(Top Banner Ad)
unrestricting
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unrestricting

UK: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪŋ/ • US: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không hạn chế không giới hạn không gò bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limiting or restricting.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is aimed at creating an unrestricting environment for innovation."

    "Chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một môi trường không hạn chế cho sự đổi mới."

  • "The unrestricting access to information has transformed the way we learn."

    "Việc tiếp cận thông tin không hạn chế đã thay đổi cách chúng ta học tập."

  • "The software provides an unrestricting platform for creative expression."

    "Phần mềm cung cấp một nền tảng không hạn chế cho sự thể hiện sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế
Adverb restrictively một cách hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestricting
English
restrict
Latin
restrictus (past participle of restringere)
Latin
restringere (to restrain, bind back)

Nguồn gốc của 'unrestricting'

Từ 'unrestricting' bắt nguồn từ động từ Latinh 'restringere', có nghĩa là 'kiềm chế' hoặc 'trói buộc'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để đảo ngược ý nghĩa, tạo ra một từ mang ý nghĩa 'không bị hạn chế' hoặc 'tự do'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó cho phép tự do hơn, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc quy định. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự mở rộng, cho phép nhiều lựa chọn hoặc hành động hơn. So với 'limiting', 'restricting', 'unrestricting' thể hiện sự đối lập hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricting
  • totally totally unrestricting environment
    (môi trường hoàn toàn không bị hạn chế)
  • relatively relatively unrestricting rules
    (những quy tắc tương đối không hạn chế)
Verb + unrestricting
  • allow allow unrestricting access
    (cho phép truy cập không hạn chế)
  • provide provide unrestricting opportunities
    (cung cấp những cơ hội không hạn chế)

Idioms

  • The sky's the limit (with unrestricting resources)

    Không gì là không thể (với nguồn lực không hạn chế)

    "With unrestricting resources, the sky's the limit for what we can achieve."

    (Với nguồn lực không hạn chế, không gì là không thể cho những gì chúng ta có thể đạt được.)

  • An unrestricting hand

    Một bàn tay tự do (khả năng tự do hành động)

    "The company gave its employees an unrestricting hand to develop new projects."

    (Công ty đã cho nhân viên của mình một bàn tay tự do để phát triển các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricting

Tính từ
Lật mặt

Không giới hạn hoặc hạn chế.

"The new policy is aimed at creating an unrestricting environment for innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When rules are unrestricting, people feel more motivated.
Khi các quy tắc không hạn chế, mọi người cảm thấy có động lực hơn.
Phủ định
If a country has unrestricting borders, it does not control immigration effectively.
Nếu một quốc gia có biên giới không hạn chế, nó không kiểm soát nhập cư một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If access is unrestricting, does everyone benefit?
Nếu sự truy cập không hạn chế, mọi người có được lợi ích hay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new policy was unrestricting.
Cô ấy nói rằng chính sách mới không hạn chế.
Phủ định
He told me that the regulations were not unrestricting.
Anh ấy nói với tôi rằng các quy định không phải là không hạn chế.
Nghi vấn
She asked if the access was unrestricting.
Cô ấy hỏi liệu quyền truy cập có không hạn chế không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my job were more unrestricting, allowing me greater creative freedom.
Tôi ước công việc của tôi bớt gò bó hơn, cho phép tôi tự do sáng tạo hơn.
Phủ định
If only the regulations weren't so unrestricting; it's nearly impossible to comply with all of them.
Giá như các quy định không quá hạn chế; gần như không thể tuân thủ tất cả chúng.
Nghi vấn
Do you wish the travel restrictions were more unrestricting so you could visit your family more often?
Bạn có ước các hạn chế đi lại bớt khắt khe hơn để bạn có thể thăm gia đình thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricting".

Giá trị của sự Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự do và khả năng không bị hạn chế thường được coi trọng. Điều này thể hiện trong các lĩnh vực như tự do ngôn luận, tự do kinh doanh và tự do cá nhân. Việc không bị hạn chế có thể dẫn đến sự sáng tạo và đổi mới.