unruly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to control; disruptive and disobedient.
Vietnamese Meaning
Khó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classroom was full of unruly children."
"Lớp học đầy những đứa trẻ nghịch ngợm khó bảo."
-
"The unruly mob stormed the building."
"Đám đông hỗn loạn xông vào tòa nhà."
-
"He struggled to control his unruly hair."
"Anh ta khó khăn để kiểm soát mái tóc bù xù của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ruly | dễ bảo, có kỷ luật |
| Noun | ruliness | tính dễ bảo, sự có kỷ luật |
| Adverb | unrulily | một cách ngỗ nghịch, khó bảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unruly' thường được sử dụng để mô tả hành vi của người hoặc động vật, đặc biệt là khi họ không tuân thủ các quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'naughty' hoặc 'mischievous', cho thấy sự mất kiểm soát thực sự. So sánh với 'disobedient' (không vâng lời), 'unruly' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc kiểm soát, trong khi 'disobedient' nhấn mạnh vào hành động không tuân theo mệnh lệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely unruly (cực kỳ ngỗ nghịch)
-
quite unruly (khá ngỗ nghịch)
-
behaviour unruly behaviour (hành vi ngỗ nghịch)
-
crowd unruly crowd (đám đông hỗn loạn)
-
hair unruly hair (tóc khó vào nếp)
-
control control unruly children (kiểm soát những đứa trẻ ngỗ nghịch)
-
handle handle an unruly class (xử lý một lớp học ngỗ nghịch)
Idioms
-
an unruly mob
một đám đông hỗn loạn, không kiểm soát được
"The police struggled to control the unruly mob."
(Cảnh sát đã phải vật lộn để kiểm soát đám đông hỗn loạn.)
-
unruly hair
tóc khó vào nếp, không thể chải chuốt được
"She spent ages trying to tame her unruly hair."
(Cô ấy đã mất rất nhiều thời gian để cố gắng làm cho mái tóc khó vào nếp của mình gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unruly
adjectiveKhó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.
"The classroom was full of unruly children."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the teacher arrived, the children will have become unruly. |
Vào thời điểm giáo viên đến, bọn trẻ sẽ trở nên ngỗ nghịch. |
| Phủ định | By the end of the meeting, the crowd won't have become unruly. |
Đến cuối cuộc họp, đám đông sẽ không trở nên hỗn loạn. |
| Nghi vấn | Will the students have become unruly before the principal intervenes? |
Liệu các học sinh có trở nên ngỗ nghịch trước khi hiệu trưởng can thiệp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were unruly during the history lesson yesterday. |
Bọn trẻ đã rất khó bảo trong giờ học lịch sử ngày hôm qua. |
| Phủ định | The crowd wasn't unruly at the concert last night; everyone was well-behaved. |
Đám đông không hề mất trật tự tại buổi hòa nhạc tối qua; mọi người đều cư xử đúng mực. |
| Nghi vấn | Was the class unruly when the teacher left the room? |
Lớp có mất trật tự khi giáo viên rời khỏi phòng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are unruly in the classroom. |
Những đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp học. |
| Phủ định | He is not unruly at school. |
Anh ấy không nghịch ngợm ở trường. |
| Nghi vấn | Is her behavior unruly? |
Hành vi của cô ấy có ngỗ ngược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unruly".
