntary
    (làm cho trở nên tự nguyện)
voluntary + Noun
  • work voluntary work
    (công việc tình nguyện)
  • service voluntary service
    (dịch vụ tình nguyện)
  • organization voluntary organization
    (tổ chức tình nguyện)

Idioms

  • of your own voluntary

    hoàn toàn tự nguyện, theo ý muốn của riêng bạn

    "She resigned of her own voluntary."

    (Cô ấy từ chức hoàn toàn tự nguyện.)

  • on a voluntary basis

    dựa trên tinh thần tự nguyện

    "The work is done on a voluntary basis."

    (Công việc được thực hiện dựa trên tinh thần tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary

Tính từ
Lật mặt

Tự nguyện, tự giác, do ý muốn của bản thân.

"Participation in the study is purely voluntary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary".

Hoạt động tình nguyện

Ở nhiều nước phương Tây, hoạt động tình nguyện được đánh giá cao và được xem là một cách để đóng góp cho cộng đồng. Các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào sự hỗ trợ của tình nguyện viên để thực hiện các dự án xã hội và từ thiện. Việc tham gia hoạt động tình nguyện cũng giúp cá nhân phát triển kỹ năng và mở rộng mối quan hệ.

Hiến máu nhân đạo

Hiến máu nhân đạo là một hành động 'voluntary' phổ biến, trong đó mọi người tự nguyện hiến máu để giúp đỡ những người bệnh cần truyền máu. Hoạt động này thể hiện tinh thần tương thân tương ái và trách nhiệm với cộng đồng.