invisible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to be seen; not visible.
Vietnamese Meaning
Không thể nhìn thấy; vô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician made the rabbit invisible."
"Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất."
-
"Pollution is often invisible, but it can still damage your health."
"Ô nhiễm thường vô hình, nhưng nó vẫn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."
-
"The bond between them was invisible but strong."
"Mối liên kết giữa họ vô hình nhưng mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visible | |
| Noun | visibility | |
| Noun | invisibility | |
| Adverb | visibly | |
| Adverb | invisibly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'invisible' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc hiện tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường, do kích thước quá nhỏ, do bị che khuất, hoặc do bản chất vô hình của chúng. Khác với 'unseen' (không được nhìn thấy), 'invisible' nhấn mạnh vào khả năng không thể nhìn thấy vốn có, trong khi 'unseen' chỉ đơn giản là không được ai đó nhìn thấy tại một thời điểm cụ thể.
Prepositions
'Invisible to' được sử dụng để chỉ ai/cái gì không thể nhìn thấy bởi ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The bacteria are invisible to the naked eye.' 'Invisible from' được sử dụng ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa che khuất, ngăn cản tầm nhìn. Ví dụ: 'The island was invisible from the mainland due to fog.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly invisible (thực sự vô hình)
-
completely completely invisible (hoàn toàn vô hình)
-
virtually virtually invisible (gần như vô hình)
-
practically practically invisible (thực tế là vô hình)
-
almost almost invisible (hầu như vô hình)
-
become become invisible (trở nên vô hình)
-
remain remain invisible (vẫn vô hình)
-
make make something invisible (làm cho cái gì đó vô hình)
-
render render something invisible (khiến cái gì đó trở nên vô hình)
-
invisible the invisible hand (bàn tay vô hình (trong kinh tế học))
-
invisible invisible ink (mực vô hình)
-
invisible invisible barrier (rào cản vô hình)
Idioms
-
the invisible hand
bàn tay vô hình (một khái niệm trong kinh tế học do Adam Smith đưa ra, ám chỉ lực lượng thị trường tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp)
"Adam Smith's concept of the invisible hand suggests that individual self-interest can lead to societal benefits."
(Khái niệm bàn tay vô hình của Adam Smith cho rằng lợi ích cá nhân có thể dẫn đến lợi ích cho toàn xã hội.)
-
invisible ink
mực vô hình (loại mực không màu khi viết, chỉ hiện ra khi có tác động như nhiệt độ hoặc hóa chất)
"Children often use invisible ink to write secret messages that only appear under UV light."
(Trẻ em thường dùng mực vô hình để viết những tin nhắn bí mật mà chỉ hiện ra dưới ánh sáng cực tím.)
-
invisible thread/string
sợi dây/sợi chỉ vô hình (ám chỉ mối liên kết không thể nhìn thấy nhưng có thật, thường là cảm xúc, định mệnh hoặc sự ràng buộc giữa người với người)
"Despite living in different countries, there's an invisible thread connecting the two sisters."
(Dù sống ở các quốc gia khác nhau, có một sợi dây vô hình kết nối hai chị em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invisible
Tính từKhông thể nhìn thấy; vô hình.
"The magician made the rabbit invisible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisible".
