(Top Banner Ad)
unfettered
C1
Adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

unfettered

UK: /ˌʌnˈfetəd/ • US: /ˌʌnˈfetərd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị kiềm chế không bị ràng buộc tự do tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not confined or restricted; free from restraint.

Vietnamese Meaning

Không bị hạn chế hoặc kiềm chế; tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist enjoyed unfettered creative expression."

    "Nghệ sĩ tận hưởng sự thể hiện sáng tạo không bị gò bó."

  • "The new law allows unfettered access to information."

    "Luật mới cho phép truy cập thông tin không bị hạn chế."

  • "Unfettered capitalism can lead to inequality."

    "Chủ nghĩa tư bản không bị kiềm chế có thể dẫn đến bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fetter xiềng xích, trói buộc
Noun fetters xiềng xích
Adjective fettered bị xiềng xích, bị trói buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feter
Middle English
fetere
Modern English
unfettered

Nguồn gốc của 'unfettered'

Từ 'unfettered' xuất phát từ 'fetter', có nghĩa là xiềng xích hoặc trói buộc. Thêm tiền tố 'un-' vào có nghĩa là 'không bị trói buộc', 'tự do'. Hình ảnh ban đầu có thể là một người hoặc động vật được giải thoát khỏi xiềng xích vật lý, nhưng ngày nay nó thường được dùng để chỉ sự tự do về tinh thần, chính trị hoặc kinh tế.

Usage Note

Từ 'unfettered' mang nghĩa hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi bất kỳ luật lệ, quy tắc, hoặc sự kiểm soát nào. Nó thường được sử dụng để mô tả các quyền tự do, thị trường, hoặc tư duy không bị cản trở. So với 'free', 'unfettered' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của các yếu tố kiềm hãm, mang tính mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfettered
  • Complete complete unfettered access
    (truy cập hoàn toàn không hạn chế)
  • Relatively relatively unfettered discretion
    (quyền tự quyết tương đối không bị ràng buộc)
  • Near near unfettered control
    (kiểm soát gần như không bị hạn chế)
Verb + unfettered
  • Allow allow unfettered access
    (cho phép truy cập không hạn chế)
  • Give give unfettered power
    (trao quyền lực không bị ràng buộc)
  • Enjoy enjoy unfettered freedom
    (tận hưởng sự tự do không bị ràng buộc)

Idioms

  • unfettered by convention

    không bị ràng buộc bởi quy ước

    "The artist was unfettered by convention and created truly original works."

    (Nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi quy ước và đã tạo ra những tác phẩm thực sự độc đáo.)

  • unfettered capitalism

    chủ nghĩa tư bản không bị kiểm soát

    "Some argue that unfettered capitalism leads to inequality."

    (Một số người cho rằng chủ nghĩa tư bản không bị kiểm soát dẫn đến bất bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfettered

Adjective
Lật mặt

Không bị hạn chế hoặc kiềm chế; tự do.

"The artist enjoyed unfettered creative expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfettered".

Tự do ngôn luận

Trong nhiều xã hội phương Tây, tự do ngôn luận được coi là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt, miễn là không gây hại cho người khác. 'Unfettered speech' thể hiện sự tự do này.

Tinh thần doanh nhân

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần doanh nhân và sự đổi mới. 'Unfettered innovation' (đổi mới không bị ràng buộc) là một khái niệm quan trọng, cho thấy khả năng tự do sáng tạo và phát triển các ý tưởng mới mà không bị hạn chế bởi các quy tắc hoặc quy định cứng nhắc.