unrolled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'unroll': to open something that is rolled up; to spread or unfold something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpet was unrolled to reveal its intricate design."
"Tấm thảm được trải ra để lộ thiết kế phức tạp của nó."
-
"The company's new marketing campaign was unrolled gradually."
"Chiến dịch marketing mới của công ty đã được triển khai dần dần."
-
"The scroll was carefully unrolled to reveal the ancient text."
"Cuộn giấy được cẩn thận mở ra để lộ văn bản cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động mở hoặc trải một vật thể đã được cuộn lại. Có thể mang nghĩa đen (mở một tấm bản đồ) hoặc nghĩa bóng (một kế hoạch được tiết lộ dần dần). Cần phân biệt với 'roll out' (triển khai) trong ngữ cảnh dự án hoặc sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly unrolled carpet (tấm thảm mới được trải ra)
-
carefully carefully unrolled map (bản đồ được mở ra một cách cẩn thận)
-
watched watched as the scroll unrolled (đã xem khi cuộn giấy được mở ra)
-
waited waited as the banner unrolled (đã chờ đợi khi biểu ngữ được mở ra)
Idioms
-
to have something unrolled before you
có một cái gì đó được tiết lộ hoặc trình bày cho bạn
"The entire plan was unrolled before the board of directors."
(Toàn bộ kế hoạch đã được trình bày trước hội đồng quản trị.)
-
let the good times roll/unroll
hãy để những khoảnh khắc tốt đẹp diễn ra
"We're on vacation, so let the good times roll!"
(Chúng ta đang đi nghỉ, vậy nên hãy tận hưởng những khoảnh khắc tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrolled
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.
"The carpet was unrolled to reveal its intricate design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrolled".
