(Top Banner Ad)
unruly
B2
adjective B2 Hành vi, Xã hội

unruly

UK: /ʌnˈruːli/ • US: /ʌnˈruːli/

Nghĩa tiếng Việt

khó bảo nghịch ngợm bướng bỉnh hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to control; disruptive and disobedient.

Vietnamese Meaning

Khó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classroom was full of unruly children."

    "Lớp học đầy những đứa trẻ nghịch ngợm khó bảo."

  • "The unruly mob stormed the building."

    "Đám đông hỗn loạn xông vào tòa nhà."

  • "He struggled to control his unruly hair."

    "Anh ta khó khăn để kiểm soát mái tóc bù xù của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ruly dễ bảo, có kỷ luật
Noun ruliness tính dễ bảo, sự có kỷ luật
Adverb unrulily một cách ngỗ nghịch, khó bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unruly
Old English
un- + riolian (to disturb, stir up)

Nguồn gốc của 'Unruly'

Từ 'unruly' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp tiền tố 'un-' (không) với động từ 'riolian' (khuấy động, làm rối). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là không thể kiểm soát hoặc khuấy động, sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là ngang bướng, khó bảo.

Usage Note

Từ 'unruly' thường được sử dụng để mô tả hành vi của người hoặc động vật, đặc biệt là khi họ không tuân thủ các quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'naughty' hoặc 'mischievous', cho thấy sự mất kiểm soát thực sự. So sánh với 'disobedient' (không vâng lời), 'unruly' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc kiểm soát, trong khi 'disobedient' nhấn mạnh vào hành động không tuân theo mệnh lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unruly
  • extremely unruly
    (cực kỳ ngỗ nghịch)
  • quite unruly
    (khá ngỗ nghịch)
Noun + unruly
  • behaviour unruly behaviour
    (hành vi ngỗ nghịch)
  • crowd unruly crowd
    (đám đông hỗn loạn)
  • hair unruly hair
    (tóc khó vào nếp)
Verb + unruly
  • control control unruly children
    (kiểm soát những đứa trẻ ngỗ nghịch)
  • handle handle an unruly class
    (xử lý một lớp học ngỗ nghịch)

Idioms

  • an unruly mob

    một đám đông hỗn loạn, không kiểm soát được

    "The police struggled to control the unruly mob."

    (Cảnh sát đã phải vật lộn để kiểm soát đám đông hỗn loạn.)

  • unruly hair

    tóc khó vào nếp, không thể chải chuốt được

    "She spent ages trying to tame her unruly hair."

    (Cô ấy đã mất rất nhiều thời gian để cố gắng làm cho mái tóc khó vào nếp của mình gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unruly

adjective
Lật mặt

Khó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.

"The classroom was full of unruly children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrived, the children will have become unruly.
Vào thời điểm giáo viên đến, bọn trẻ sẽ trở nên ngỗ nghịch.
Phủ định
By the end of the meeting, the crowd won't have become unruly.
Đến cuối cuộc họp, đám đông sẽ không trở nên hỗn loạn.
Nghi vấn
Will the students have become unruly before the principal intervenes?
Liệu các học sinh có trở nên ngỗ nghịch trước khi hiệu trưởng can thiệp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were unruly during the history lesson yesterday.
Bọn trẻ đã rất khó bảo trong giờ học lịch sử ngày hôm qua.
Phủ định
The crowd wasn't unruly at the concert last night; everyone was well-behaved.
Đám đông không hề mất trật tự tại buổi hòa nhạc tối qua; mọi người đều cư xử đúng mực.
Nghi vấn
Was the class unruly when the teacher left the room?
Lớp có mất trật tự khi giáo viên rời khỏi phòng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are unruly in the classroom.
Những đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp học.
Phủ định
He is not unruly at school.
Anh ấy không nghịch ngợm ở trường.
Nghi vấn
Is her behavior unruly?
Hành vi của cô ấy có ngỗ ngược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unruly".

Quan niệm về sự vâng lời ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, sự vâng lời thường được coi trọng, đặc biệt là ở trẻ em. Tuy nhiên, cũng có sự đánh giá cao đối với sự độc lập và khả năng suy nghĩ phản biện, vì vậy sự 'unruly' đôi khi có thể được xem là dấu hiệu của một tinh thần tự do.