(Top Banner Ad)
unrighteousness
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Đạo đức học, Pháp luật

unrighteousness

UK: /ˌʌnˈraɪtʃəsnəs/ • US: /ˌʌnˈraɪtʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất chính sự gian ác sự không ngay thẳng tội lỗi điều sai trái
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unrighteous; wickedness; injustice; lack of moral rectitude.

Vietnamese Meaning

Sự bất chính; sự gian ác; sự không công bằng; sự thiếu ngay thẳng về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preacher condemned the unrighteousness prevalent in society."

    "Nhà thuyết giáo lên án sự bất chính đang lan tràn trong xã hội."

  • "The scripture speaks against all forms of unrighteousness."

    "Kinh thánh lên tiếng chống lại mọi hình thức bất chính."

  • "He suffered greatly because of the unrighteousness of his accusers."

    "Anh ấy đã chịu đựng rất nhiều vì sự bất chính của những kẻ buộc tội anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective righteous Công bằng, chính trực (trong đạo đức và tôn giáo)
Noun righteousness Sự công bằng, sự chính trực
Adverb righteously Một cách công bằng, chính trực
Adjective unrighteous Không công bằng, bất chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrighteousness
Middle English
unrightwisnes
Old English
unrihtwīsnes
Old English
unrihtwīs
Proto-Germanic
*rehtwīsaz
PIE
*reg-

Nguồn gốc của 'unrighteousness'

Từ 'unrighteousness' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'unrihtwīsnes', có nghĩa là 'sự không công bằng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không), 'right' (công bằng, đúng đắn) và hậu tố '-ness' (biến một tính từ thành danh từ). Như vậy, nó mô tả trạng thái không công bằng hoặc sai trái. Trong suốt lịch sử, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và đạo đức để mô tả hành vi trái với các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Từ 'unrighteousness' thường mang sắc thái trang trọng, thuộc về văn phong tôn giáo hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức hoặc pháp luật đã được thiết lập. So với 'wickedness' (sự độc ác), 'unrighteousness' thường ám chỉ một sự sai lệch khỏi các chuẩn mực hơn là một hành động tàn bạo.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để chỉ một hành động hoặc trạng thái cụ thể mang tính bất chính. Ví dụ: 'to live in unrighteousness' (sống trong sự bất chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrighteousness
  • great great unrighteousness
    (sự bất chính lớn lao)
  • obvious obvious unrighteousness
    (sự bất chính hiển nhiên)
  • systemic systemic unrighteousness
    (sự bất chính có hệ thống)
Verb + unrighteousness
  • condemn condemn unrighteousness
    (lên án sự bất chính)
  • expose expose unrighteousness
    (vạch trần sự bất chính)
  • fight fight unrighteousness
    (đấu tranh chống lại sự bất chính)

Idioms

  • A den of unrighteousness

    Một ổ của sự bất chính (một nơi đầy rẫy những hành vi sai trái)

    "The corrupt government had turned the capital into a den of unrighteousness."

    (Chính phủ tham nhũng đã biến thủ đô thành một ổ của sự bất chính.)

  • Reign of unrighteousness

    Thời kỳ của sự bất chính (thời kỳ mà những hành vi sai trái và bất công lan rộng)

    "The country suffered under a reign of unrighteousness after the dictator took power."

    (Đất nước phải chịu đựng một thời kỳ của sự bất chính sau khi nhà độc tài lên nắm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrighteousness

Danh từ
Lật mặt

Sự bất chính; sự gian ác; sự không công bằng; sự thiếu ngay thẳng về mặt đạo đức.

"The preacher condemned the unrighteousness prevalent in society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrighteousness".

Unrighteousness trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'unrighteousness' đề cập đến hành vi hoặc suy nghĩ trái với ý muốn của Chúa và các nguyên tắc đạo đức. Nó thường được coi là một tội lỗi và là một trở ngại cho mối quan hệ với thần thánh. Ví dụ, Kinh Thánh thường xuyên đề cập đến việc tránh xa sự bất chính và tìm kiếm sự công bình.

Unrighteousness trong Xã hội

Trong xã hội, 'unrighteousness' có thể ám chỉ bất kỳ hành vi nào được coi là không công bằng, bất bình đẳng hoặc áp bức. Điều này có thể bao gồm tham nhũng, phân biệt đối xử, bóc lột và các hình thức bất công khác. Việc chống lại sự bất chính là một chủ đề quan trọng trong nhiều phong trào xã hội và chính trị.