(Top Banner Ad)
unsavory
C1
adjective C1 Chủ yếu liên quan đến đạo đức, xã hội và phẩm chất cá nhân.

unsavory

UK: /ʌnˈseɪ.vəri/ • US: /ʌnˈseɪ.vər.i/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ngờ không đứng đắn có mùi vị khó chịu không ngon miệng kém đạo đức không chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasant to taste or smell; morally offensive; disagreeable.

Vietnamese Meaning

Khó chịu về mùi vị hoặc mùi hương; trái đạo đức; khó chịu, không vừa ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became involved with some unsavory characters."

    "Anh ta dính líu đến một vài nhân vật đáng ngờ."

  • "The scandal revealed the unsavory side of the politician."

    "Vụ bê bối đã tiết lộ mặt xấu của chính trị gia đó."

  • "The restaurant had an unsavory reputation for serving stale food."

    "Nhà hàng đó có tiếng là phục vụ đồ ăn ôi thiu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective savory có hương vị thơm ngon, đậm đà (vị mặn hoặc cay)
Noun savor hương vị, sự thú vị, sự thích thú
Verb savor thưởng thức, nếm trải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu liên quan đến đạo đức, xã hội và phẩm chất cá nhân.

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsavory
English
savoury
Old French
savore
Latin
sapor

Hương Vị và Danh Tiếng

Từ 'unsavory' bắt nguồn từ 'savory', có nghĩa là 'có hương vị thơm ngon'. Nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ điều gì đó không dễ chịu, không đạo đức, hoặc không đứng đắn. Giống như một món ăn từng ngon nhưng đã bị hỏng, 'unsavory' diễn tả điều gì đó đã mất đi sự hấp dẫn và trở nên đáng ghét.

Usage Note

Từ 'unsavory' thường được dùng để mô tả những thứ không hấp dẫn về mặt thể chất hoặc đạo đức. Nó có thể ám chỉ một người có phẩm chất đáng ngờ hoặc một tình huống không thoải mái và có khả năng gây ra vấn đề. Khác với 'unpleasant' mang nghĩa chung chung, 'unsavory' thường mang sắc thái mạnh hơn, liên quan đến sự ghê tởm hoặc không đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsavory
  • an unsavory character
    (một nhân vật đáng ngờ/không đáng tin)
  • an unsavory reputation
    (một tiếng xấu/tai tiếng không hay)
  • a particularly unsavory incident
    (một sự cố đặc biệt khó chịu/không hay ho)
Verb + unsavory
  • reveal unsavory details
    (tiết lộ những chi tiết không hay ho/khó ưa)
  • involve unsavory practices
    (liên quan đến những hành vi không đứng đắn/phi đạo đức)
  • expose unsavory truths
    (vạch trần những sự thật khó chấp nhận/tồi tệ)

Idioms

  • have an unsavory taste in one's mouth

    để lại một ấn tượng xấu, cảm giác khó chịu sau khi trải nghiệm điều gì đó

    "The deal left an unsavory taste in her mouth."

    (Thỏa thuận đó đã để lại một ấn tượng không tốt trong cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsavory

adjective
Lật mặt

Khó chịu về mùi vị hoặc mùi hương; trái đạo đức; khó chịu, không vừa ý.

"He became involved with some unsavory characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the restaurant had good reviews, we had an unsavory experience because the waiter was rude.
Mặc dù nhà hàng có những đánh giá tốt, chúng tôi đã có một trải nghiệm không mấy dễ chịu vì người phục vụ thô lỗ.
Phủ định
Even though he claimed to be a successful businessman, his unsavory reputation preceded him, so nobody trusted him.
Mặc dù anh ta tuyên bố là một doanh nhân thành đạt, danh tiếng không mấy tốt đẹp của anh ta đã lan truyền trước, vì vậy không ai tin anh ta.
Nghi vấn
Even if the food is delicious, will you still dine at a restaurant that has an unsavory atmosphere?
Ngay cả khi thức ăn ngon, bạn vẫn sẽ ăn ở một nhà hàng có bầu không khí không mấy dễ chịu chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was involved in an unsavory scandal.
Chính trị gia dính líu đến một vụ bê bối không mấy hay ho.
Phủ định
She did not want to associate with his unsavory friends.
Cô ấy không muốn giao du với những người bạn không mấy thiện cảm của anh ta.
Nghi vấn
Was the restaurant known for its unsavory reputation?
Nhà hàng đó có nổi tiếng với danh tiếng không mấy tốt đẹp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has portrayed him as an unsavory character.
Giới truyền thông đã khắc họa anh ta như một nhân vật không đáng tin.
Phủ định
I have not had an unsavory experience at that restaurant before.
Tôi chưa từng có trải nghiệm tồi tệ nào ở nhà hàng đó trước đây.
Nghi vấn
Has he ever encountered unsavory individuals in his line of work?
Anh ấy đã bao giờ gặp phải những cá nhân khó ưa trong công việc của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsavory".

Danh Tiếng và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân đóng vai trò quan trọng. Một người có 'unsavory reputation' (tiếng xấu) có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, xây dựng mối quan hệ, hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn đạo đức và hành vi đúng đắn.