(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsettling
C1

unsettling

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gây bất an đáng ngại làm xáo trộn gây lo lắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsettling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn.

Definition (English Meaning)

Causing anxiety or unease; disturbing.

Ví dụ Thực tế với 'Unsettling'

  • "The silence in the house was unsettling."

    "Sự im lặng trong ngôi nhà thật là đáng ngại."

  • "The empty streets at night were unsettling."

    "Những con đường trống trải vào ban đêm thật là đáng ngại."

  • "He found her gaze intensely unsettling."

    "Anh ấy thấy ánh mắt của cô ấy vô cùng bất an."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsettling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unsettling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

reassuring(làm yên tâm, trấn an)
comforting(an ủi, dễ chịu)
soothing(làm dịu, xoa dịu)

Từ liên quan (Related Words)

anxiety(sự lo lắng)
unease(sự bất an)
discomfort(sự khó chịu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Unsettling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unsettling' thường được dùng để miêu tả những tình huống, trải nghiệm hoặc cảm giác khiến bạn cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng, thường là vì chúng không quen thuộc, khó hiểu hoặc dự báo điều gì đó tiêu cực. Nó mạnh hơn 'slightly worrying' nhưng yếu hơn 'terrifying'. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng đến cảm xúc và tâm lý của người trải nghiệm. So với 'disturbing', 'unsettling' nhấn mạnh sự xáo trộn bên trong và cảm giác bất an hơn là sự phản cảm về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about to for

Khi đi với 'about', 'unsettling' biểu thị điều gì đó gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'There's something unsettling about this whole situation.' (Có điều gì đó bất ổn về toàn bộ tình huống này.) Khi đi với 'to', nó cho thấy tác động của cái gì đó đối với một người. Ví dụ: 'The news was unsettling to him.' (Tin tức gây bất an cho anh ấy.) Với 'for', nó cho thấy sự phù hợp hoặc lý do khiến điều gì đó gây bất an. Ví dụ: 'The lack of information is unsettling for the investors.' (Việc thiếu thông tin gây bất an cho các nhà đầu tư.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsettling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)