unseen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not seen; not noticed or observed.
Vietnamese Meaning
Không được nhìn thấy; không được chú ý hoặc quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enemy lurked unseen in the shadows."
"Kẻ thù ẩn nấp không ai thấy trong bóng tối."
-
"Much of the damage remained unseen beneath the surface."
"Phần lớn thiệt hại vẫn không được nhìn thấy bên dưới bề mặt."
-
"Unseen forces were at work."
"Có những thế lực vô hình đang hoạt động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unseen' thường được dùng để mô tả những thứ không xuất hiện một cách rõ ràng, hoặc những thứ bị che khuất, ẩn giấu. Nó mang sắc thái về sự bí mật, bất ngờ, hoặc thậm chí là nguy hiểm tiềm tàng. So sánh với 'invisible', 'unseen' nhấn mạnh vào việc không được nhìn thấy tại một thời điểm cụ thể, trong khi 'invisible' chỉ đặc tính vốn có là không thể nhìn thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
previously previously unseen (chưa từng được nhìn thấy trước đây)
-
largely largely unseen (phần lớn không được nhìn thấy/biết đến)
-
totally totally unseen (hoàn toàn vô hình)
-
remain remain unseen (vẫn còn khuất/ẩn mình, không bị phát hiện)
-
go go unseen (bị bỏ qua, không được chú ý)
-
forces unseen forces (những thế lực vô hình)
-
world unseen world (thế giới vô hình)
-
enemy unseen enemy (kẻ thù vô hình)
Idioms
-
the unseen hand
Bàn tay vô hình (một lực lượng hoặc ảnh hưởng không nhìn thấy nhưng kiểm soát hoặc chi phối một tình huống, thường trong kinh tế)
"The economy is often guided by the unseen hand of market forces."
(Nền kinh tế thường được dẫn dắt bởi bàn tay vô hình của các quy luật thị trường.)
-
the seen and the unseen
Cái hữu hình và cái vô hình (chỉ những thứ rõ ràng, có thể nhìn thấy và những thứ ẩn giấu, thường trong triết học hoặc tâm linh)
"Philosophers often ponder the relationship between the seen and the unseen aspects of reality."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về mối quan hệ giữa các khía cạnh hữu hình và vô hình của thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unseen
AdjectiveKhông được nhìn thấy; không được chú ý hoặc quan sát.
"The enemy lurked unseen in the shadows."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surveillance team has been remaining unseen while monitoring the suspect for the past two hours. |
Đội giám sát đã giữ bí mật trong khi theo dõi nghi phạm trong hai giờ qua. |
| Phủ định | The rare bird hasn't been remaining unseen by local birdwatchers for very long; it was recently spotted. |
Loài chim quý hiếm đã không còn bị khuất tầm nhìn của những người quan sát chim địa phương trong một thời gian dài; nó đã được phát hiện gần đây. |
| Nghi vấn | Has the artist been keeping the painting unseen until the grand unveiling next week? |
Có phải họa sĩ đã giữ bức tranh không ai nhìn thấy cho đến buổi ra mắt lớn vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen".
