(Top Banner Ad)
unfold
B2
Động từ (nội động từ và ngoại động từ) B2 Tổng quát

unfold

UK: /ʌnˈfəʊld/ • US: /ʌnˈfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

mở ra trải ra phát triển tiết lộ diễn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open or spread out from a folded state; to gradually develop or be revealed.

Vietnamese Meaning

Mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp); dần dần phát triển hoặc được tiết lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly began to unfold its wings."

    "Con bướm bắt đầu mở rộng đôi cánh của nó."

  • "The map unfolded to reveal the hidden treasure's location."

    "Bản đồ mở ra để tiết lộ vị trí kho báu bị giấu."

  • "The drama unfolded before our very eyes."

    "Vở kịch diễn ra ngay trước mắt chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unfold Mở ra, hé lộ, phát triển
Noun unfolding Sự mở ra, sự hé lộ, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unfealdan
English
unfold

Câu Chuyện Về Sự Hé Lộ

Từ 'unfold' bắt nguồn từ việc mở một thứ gì đó đang gấp lại, như một bông hoa hé nở. Hãy tưởng tượng một búp hoa nhỏ xíu, dần dần bung ra những cánh hoa tuyệt đẹp. 'Unfold' mang ý nghĩa hé lộ, phát triển và trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.

Usage Note

Từ 'unfold' mang ý nghĩa mở ra một cái gì đó vật lý (ví dụ: tờ giấy, cánh hoa) hoặc trừu tượng (ví dụ: một câu chuyện, một bí mật). Nó thường gợi ý một quá trình dần dần. So với 'open', 'unfold' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào quá trình phát triển từng bước.

Prepositions

before to

'Unfold before' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc cảnh tượng đang diễn ra trước mắt ai đó. 'Unfold to' thường dùng để chỉ một cái gì đó tiết lộ hoặc mở ra cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfold
  • Dramatic events unfold
    (Các sự kiện kịch tính diễn ra)
  • Complex story unfolds
    (Câu chuyện phức tạp dần hé lộ)
Verb + unfold
  • Watch the drama unfold
    (Chứng kiến bi kịch diễn ra)
  • Allow the flower to unfold
    (Cho phép bông hoa nở rộ)

Idioms

  • as events unfold

    khi sự kiện diễn ra

    "We will update you as events unfold."

    (Chúng tôi sẽ cập nhật cho bạn khi sự kiện diễn ra.)

  • to unfold before your eyes

    diễn ra ngay trước mắt bạn

    "The mystery unfolded before our eyes."

    (Điều bí ẩn diễn ra ngay trước mắt chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfold

Động từ (nội động từ và ngoại động từ)
Lật mặt

Mở ra, trải ra (từ trạng thái gấp); dần dần phát triển hoặc được tiết lộ.

"The butterfly began to unfold its wings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the map would unfold to reveal the hidden treasure.
Cô ấy nói rằng bản đồ sẽ mở ra để tiết lộ kho báu ẩn giấu.
Phủ định
He said that he didn't want to unfold the story completely at that time.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn kể câu chuyện hoàn toàn vào lúc đó.
Nghi vấn
She asked if the flower would unfold its petals in the sunlight.
Cô ấy hỏi liệu bông hoa có nở những cánh hoa của nó dưới ánh nắng mặt trời hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flower unfolded its petals in the morning sun.
Bông hoa nở những cánh hoa của nó dưới ánh mặt trời buổi sáng.
Phủ định
The map didn't unfold completely, so we couldn't see the entire route.
Bản đồ không mở ra hoàn toàn, vì vậy chúng tôi không thể nhìn thấy toàn bộ lộ trình.
Nghi vấn
Did the audience unfold their banners to show their support?
Khán giả đã mở những biểu ngữ của họ để thể hiện sự ủng hộ của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfold".

Sự Phát Triển Cá Nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'unfold' của một cá nhân thường được coi là một quá trình tích cực, liên quan đến việc khám phá tiềm năng và phát triển bản thân để đạt được một cuộc sống trọn vẹn.