(Top Banner Ad)
unsanitary environment
Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

unsanitary environment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sanitary vệ sinh, sạch sẽ
Noun sanitation vệ sinh, hệ thống vệ sinh
Adjective unsanitary mất vệ sinh, ô nhiễm

Subject Area

Y học, Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanitas (health)
English
sanitary
English
unsanitary
English
environment
English
unsanitary environment

Nguồn gốc của 'unsanitary'

Từ 'sanitary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanitas', có nghĩa là 'sức khỏe'. Thêm tiền tố 'un-' vào trước tạo thành 'unsanitary', mang ý nghĩa ngược lại, tức là 'không vệ sinh' hoặc 'ô nhiễm'. Việc sử dụng từ này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của vệ sinh đối với sức khỏe cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsanitary environment
  • highly highly unsanitary environment
    (môi trường cực kỳ mất vệ sinh)
  • extremely extremely unsanitary environment
    (môi trường vô cùng mất vệ sinh)
  • dangerously dangerously unsanitary environment
    (môi trường mất vệ sinh nguy hiểm)
Verb + unsanitary environment
  • create create an unsanitary environment
    (tạo ra một môi trường mất vệ sinh)
  • live in live in an unsanitary environment
    (sống trong một môi trường mất vệ sinh)
  • clean up clean up an unsanitary environment
    (dọn dẹp một môi trường mất vệ sinh)

Idioms

  • A recipe for disaster (when referring to unsanitary conditions)

    Chắc chắn sẽ gây ra tai họa (khi nói đến điều kiện mất vệ sinh)

    "The combination of overcrowding and an unsanitary environment is a recipe for disaster."

    (Sự kết hợp giữa quá tải dân số và một môi trường mất vệ sinh chắc chắn sẽ gây ra tai họa.)

  • Breeding ground (when referring to unsanitary places where bacteria can grow)

    Ổ bệnh (khi nói đến những nơi mất vệ sinh, nơi vi khuẩn có thể phát triển)

    "The stagnant water in the abandoned building was a breeding ground for mosquitoes due to the unsanitary environment."

    (Nước đọng trong tòa nhà bỏ hoang là một ổ muỗi sinh sôi do môi trường mất vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsanitary environment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsanitary environment".

Vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc duy trì môi trường sống sạch sẽ và vệ sinh được coi là một phần quan trọng của sức khỏe cộng đồng. Các quy định và luật lệ được thiết lập để đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh được tuân thủ, nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Ý thức về 'unsanitary environment' và tác động của nó rất được coi trọng.