(Top Banner Ad)
sordid
C1
adjective C1 Xã hội, Đạo đức

sordid

UK: /ˈsɔːdɪd/ • US: /ˈsɔːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu đồi bại nhơ nhuốc đáng khinh bỉ ô uế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving ignoble actions and motives; arousing moral distaste and contempt; filthy; dirty.

Vietnamese Meaning

Bẩn thỉu, đồi bại, đáng khinh bỉ, nhơ nhuốc về mặt đạo đức, thường liên quan đến những hành động hoặc động cơ xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a sordid account of the politician's affair."

    "Tờ báo đã công bố một bài tường thuật đồi bại về vụ bê bối của chính trị gia đó."

  • "He revealed the sordid details of their business dealings."

    "Anh ta tiết lộ những chi tiết bẩn thỉu trong các giao dịch kinh doanh của họ."

  • "The book tells a sordid story of betrayal and greed."

    "Cuốn sách kể một câu chuyện đồi bại về sự phản bội và lòng tham."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sordid bẩn thỉu, ti tiện, đáng khinh, thấp hèn
Adverb sordidly một cách bẩn thỉu, ti tiện, thấp hèn
Noun sordidness sự bẩn thỉu, sự ti tiện, sự thấp hèn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sordidus
Middle French
sordide
English
sordid

Nguồn gốc của từ 'sordid'

Từ 'sordid' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'sordidus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'dơ bẩn, hôi hám, ti tiện'. Từ này lại xuất phát từ 'sordes', chỉ 'bùn đất, cặn bã'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả sự dơ bẩn về thể chất, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự suy đồi đạo đức, những hành vi đáng khinh bỉ và ti tiện, thiếu danh dự.

Usage Note

Từ 'sordid' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành động, hoặc sự việc gây ra cảm giác ghê tởm, ô nhục về mặt đạo đức. Nó mạnh hơn các từ như 'dirty' hoặc 'unpleasant' và thường liên quan đến sự suy đồi, tham nhũng hoặc hành vi vô đạo đức. Nó nhấn mạnh sự đáng khinh bỉ và thường có ý chỉ những bí mật xấu xa hoặc những sự kiện không muốn phơi bày.

Prepositions

affair details past story history

Ví dụ: 'sordid affair' (một vụ bê bối đồi bại), 'sordid details' (những chi tiết bẩn thỉu), 'sordid past' (quá khứ nhơ nhuốc). Các cụm này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất đáng xấu hổ và ô nhục của sự việc được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sordid
  • utterly utterly sordid
    (hoàn toàn ti tiện/bẩn thỉu)
  • deeply deeply sordid
    (vô cùng ti tiện/thấp hèn)
Sordid + Danh từ
  • details sordid details
    (những chi tiết bẩn thỉu/ghê tởm)
  • affair sordid affair
    (mối tình vụng trộm/vụ bê bối ti tiện)
  • past sordid past
    (quá khứ đen tối/ti tiện)
  • truth sordid truth
    (sự thật trần trụi/đáng ghét)
  • motives sordid motives
    (động cơ ti tiện/tầm thường)
  • scandal sordid scandal
    (vụ bê bối bẩn thỉu/đáng xấu hổ)
Động từ + sordid
  • uncover uncover sordid details
    (khám phá ra những chi tiết bẩn thỉu)
  • reveal reveal a sordid past
    (tiết lộ một quá khứ ti tiện/đen tối)
  • live a live a sordid life
    (sống một cuộc đời ti tiện/thấp hèn)

Idioms

  • sordid details

    Những chi tiết đáng ghê tởm, bẩn thỉu (thường liên quan đến tình dục, bạo lực, hoặc sự suy đồi đạo đức).

    "The newspaper published all the sordid details of the scandal."

    (Tờ báo đã đăng tải tất cả những chi tiết bẩn thỉu của vụ bê bối.)

  • a sordid affair

    Một mối tình vụng trộm hoặc một sự việc, mối quan hệ mang tính chất ti tiện, thấp hèn và đáng khinh.

    "Their relationship was nothing more than a sordid affair driven by money."

    (Mối quan hệ của họ chẳng qua chỉ là một mối tình vụng trộm bị thúc đẩy bởi tiền bạc.)

  • a sordid past

    Một quá khứ đen tối, đầy rẫy những hành vi đáng xấu hổ, ti tiện hoặc vô đạo đức.

    "He tried to hide his sordid past from his new colleagues."

    (Anh ta cố gắng che giấu quá khứ đen tối của mình khỏi những đồng nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sordid

adjective
Lật mặt

Bẩn thỉu, đồi bại, đáng khinh bỉ, nhơ nhuốc về mặt đạo đức, thường liên quan đến những hành động hoặc động cơ xấu xa.

"The newspaper published a sordid account of the politician's affair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose sordid past was finally revealed, resigned from his position.
Chính trị gia, người mà quá khứ nhơ nhuốc cuối cùng đã bị phơi bày, đã từ chức.
Phủ định
The newspaper, which refused to publish the sordid details, maintained its reputation for integrity.
Tờ báo, tờ báo từ chối xuất bản những chi tiết nhơ nhuốc, đã duy trì danh tiếng về sự chính trực.
Nghi vấn
Is this the town where the sordid affair took place?
Đây có phải là thị trấn nơi vụ bê bối nhơ nhuốc xảy ra không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reveal the sordid details of the scandal would damage his reputation.
Việc tiết lộ những chi tiết nhơ nhuốc của vụ bê bối sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.
Phủ định
It's best not to delve into the sordid past of this town; it's better left forgotten.
Tốt nhất là không nên đi sâu vào quá khứ nhơ nhuốc của thị trấn này; tốt hơn là nên để nó bị lãng quên.
Nghi vấn
Why did they choose to expose the sordid truth, knowing the consequences?
Tại sao họ chọn phơi bày sự thật nhơ nhuốc, khi biết hậu quả?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exposed their sordid past to everyone at the meeting.
Anh ấy đã phơi bày quá khứ nhơ nhuốc của họ cho mọi người trong cuộc họp.
Phủ định
They didn't want anyone to know about the sordid details of the scandal.
Họ không muốn ai biết về những chi tiết nhơ nhuốc của vụ bê bối.
Nghi vấn
Was it he who revealed the sordid truth about the company's finances?
Có phải anh ta là người tiết lộ sự thật nhơ nhuốc về tài chính của công ty không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's career ended abruptly: a sordid scandal involving bribery and corruption was exposed.
Sự nghiệp của chính trị gia đã kết thúc đột ngột: một vụ bê bối nhơ nhuốc liên quan đến hối lộ và tham nhũng đã bị phanh phui.
Phủ định
The newspaper refused to publish the story: it considered the details too sordid and sensational for public consumption.
Tờ báo từ chối đăng tải câu chuyện: họ cho rằng các chi tiết quá nhơ nhuốc và giật gân để công chúng tiếp nhận.
Nghi vấn
Was the evidence presented in court truly sordid: did it reveal the depths of depravity the defendant was capable of?
Liệu bằng chứng được trình bày tại tòa án có thực sự nhơ nhuốc: liệu nó có tiết lộ mức độ đồi trụy mà bị cáo có khả năng gây ra?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician's actions are sordid, they often lose public trust.
Nếu hành động của một chính trị gia đê tiện, họ thường mất lòng tin của công chúng.
Phủ định
When the media exposes a sordid affair, the public doesn't usually ignore it.
Khi giới truyền thông phơi bày một vụ bê bối đê tiện, công chúng thường không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If a business deal is sordid, does it always lead to legal repercussions?
Nếu một giao dịch kinh doanh là đê tiện, nó có luôn dẫn đến hậu quả pháp lý không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the scandal were sordid and shocking.
Chi tiết của vụ bê bối thật bẩn thỉu và gây sốc.
Phủ định
The newspaper didn't publish the sordid details of the politician's private life.
Tờ báo đã không đăng tải những chi tiết bẩn thỉu về đời tư của chính trị gia.
Nghi vấn
Did you know about the sordid history of that old building?
Bạn có biết về lịch sử bẩn thỉu của tòa nhà cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sordid".

Sự Khinh Bỉ Đạo Đức và Xã Hội

'Sordid' là một từ mang nặng sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả những gì bẩn thỉu, ti tiện về mặt đạo đức, thường liên quan đến tiền bạc, tình dục hoặc sự thèm khát quyền lực một cách thấp hèn. Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ này thường thể hiện sự lên án mạnh mẽ đối với hành vi vô đạo đức, sự tham lam hoặc sự suy đồi, đặc biệt khi những điều này diễn ra dưới vỏ bọc của sự trang nghiêm hoặc danh giá. Nó thường được dùng để bóc trần sự thật xấu xí đằng sau vẻ ngoài hào nhoáng.

Báo Chí và Phơi Bày Sự Thật

Trong bối cảnh báo chí và truyền thông, từ 'sordid' thường xuất hiện khi các phóng viên muốn nhấn mạnh tính chất đáng ghê tởm và thấp hèn của một vụ bê bối, tội ác hay một sự thật bị che giấu. Việc phơi bày 'sordid details' (những chi tiết bẩn thỉu) là một cách để công chúng nhìn nhận rõ hơn về mặt tối của xã hội, dù đôi khi cách diễn đạt này cũng có thể bị lạm dụng để câu khách, gây sốc và vi phạm quyền riêng tư.