unruly conduct
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + unruly conduct
-
serious unruly conduct (hành vi quậy phá nghiêm trọng)
-
disruptive unruly conduct (hành vi quậy phá gây rối)
Verb + unruly conduct
-
engage in unruly conduct (tham gia vào hành vi quậy phá)
-
display unruly conduct (thể hiện hành vi quậy phá)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unruly conduct
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unruly conduct".
Trách nhiệm giải trình
Ở nhiều nước phương Tây, 'unruly conduct' thường được xem xét nghiêm túc, đặc biệt là trong bối cảnh công cộng như trường học hoặc trên máy bay. Người vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
