unsettling
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsettling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn.
Definition (English Meaning)
Causing anxiety or unease; disturbing.
Ví dụ Thực tế với 'Unsettling'
-
"The silence in the house was unsettling."
"Sự im lặng trong ngôi nhà thật là đáng ngại."
-
"The empty streets at night were unsettling."
"Những con đường trống trải vào ban đêm thật là đáng ngại."
-
"He found her gaze intensely unsettling."
"Anh ấy thấy ánh mắt của cô ấy vô cùng bất an."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unsettling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unsettling
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unsettling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unsettling' thường được dùng để miêu tả những tình huống, trải nghiệm hoặc cảm giác khiến bạn cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng, thường là vì chúng không quen thuộc, khó hiểu hoặc dự báo điều gì đó tiêu cực. Nó mạnh hơn 'slightly worrying' nhưng yếu hơn 'terrifying'. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng đến cảm xúc và tâm lý của người trải nghiệm. So với 'disturbing', 'unsettling' nhấn mạnh sự xáo trộn bên trong và cảm giác bất an hơn là sự phản cảm về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'about', 'unsettling' biểu thị điều gì đó gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'There's something unsettling about this whole situation.' (Có điều gì đó bất ổn về toàn bộ tình huống này.) Khi đi với 'to', nó cho thấy tác động của cái gì đó đối với một người. Ví dụ: 'The news was unsettling to him.' (Tin tức gây bất an cho anh ấy.) Với 'for', nó cho thấy sự phù hợp hoặc lý do khiến điều gì đó gây bất an. Ví dụ: 'The lack of information is unsettling for the investors.' (Việc thiếu thông tin gây bất an cho các nhà đầu tư.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsettling'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.