(Top Banner Ad)
sanitary
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y tế

sanitary

UK: /ˈsæn.ɪ.tər.i/ • US: /ˈsæn.ə.ter.i/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh hợp vệ sinh liên quan đến vệ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the conditions that affect hygiene and health, especially the supply of clean drinking water and safe disposal of sewage.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các điều kiện ảnh hưởng đến vệ sinh và sức khỏe, đặc biệt là việc cung cấp nước uống sạch và xử lý nước thải an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sanitary conditions are essential for preventing the spread of disease."

    "Điều kiện vệ sinh là cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

  • "The government is working to improve sanitary facilities in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện các cơ sở vật chất vệ sinh ở khu vực nông thôn."

  • "It is important to maintain sanitary practices in the kitchen to prevent food poisoning."

    "Điều quan trọng là phải duy trì các biện pháp vệ sinh trong nhà bếp để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanitation Hệ thống vệ sinh; sự cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Noun sanitizer Chất khử trùng; nước rửa tay diệt khuẩn
Verb sanitize Khử trùng; làm vệ sinh sạch sẽ
Adjective insanitary Mất vệ sinh; không sạch sẽ; có hại cho sức khỏe
Adverb sanitarily Một cách vệ sinh; sạch sẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Latin
sanitas
French
sanitaire
English
sanitary

Nguồn gốc từ 'sức khỏe'

Từ 'sanitary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh' và 'sanitas' có nghĩa là 'sức khỏe'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến việc duy trì sức khỏe. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của y học và ý thức cộng đồng, từ này càng được dùng rộng rãi để nói về các điều kiện vệ sinh, sạch sẽ, nhằm ngăn ngừa bệnh tật.

Usage Note

Từ 'sanitary' thường được sử dụng để mô tả các điều kiện hoặc biện pháp nhằm ngăn ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh đến sự sạch sẽ và an toàn về mặt sức khỏe.

Prepositions

for to

*sanitary for*: Thường dùng để chỉ sự phù hợp, thích hợp cho mục đích vệ sinh nào đó. Ví dụ: "These conditions are not sanitary for food preparation."
*sanitary to*: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự liên quan đến vệ sinh của một đối tượng nào đó. Ví dụ: "The pipes are sanitary to water supply."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanitary
  • strict strict sanitary measures
    (các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt)
  • good good sanitary practices
    (những thực hành vệ sinh tốt)
sanitary + Noun
  • conditions sanitary conditions
    (điều kiện vệ sinh)
  • facilities sanitary facilities
    (cơ sở vật chất vệ sinh (như nhà vệ sinh, phòng tắm))
  • products sanitary products
    (sản phẩm vệ sinh (ví dụ: băng vệ sinh, tã lót))
  • disposal sanitary disposal
    (việc xử lý rác thải vệ sinh)
Verb + sanitary
  • maintain maintain sanitary standards
    (duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh)
  • ensure ensure sanitary environments
    (đảm bảo môi trường vệ sinh)

Idioms

  • sanitary napkin / pad

    băng vệ sinh phụ nữ

    "She needs to buy some sanitary pads for her period."

    (Cô ấy cần mua một ít băng vệ sinh cho kỳ kinh nguyệt của mình.)

  • public sanitary services

    dịch vụ vệ sinh công cộng

    "The city council is responsible for public sanitary services."

    (Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm về các dịch vụ vệ sinh công cộng.)

  • sanitary landfill

    bãi chôn lấp hợp vệ sinh

    "Waste is properly managed in a sanitary landfill to prevent pollution."

    (Rác thải được quản lý đúng cách tại bãi chôn lấp hợp vệ sinh để ngăn ngừa ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitary

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các điều kiện ảnh hưởng đến vệ sinh và sức khỏe, đặc biệt là việc cung cấp nước uống sạch và xử lý nước thải an toàn.

"Sanitary conditions are essential for preventing the spread of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitary".

Phong trào Vệ sinh Công cộng (Public Health Movement)

Vào thế kỷ 19, các thành phố phương Tây đối mặt với dịch bệnh lây lan nhanh do điều kiện vệ sinh kém. Điều này đã thúc đẩy các phong trào vệ sinh công cộng lớn, dẫn đến việc xây dựng hệ thống thoát nước, cung cấp nước sạch và các quy định về vệ sinh nhà ở, cửa hàng. Đây là nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về tầm quan trọng của 'sanitary' trong xã hội và y tế công cộng.

Tiêu chuẩn vệ sinh trong thực phẩm và y tế

Tại các nước phương Tây, việc tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng trong ngành thực phẩm và y tế. Các nhà hàng, bệnh viện, và cơ sở sản xuất phải tuân thủ các quy định chặt chẽ do chính phủ đặt ra để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bệnh nhân, điều này phản ánh sự ưu tiên cao cho các điều kiện 'sanitary' nhằm ngăn ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.