(Top Banner Ad)
unrolled
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

unrolled

UK: /ˌʌnˈrəʊld/ • US: /ˌʌnˈroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

được mở ra được trải ra đã mở ra đã trải ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'unroll': to open something that is rolled up; to spread or unfold something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpet was unrolled to reveal its intricate design."

    "Tấm thảm được trải ra để lộ thiết kế phức tạp của nó."

  • "The company's new marketing campaign was unrolled gradually."

    "Chiến dịch marketing mới của công ty đã được triển khai dần dần."

  • "The scroll was carefully unrolled to reveal the ancient text."

    "Cuộn giấy được cẩn thận mở ra để lộ văn bản cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll cuộn, lăn
Noun roll cuộn giấy, danh sách
Verb unroll mở ra, tháo cuộn
Noun roller cái lăn, trục lăn
Adjective rolling lăn, cuộn; nhấp nhô (địa hình)

Synonyms

unfold (mở ra, trải ra)spread out (trải ra)open out (mở ra)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rullan
Middle English
rollen
English
roll
English
unroll
English
unrolled

Nguồn gốc của 'unrolled'

Từ 'unrolled' bắt nguồn từ động từ 'roll' (cuộn, lăn). Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unroll', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'tháo cuộn'. Quá trình 'unrolled' (đã được mở ra) thường liên quan đến việc tiết lộ hoặc trình bày một cái gì đó đã được giấu kín hoặc bảo vệ.

Usage Note

Chỉ hành động mở hoặc trải một vật thể đã được cuộn lại. Có thể mang nghĩa đen (mở một tấm bản đồ) hoặc nghĩa bóng (một kế hoạch được tiết lộ dần dần). Cần phân biệt với 'roll out' (triển khai) trong ngữ cảnh dự án hoặc sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrolled
  • newly newly unrolled carpet
    (tấm thảm mới được trải ra)
  • carefully carefully unrolled map
    (bản đồ được mở ra một cách cẩn thận)
Verb + unrolled
  • watched watched as the scroll unrolled
    (đã xem khi cuộn giấy được mở ra)
  • waited waited as the banner unrolled
    (đã chờ đợi khi biểu ngữ được mở ra)

Idioms

  • to have something unrolled before you

    có một cái gì đó được tiết lộ hoặc trình bày cho bạn

    "The entire plan was unrolled before the board of directors."

    (Toàn bộ kế hoạch đã được trình bày trước hội đồng quản trị.)

  • let the good times roll/unroll

    hãy để những khoảnh khắc tốt đẹp diễn ra

    "We're on vacation, so let the good times roll!"

    (Chúng ta đang đi nghỉ, vậy nên hãy tận hưởng những khoảnh khắc tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrolled

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.

"The carpet was unrolled to reveal its intricate design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrolled".

Thảm đỏ (Red Carpet)

Trong văn hóa phương Tây, thảm đỏ thường được trải ra để chào đón những người nổi tiếng hoặc quan trọng tại các sự kiện. Hành động 'unrolled' một tấm thảm đỏ tượng trưng cho sự tôn trọng và chào đón nồng nhiệt.