(Top Banner Ad)
unseen
B2
Adjective B2 Tổng quát

unseen

UK: /ʌnˈsiːn/ • US: /ʌnˈsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

không thấy vô hình chưa từng thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not seen; not noticed or observed.

Vietnamese Meaning

Không được nhìn thấy; không được chú ý hoặc quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy lurked unseen in the shadows."

    "Kẻ thù ẩn nấp không ai thấy trong bóng tối."

  • "Much of the damage remained unseen beneath the surface."

    "Phần lớn thiệt hại vẫn không được nhìn thấy bên dưới bề mặt."

  • "Unseen forces were at work."

    "Có những thế lực vô hình đang hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy
Noun sight thị giác, tầm nhìn, cảnh tượng
Adjective seeing có thể nhìn thấy, đang nhìn
Adjective unseeing không nhìn thấy, thờ ơ, vô tri
Noun the unseen những điều không nhìn thấy được, thế giới vô hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
sēon
Middle English
unseyn
Modern English
unseen

Tiền tố phủ định 'un-'

Từ 'unseen' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Tiền tố này được thêm vào trước các từ khác để tạo thành nghĩa phủ định, như 'unhappy' (không hạnh phúc) hay 'untrue' (không đúng sự thật).

Nguồn gốc của 'seen'

Phần 'seen' của từ 'unseen' là quá khứ phân từ của động từ 'to see' (nhìn, thấy). 'Seen' có nguồn gốc từ 'sēon' trong tiếng Anh cổ và 'seyn' trong tiếng Anh Trung cổ. Khi kết hợp với 'un-', nó mang nghĩa 'không được nhìn thấy'.

Usage Note

Từ 'unseen' thường được dùng để mô tả những thứ không xuất hiện một cách rõ ràng, hoặc những thứ bị che khuất, ẩn giấu. Nó mang sắc thái về sự bí mật, bất ngờ, hoặc thậm chí là nguy hiểm tiềm tàng. So sánh với 'invisible', 'unseen' nhấn mạnh vào việc không được nhìn thấy tại một thời điểm cụ thể, trong khi 'invisible' chỉ đặc tính vốn có là không thể nhìn thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseen
  • previously previously unseen
    (chưa từng được nhìn thấy trước đây)
  • largely largely unseen
    (phần lớn không được nhìn thấy/biết đến)
  • totally totally unseen
    (hoàn toàn vô hình)
Verb + unseen
  • remain remain unseen
    (vẫn còn khuất/ẩn mình, không bị phát hiện)
  • go go unseen
    (bị bỏ qua, không được chú ý)
Unseen + Noun
  • forces unseen forces
    (những thế lực vô hình)
  • world unseen world
    (thế giới vô hình)
  • enemy unseen enemy
    (kẻ thù vô hình)

Idioms

  • the unseen hand

    Bàn tay vô hình (một lực lượng hoặc ảnh hưởng không nhìn thấy nhưng kiểm soát hoặc chi phối một tình huống, thường trong kinh tế)

    "The economy is often guided by the unseen hand of market forces."

    (Nền kinh tế thường được dẫn dắt bởi bàn tay vô hình của các quy luật thị trường.)

  • the seen and the unseen

    Cái hữu hình và cái vô hình (chỉ những thứ rõ ràng, có thể nhìn thấy và những thứ ẩn giấu, thường trong triết học hoặc tâm linh)

    "Philosophers often ponder the relationship between the seen and the unseen aspects of reality."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về mối quan hệ giữa các khía cạnh hữu hình và vô hình của thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseen

Adjective
Lật mặt

Không được nhìn thấy; không được chú ý hoặc quan sát.

"The enemy lurked unseen in the shadows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveillance team has been remaining unseen while monitoring the suspect for the past two hours.
Đội giám sát đã giữ bí mật trong khi theo dõi nghi phạm trong hai giờ qua.
Phủ định
The rare bird hasn't been remaining unseen by local birdwatchers for very long; it was recently spotted.
Loài chim quý hiếm đã không còn bị khuất tầm nhìn của những người quan sát chim địa phương trong một thời gian dài; nó đã được phát hiện gần đây.
Nghi vấn
Has the artist been keeping the painting unseen until the grand unveiling next week?
Có phải họa sĩ đã giữ bức tranh không ai nhìn thấy cho đến buổi ra mắt lớn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen".

Thế giới tâm linh và điều huyền bí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unseen' thường được dùng để chỉ những thực thể siêu nhiên như linh hồn, ma quỷ, hoặc thế giới tâm linh mà mắt thường không thể thấy được. Nó gắn liền với sự bí ẩn và những điều nằm ngoài tầm hiểu biết của con người.

Định mệnh và các lực lượng vô hình

Khái niệm 'unseen forces' (những lực lượng vô hình) thường được sử dụng để mô tả những yếu tố bí ẩn, như định mệnh, số phận, hoặc các thế lực ẩn giấu chi phối các sự kiện trong cuộc sống mà con người không thể kiểm soát hay nhìn thấy trực tiếp. Điều này phản ánh niềm tin vào những ảnh hưởng vượt quá tầm hiểu biết của con người.